Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27,436 | 23,510 | 1,126 | 52,072 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,155 | 23,510 | 1,126 | 49,791 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,006 | 23,510 | 1,126 | 51,642 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27,436 | 23,510 | 1,126 | 52,072 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,155 | 23,510 | 1,126 | 49,791 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,006 | 23,510 | 1,126 | 51,642 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 |
| 24,201 |
| 32,294 |
| 1,407 |
| 57,902 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 23,304 | 32,294 | 1,407 | 57,005 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 28,175 | 32,294 | 1,407 | 61,876 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26,506 | 32,294 | 1,407 | 60,207 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31,605 | 32,294 | 1,407 | 65,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 29,395 | 32,294 | 1,407 | 63,096 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 35,116 | 32,294 | 1,407 | 68,817 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 32,355 | 32,294 | 1,407 | 66,056 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 38,247 | 32,294 | 1,407 | 71,948 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 35,053 | 32,294 | 1,407 | 68,754 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37,644 | 32,294 | 1,407 | 71,345 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 8,881 | 30,486 | 563 | 39,930 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 8,546 | 30,486 | 563 | 39,595 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 10,365 | 30,486 | 563 | 41,414 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 9,741 | 30,486 | 563 | 40,790 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 11,645 | 30,486 | 563 | 42,694 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 10,820 | 30,486 | 563 | 41,869 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 12,956 | 30,486 | 563 | 44,005 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 11,925 | 30,486 | 563 | 42,974 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 14,124 | 30,486 | 563 | 45,173 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 12,932 | 30,486 | 563 | 43,981 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 13,899 | 30,486 | 563 | 44,948 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 17,493 | 36,686 | 1,126 | 55,305 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16,849 | 36,686 | 1,126 | 54,661 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20,346 | 36,686 | 1,126 | 58,158 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 19,148 | 36,686 | 1,126 | 56,960 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22,808 | 36,686 | 1,126 | 60,620 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21,222 | 36,686 | 1,126 | 59,034 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25,329 | 36,686 | 1,126 | 63,141 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,347 | 36,686 | 1,126 | 61,159 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27,576 | 36,686 | 1,126 | 65,388 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,284 | 36,686 | 1,126 | 63,096 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,143 | 36,686 | 1,126 | 64,955 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 8,881 | 30,486 | 563 | 39,930 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 8,546 | 30,486 | 563 | 39,595 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 10,365 | 30,486 | 563 | 41,414 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 9,741 | 30,486 | 563 | 40,790 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 11,645 | 30,486 | 563 | 42,694 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 10,820 | 30,486 | 563 | 41,869 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 12,956 | 30,486 | 563 | 44,005 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 11,925 | 30,486 | 563 | 42,974 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 14,124 | 30,486 | 563 | 45,173 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 12,932 | 30,486 | 563 | 43,981 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 13,899 | 30,486 | 563 | 44,948 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 24,322 | 34,878 | 1,407 | 60,607 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 23,420 | 34,878 | 1,407 | 59,705 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 28,316 | 34,878 | 1,407 | 64,601 |
| 24,201 |
| 32,294 |
| 1,407 |
| 57,902 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 23,304 | 32,294 | 1,407 | 57,005 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 28,175 | 32,294 | 1,407 | 61,876 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26,506 | 32,294 | 1,407 | 60,207 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31,605 | 32,294 | 1,407 | 65,306 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 29,395 | 32,294 | 1,407 | 63,096 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 35,116 | 32,294 | 1,407 | 68,817 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 32,355 | 32,294 | 1,407 | 66,056 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 38,247 | 32,294 | 1,407 | 71,948 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 35,053 | 32,294 | 1,407 | 68,754 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37,644 | 32,294 | 1,407 | 71,345 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 8,881 | 30,486 | 563 | 39,930 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 8,546 | 30,486 | 563 | 39,595 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 10,365 | 30,486 | 563 | 41,414 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 9,741 | 30,486 | 563 | 40,790 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 11,645 | 30,486 | 563 | 42,694 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 10,820 | 30,486 | 563 | 41,869 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 12,956 | 30,486 | 563 | 44,005 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 11,925 | 30,486 | 563 | 42,974 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 14,124 | 30,486 | 563 | 45,173 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 12,932 | 30,486 | 563 | 43,981 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 13,899 | 30,486 | 563 | 44,948 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 17,493 | 36,686 | 1,126 | 55,305 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 16,849 | 36,686 | 1,126 | 54,661 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 20,346 | 36,686 | 1,126 | 58,158 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 19,148 | 36,686 | 1,126 | 56,960 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 22,808 | 36,686 | 1,126 | 60,620 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 21,222 | 36,686 | 1,126 | 59,034 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 25,329 | 36,686 | 1,126 | 63,141 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 23,347 | 36,686 | 1,126 | 61,159 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 27,576 | 36,686 | 1,126 | 65,388 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 25,284 | 36,686 | 1,126 | 63,096 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 27,143 | 36,686 | 1,126 | 64,955 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 8,881 | 30,486 | 563 | 39,930 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 8,546 | 30,486 | 563 | 39,595 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 10,365 | 30,486 | 563 | 41,414 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 9,741 | 30,486 | 563 | 40,790 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 11,645 | 30,486 | 563 | 42,694 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 10,820 | 30,486 | 563 | 41,869 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 12,956 | 30,486 | 563 | 44,005 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 11,925 | 30,486 | 563 | 42,974 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 14,124 | 30,486 | 563 | 45,173 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 12,932 | 30,486 | 563 | 43,981 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 13,899 | 30,486 | 563 | 44,948 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 25. | m2 | 24,322 | 34,878 | 1,407 | 60,607 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 25. | m2 | 23,420 | 34,878 | 1,407 | 59,705 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 50. | m2 | 28,316 | 34,878 | 1,407 | 64,601 |