Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,198 | 41,337 | 0 | 141,535 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 79,790 | 31,003 | 0 | 110,793 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 82,820 | 33,586 | 0 | 116,406 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,198 | 41,337 | 0 | 141,535 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 79,790 | 31,003 | 0 | 110,793 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 82,820 | 33,586 | 0 | 116,406 | |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. |
| m2 |
| 111,796 |
| 37,461 |
| 0 |
| 149,257 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 109,992 | 37,461 | 0 | 147,453 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116,506 | 36,945 | 0 | 153,451 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 114,702 | 36,945 | 0 | 151,647 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 126,266 | 35,911 | 0 | 162,177 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 124,462 | 35,911 | 0 | 160,373 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 146,958 | 90,424 | 4,088 | 241,470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 145,206 | 90,424 | 4,088 | 239,718 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 149,523 | 77,507 | 4,088 | 231,118 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 147,771 | 77,507 | 4,088 | 229,366 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 152,593 | 67,172 | 4,088 | 223,853 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 150,842 | 67,172 | 4,088 | 222,102 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 572,951 | 90,424 | 4,088 | 667,463 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 571,200 | 90,424 | 4,088 | 665,712 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 571,436 | 77,507 | 4,088 | 653,031 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 569,685 | 77,507 | 4,088 | 651,280 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 570,426 | 67,172 | 4,088 | 641,686 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 568,675 | 67,172 | 4,088 | 639,935 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 82,674 | 5,450 | 676,212 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 82,674 | 5,450 | 674,469 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 90,424 | 5,450 | 683,962 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 90,424 | 5,450 | 682,219 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 111,093 | 9,538 | 708,719 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 111,093 | 9,538 | 706,976 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 49,660 | 25,836 | 0 | 75,496 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 49,313 | 25,836 | 0 | 75,149 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 79,012 | 36,170 | 0 | 115,182 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 78,665 | 36,170 | 0 | 114,835 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 69,518 | 118,843 | 0 | 188,361 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 68,478 | 118,843 | 0 | 187,321 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 102,775 | 5,167 | 0 | 107,942 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 178,280 | 112,424 | 0 | 290,704 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 178,280 | 112,424 | 0 | 290,704 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 155,085 | 155,013 | 0 | 310,098 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 129,780 | 33,586 | 0 | 163,366 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 132,322 | 93,008 | 0 | 225,330 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 144,341 | 108,509 | 0 | 252,850 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 96,375 | 77,507 | 0 | 173,882 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 50,375 | 98,175 | 0 | 148,550 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 67,175 | 98,175 | 0 | 165,350 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 58,775 | 149,846 | 0 | 208,621 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 72,775 | 149,846 | 0 | 222,621 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 5,880 | 40,191 | 0 | 46,071 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 14,700 | 48,342 | 0 | 63,042 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 26,460 | 112,424 | 0 | 138,884 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 38,220 | 137,719 | 0 | 175,939 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,191,500 | 1,550,130 | 0 | 4,741,630 |
| m2 |
| 111,796 |
| 37,461 |
| 0 |
| 149,257 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 109,992 | 37,461 | 0 | 147,453 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 116,506 | 36,945 | 0 | 153,451 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 114,702 | 36,945 | 0 | 151,647 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 126,266 | 35,911 | 0 | 162,177 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 124,462 | 35,911 | 0 | 160,373 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 146,958 | 90,424 | 4,088 | 241,470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 145,206 | 90,424 | 4,088 | 239,718 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 149,523 | 77,507 | 4,088 | 231,118 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 147,771 | 77,507 | 4,088 | 229,366 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 152,593 | 67,172 | 4,088 | 223,853 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 150,842 | 67,172 | 4,088 | 222,102 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 572,951 | 90,424 | 4,088 | 667,463 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 571,200 | 90,424 | 4,088 | 665,712 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 571,436 | 77,507 | 4,088 | 653,031 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 569,685 | 77,507 | 4,088 | 651,280 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 570,426 | 67,172 | 4,088 | 641,686 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 568,675 | 67,172 | 4,088 | 639,935 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 82,674 | 5,450 | 676,212 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 82,674 | 5,450 | 674,469 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 90,424 | 5,450 | 683,962 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 90,424 | 5,450 | 682,219 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 588,088 | 111,093 | 9,538 | 708,719 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 586,345 | 111,093 | 9,538 | 706,976 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 49,660 | 25,836 | 0 | 75,496 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 49,313 | 25,836 | 0 | 75,149 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 79,012 | 36,170 | 0 | 115,182 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 78,665 | 36,170 | 0 | 114,835 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 69,518 | 118,843 | 0 | 188,361 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 68,478 | 118,843 | 0 | 187,321 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 102,775 | 5,167 | 0 | 107,942 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 178,280 | 112,424 | 0 | 290,704 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 178,280 | 112,424 | 0 | 290,704 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 155,085 | 155,013 | 0 | 310,098 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 129,780 | 33,586 | 0 | 163,366 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 132,322 | 93,008 | 0 | 225,330 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 144,341 | 108,509 | 0 | 252,850 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 96,375 | 77,507 | 0 | 173,882 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 50,375 | 98,175 | 0 | 148,550 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 67,175 | 98,175 | 0 | 165,350 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 58,775 | 149,846 | 0 | 208,621 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 72,775 | 149,846 | 0 | 222,621 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 5,880 | 40,191 | 0 | 46,071 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 14,700 | 48,342 | 0 | 63,042 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 26,460 | 112,424 | 0 | 138,884 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 38,220 | 137,719 | 0 | 175,939 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 3,191,500 | 1,550,130 | 0 | 4,741,630 |