Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 420,055 | 29,150 | 1,444,202 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 420,055 | 29,150 | 1,489,454 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 420,055 | 29,150 | 1,561,592 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 420,055 | 29,150 | 1,444,202 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 420,055 | 29,150 | 1,489,454 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 420,055 | 29,150 | 1,561,592 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,211,182 |
| 420,055 |
| 29,150 |
| 1,660,387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 648,582 | 29,150 | 1,430,040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 648,582 | 29,150 | 1,383,893 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 648,582 | 29,150 | 1,488,683 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 648,582 | 29,150 | 1,437,160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 648,582 | 29,150 | 1,544,552 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 648,582 | 29,150 | 1,491,256 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 648,582 | 29,150 | 1,635,849 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 648,582 | 29,150 | 1,542,040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 648,582 | 29,150 | 1,682,184 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 648,582 | 29,150 | 1,591,053 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 648,582 | 29,150 | 1,748,303 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 648,582 | 29,150 | 1,672,729 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 648,582 | 29,150 | 1,717,981 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 648,582 | 29,150 | 1,790,119 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 648,582 | 29,150 | 1,888,914 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 474,466 | 29,150 | 1,255,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 474,466 | 29,150 | 1,209,777 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 474,466 | 29,150 | 1,314,567 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 474,466 | 29,150 | 1,263,044 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 474,466 | 29,150 | 1,370,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 474,466 | 29,150 | 1,317,140 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 474,466 | 29,150 | 1,461,733 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 474,466 | 29,150 | 1,367,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 474,466 | 29,150 | 1,508,068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 474,466 | 29,150 | 1,416,937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 474,466 | 29,150 | 1,574,187 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 474,466 | 29,150 | 1,498,613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 474,466 | 29,150 | 1,543,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 474,466 | 29,150 | 1,616,003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 474,466 | 29,150 | 1,714,798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 511,466 | 29,150 | 1,292,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 511,466 | 29,150 | 1,246,777 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 511,466 | 29,150 | 1,351,567 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 511,466 | 29,150 | 1,300,044 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 511,466 | 29,150 | 1,407,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 511,466 | 29,150 | 1,354,140 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 511,466 | 29,150 | 1,498,733 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 511,466 | 29,150 | 1,404,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 511,466 | 29,150 | 1,545,068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 511,466 | 29,150 | 1,453,937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 511,466 | 29,150 | 1,611,187 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 511,466 | 29,150 | 1,535,613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 511,466 | 29,150 | 1,580,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 511,466 | 29,150 | 1,653,003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 511,466 | 29,150 | 1,751,798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 467,937 | 29,150 | 1,249,395 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,211,182 |
| 420,055 |
| 29,150 |
| 1,660,387 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 648,582 | 29,150 | 1,430,040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 648,582 | 29,150 | 1,383,893 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 648,582 | 29,150 | 1,488,683 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 648,582 | 29,150 | 1,437,160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 648,582 | 29,150 | 1,544,552 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 648,582 | 29,150 | 1,491,256 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 648,582 | 29,150 | 1,635,849 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 648,582 | 29,150 | 1,542,040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 648,582 | 29,150 | 1,682,184 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 648,582 | 29,150 | 1,591,053 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 648,582 | 29,150 | 1,748,303 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 648,582 | 29,150 | 1,672,729 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 648,582 | 29,150 | 1,717,981 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 648,582 | 29,150 | 1,790,119 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 648,582 | 29,150 | 1,888,914 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 474,466 | 29,150 | 1,255,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 474,466 | 29,150 | 1,209,777 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 474,466 | 29,150 | 1,314,567 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 474,466 | 29,150 | 1,263,044 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 474,466 | 29,150 | 1,370,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 474,466 | 29,150 | 1,317,140 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 474,466 | 29,150 | 1,461,733 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 474,466 | 29,150 | 1,367,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 474,466 | 29,150 | 1,508,068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 474,466 | 29,150 | 1,416,937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 474,466 | 29,150 | 1,574,187 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 474,466 | 29,150 | 1,498,613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 474,466 | 29,150 | 1,543,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 474,466 | 29,150 | 1,616,003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 474,466 | 29,150 | 1,714,798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 511,466 | 29,150 | 1,292,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 511,466 | 29,150 | 1,246,777 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 511,466 | 29,150 | 1,351,567 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 511,466 | 29,150 | 1,300,044 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 511,466 | 29,150 | 1,407,436 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 511,466 | 29,150 | 1,354,140 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 511,466 | 29,150 | 1,498,733 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 511,466 | 29,150 | 1,404,924 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 511,466 | 29,150 | 1,545,068 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 511,466 | 29,150 | 1,453,937 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 511,466 | 29,150 | 1,611,187 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 511,466 | 29,150 | 1,535,613 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 511,466 | 29,150 | 1,580,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 511,466 | 29,150 | 1,653,003 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 511,466 | 29,150 | 1,751,798 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 467,937 | 29,150 | 1,249,395 |