Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26,638 | 34,878 | 1,407 | 62,923 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31,763 | 34,878 | 1,407 | 68,048 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 29,542 | 34,878 | 1,407 | 65,827 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 35,292 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 50. | m2 | 26,638 | 34,878 | 1,407 | 62,923 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 31,763 | 34,878 | 1,407 | 68,048 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 29,542 | 34,878 | 1,407 | 65,827 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 100. | m2 | 35,292 |
| 34,878 |
| 1,407 |
| 71,577 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 32,517 | 34,878 | 1,407 | 68,802 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 38,439 | 34,878 | 1,407 | 74,724 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 35,229 | 34,878 | 1,407 | 71,514 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37,832 | 34,878 | 1,407 | 74,117 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 76,760 | 392,700 | 0 | 469,460 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 125,273 | 715,643 | 0 | 840,916 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 28,749 | 103,342 | 844 | 132,935 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 37,778 | 116,260 | 844 | 154,882 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 64,307 | 40,460 | 0 | 104,767 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 62,399 | 40,460 | 0 | 102,859 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 70,600 | 47,600 | 0 | 118,200 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 68,678 | 47,600 | 0 | 116,278 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,674 | 46,504 | 818 | 184,996 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,930 | 46,504 | 818 | 183,252 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,272 | 46,504 | 818 | 184,594 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,528 | 46,504 | 818 | 182,850 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,071 | 43,920 | 818 | 181,809 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,327 | 43,920 | 818 | 180,065 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,801 | 43,920 | 818 | 181,539 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,058 | 43,920 | 818 | 179,796 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,399 | 38,753 | 954 | 176,106 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,656 | 38,753 | 954 | 174,363 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,130 | 38,753 | 1,090 | 175,973 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,387 | 38,753 | 1,090 | 174,230 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,062 | 38,753 | 1,090 | 175,905 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,318 | 38,753 | 1,090 | 174,161 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 181,670 | 36,170 | 1,090 | 218,930 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 179,927 | 36,170 | 1,090 | 217,187 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 181,602 | 31,003 | 1,090 | 213,695 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 179,859 | 31,003 | 1,090 | 211,952 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 101,782 | 51,671 | 0 | 153,453 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,660 | 51,671 | 0 | 152,331 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 92,695 | 56,838 | 0 | 149,533 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,423 | 82,674 | 4,088 | 228,185 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,662 | 82,674 | 4,088 | 226,424 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,423 | 105,926 | 5,450 | 252,799 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,662 | 105,926 | 5,450 | 251,038 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 123,623 | 47,600 | 0 | 171,223 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 121,311 | 47,600 | 0 | 168,911 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 95,108 | 42,840 | 0 | 137,948 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 93,006 | 42,840 | 0 | 135,846 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 77,240 | 40,460 | 0 | 117,700 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 75,068 | 40,460 | 0 | 115,528 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 102,231 | 38,753 | 0 | 140,984 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,497 | 38,753 | 0 | 139,250 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 102,140 | 41,337 | 0 | 143,477 |
| 34,878 |
| 1,407 |
| 71,577 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 100. | m2 | 32,517 | 34,878 | 1,407 | 68,802 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB30 mác 125. | m2 | 38,439 | 34,878 | 1,407 | 74,724 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 125. | m2 | 35,229 | 34,878 | 1,407 | 71,514 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XMPCB40 mác 150. | m2 | 37,832 | 34,878 | 1,407 | 74,117 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 76,760 | 392,700 | 0 | 469,460 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 125,273 | 715,643 | 0 | 840,916 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 28,749 | 103,342 | 844 | 132,935 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 37,778 | 116,260 | 844 | 154,882 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 64,307 | 40,460 | 0 | 104,767 |
| Lát gạch chỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 62,399 | 40,460 | 0 | 102,859 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 70,600 | 47,600 | 0 | 118,200 |
| Lát gạch thẻ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 68,678 | 47,600 | 0 | 116,278 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,674 | 46,504 | 818 | 184,996 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,930 | 46,504 | 818 | 183,252 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,272 | 46,504 | 818 | 184,594 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,528 | 46,504 | 818 | 182,850 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 137,071 | 43,920 | 818 | 181,809 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,327 | 43,920 | 818 | 180,065 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,801 | 43,920 | 818 | 181,539 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 135,058 | 43,920 | 818 | 179,796 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,399 | 38,753 | 954 | 176,106 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,656 | 38,753 | 954 | 174,363 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,130 | 38,753 | 1,090 | 175,973 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,387 | 38,753 | 1,090 | 174,230 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 136,062 | 38,753 | 1,090 | 175,905 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 134,318 | 38,753 | 1,090 | 174,161 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 181,670 | 36,170 | 1,090 | 218,930 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 179,927 | 36,170 | 1,090 | 217,187 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 181,602 | 31,003 | 1,090 | 213,695 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 179,859 | 31,003 | 1,090 | 211,952 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 101,782 | 51,671 | 0 | 153,453 |
| Lát gạch vỉ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,660 | 51,671 | 0 | 152,331 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 92,695 | 56,838 | 0 | 149,533 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,423 | 82,674 | 4,088 | 228,185 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,662 | 82,674 | 4,088 | 226,424 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 141,423 | 105,926 | 5,450 | 252,799 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 139,662 | 105,926 | 5,450 | 251,038 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 123,623 | 47,600 | 0 | 171,223 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 121,311 | 47,600 | 0 | 168,911 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 95,108 | 42,840 | 0 | 137,948 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 93,006 | 42,840 | 0 | 135,846 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 77,240 | 40,460 | 0 | 117,700 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 75,068 | 40,460 | 0 | 115,528 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 102,231 | 38,753 | 0 | 140,984 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XMPCB40 mác 75. | m2 | 100,497 | 38,753 | 0 | 139,250 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XMPCB30 mác 75. | m2 | 102,140 | 41,337 | 0 | 143,477 |