Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 445,060 | 29,150 | 1,432,327 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 445,060 | 29,150 | 1,338,518 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 445,060 | 29,150 | 1,478,662 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 445,060 | 29,150 | 1,432,327 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 445,060 | 29,150 | 1,338,518 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 445,060 | 29,150 | 1,478,662 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 913,321 |
| 445,060 |
| 29,150 |
| 1,387,531 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 445,060 | 29,150 | 1,544,781 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 445,060 | 29,150 | 1,469,207 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 445,060 | 29,150 | 1,514,459 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 445,060 | 29,150 | 1,586,597 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 445,060 | 29,150 | 1,685,392 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 533,120 | 76,594 | 1,362,022 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 533,120 | 76,594 | 1,315,875 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 533,120 | 76,594 | 1,420,665 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 533,120 | 76,594 | 1,369,142 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 533,120 | 76,594 | 1,476,534 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 533,120 | 76,594 | 1,423,238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 533,120 | 76,594 | 1,567,831 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 533,120 | 76,594 | 1,474,022 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 533,120 | 76,594 | 1,614,166 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 533,120 | 76,594 | 1,523,035 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 533,120 | 76,594 | 1,680,285 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 533,120 | 76,594 | 1,604,711 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 533,120 | 76,594 | 1,649,963 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 533,120 | 76,594 | 1,722,101 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 533,120 | 76,594 | 1,820,896 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 592,620 | 76,594 | 1,421,522 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 592,620 | 76,594 | 1,375,375 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 592,620 | 76,594 | 1,480,165 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 592,620 | 76,594 | 1,428,642 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 592,620 | 76,594 | 1,536,034 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 592,620 | 76,594 | 1,482,738 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 592,620 | 76,594 | 1,627,331 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 592,620 | 76,594 | 1,533,522 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 592,620 | 76,594 | 1,673,666 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 592,620 | 76,594 | 1,582,535 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 592,620 | 76,594 | 1,739,785 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 592,620 | 76,594 | 1,664,211 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 592,620 | 76,594 | 1,709,463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 592,620 | 76,594 | 1,781,601 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 592,620 | 76,594 | 1,880,396 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 509,320 | 76,594 | 1,338,222 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 509,320 | 76,594 | 1,292,075 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 509,320 | 76,594 | 1,396,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 509,320 | 76,594 | 1,345,342 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 509,320 | 76,594 | 1,452,734 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 509,320 | 76,594 | 1,399,438 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 509,320 | 76,594 | 1,544,031 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 509,320 | 76,594 | 1,450,222 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 509,320 | 76,594 | 1,590,366 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 509,320 | 76,594 | 1,499,235 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 509,320 | 76,594 | 1,656,485 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 913,321 |
| 445,060 |
| 29,150 |
| 1,387,531 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 445,060 | 29,150 | 1,544,781 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 445,060 | 29,150 | 1,469,207 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 445,060 | 29,150 | 1,514,459 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 445,060 | 29,150 | 1,586,597 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 445,060 | 29,150 | 1,685,392 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 533,120 | 76,594 | 1,362,022 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 533,120 | 76,594 | 1,315,875 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 533,120 | 76,594 | 1,420,665 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 533,120 | 76,594 | 1,369,142 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 533,120 | 76,594 | 1,476,534 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 533,120 | 76,594 | 1,423,238 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 533,120 | 76,594 | 1,567,831 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 533,120 | 76,594 | 1,474,022 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 533,120 | 76,594 | 1,614,166 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 533,120 | 76,594 | 1,523,035 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 533,120 | 76,594 | 1,680,285 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 533,120 | 76,594 | 1,604,711 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 533,120 | 76,594 | 1,649,963 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 533,120 | 76,594 | 1,722,101 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 533,120 | 76,594 | 1,820,896 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 592,620 | 76,594 | 1,421,522 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 592,620 | 76,594 | 1,375,375 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 592,620 | 76,594 | 1,480,165 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 592,620 | 76,594 | 1,428,642 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 592,620 | 76,594 | 1,536,034 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 592,620 | 76,594 | 1,482,738 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 592,620 | 76,594 | 1,627,331 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 592,620 | 76,594 | 1,533,522 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 592,620 | 76,594 | 1,673,666 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 592,620 | 76,594 | 1,582,535 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 592,620 | 76,594 | 1,739,785 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 994,997 | 592,620 | 76,594 | 1,664,211 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,040,249 | 592,620 | 76,594 | 1,709,463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,112,387 | 592,620 | 76,594 | 1,781,601 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,211,182 | 592,620 | 76,594 | 1,880,396 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 752,308 | 509,320 | 76,594 | 1,338,222 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 706,161 | 509,320 | 76,594 | 1,292,075 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 810,951 | 509,320 | 76,594 | 1,396,865 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 759,428 | 509,320 | 76,594 | 1,345,342 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 866,820 | 509,320 | 76,594 | 1,452,734 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 813,524 | 509,320 | 76,594 | 1,399,438 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 958,117 | 509,320 | 76,594 | 1,544,031 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 864,308 | 509,320 | 76,594 | 1,450,222 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,452 | 509,320 | 76,594 | 1,590,366 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 913,321 | 509,320 | 76,594 | 1,499,235 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,070,571 | 509,320 | 76,594 | 1,656,485 |