Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 1,297,100 | 14,918 | 1,833,446 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 1,297,100 | 14,918 | 1,830,993 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 1,297,100 | 14,918 | 1,807,578 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 1,297,100 | 14,918 | 1,833,446 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 1,297,100 | 14,918 | 1,830,993 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 1,297,100 | 14,918 | 1,807,578 | |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 500,395 |
| 1,297,100 |
| 14,918 |
| 1,812,413 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 1,297,100 | 14,918 | 1,876,662 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 1,297,100 | 14,918 | 1,877,546 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 1,297,100 | 14,918 | 1,846,949 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 1,297,100 | 14,918 | 1,848,823 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 1,297,100 | 14,918 | 1,920,907 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 1,297,100 | 14,918 | 1,924,106 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 1,297,100 | 14,918 | 1,887,119 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 1,297,100 | 14,918 | 1,886,118 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 1,297,100 | 14,918 | 1,960,356 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 1,297,100 | 14,918 | 1,924,619 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 1,297,100 | 14,918 | 1,920,113 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 1,297,100 | 14,918 | 1,952,758 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 542,640 | 14,918 | 1,006,463 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 542,640 | 14,918 | 995,903 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 542,640 | 14,918 | 984,699 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 542,640 | 14,918 | 995,702 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 542,640 | 14,918 | 1,054,156 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 542,640 | 14,918 | 1,051,820 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 542,640 | 14,918 | 1,029,520 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 542,640 | 14,918 | 1,034,125 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 542,640 | 14,918 | 1,095,315 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 542,640 | 14,918 | 1,096,156 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 542,640 | 14,918 | 1,067,017 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 542,640 | 14,918 | 1,068,801 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 542,640 | 14,918 | 1,137,452 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 542,640 | 14,918 | 1,140,499 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 542,640 | 14,918 | 1,105,274 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 542,640 | 14,918 | 1,104,319 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 542,640 | 14,918 | 1,175,023 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 542,640 | 14,918 | 1,140,988 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 542,640 | 14,918 | 1,136,696 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 542,640 | 14,918 | 1,167,786 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 942,480 | 14,918 | 1,428,748 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 942,480 | 14,918 | 1,417,660 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 942,480 | 14,918 | 1,405,896 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 942,480 | 14,918 | 1,417,449 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 942,480 | 14,918 | 1,478,826 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 942,480 | 14,918 | 1,476,373 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 942,480 | 14,918 | 1,452,958 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 942,480 | 14,918 | 1,457,793 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 942,480 | 14,918 | 1,522,042 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 942,480 | 14,918 | 1,522,926 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 942,480 | 14,918 | 1,492,329 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 942,480 | 14,918 | 1,494,203 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 942,480 | 14,918 | 1,566,287 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 942,480 | 14,918 | 1,569,486 |
| m3 |
| 500,395 |
| 1,297,100 |
| 14,918 |
| 1,812,413 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 1,297,100 | 14,918 | 1,876,662 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 1,297,100 | 14,918 | 1,877,546 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 1,297,100 | 14,918 | 1,846,949 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 1,297,100 | 14,918 | 1,848,823 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 1,297,100 | 14,918 | 1,920,907 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 1,297,100 | 14,918 | 1,924,106 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 1,297,100 | 14,918 | 1,887,119 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 1,297,100 | 14,918 | 1,886,118 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 1,297,100 | 14,918 | 1,960,356 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 1,297,100 | 14,918 | 1,924,619 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 1,297,100 | 14,918 | 1,920,113 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 1,297,100 | 14,918 | 1,952,758 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 542,640 | 14,918 | 1,006,463 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 542,640 | 14,918 | 995,903 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 542,640 | 14,918 | 984,699 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 542,640 | 14,918 | 995,702 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 542,640 | 14,918 | 1,054,156 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 542,640 | 14,918 | 1,051,820 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 542,640 | 14,918 | 1,029,520 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 542,640 | 14,918 | 1,034,125 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 542,640 | 14,918 | 1,095,315 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 542,640 | 14,918 | 1,096,156 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 542,640 | 14,918 | 1,067,017 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 542,640 | 14,918 | 1,068,801 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 542,640 | 14,918 | 1,137,452 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 542,640 | 14,918 | 1,140,499 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 547,716 | 542,640 | 14,918 | 1,105,274 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 546,761 | 542,640 | 14,918 | 1,104,319 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 617,465 | 542,640 | 14,918 | 1,175,023 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 583,430 | 542,640 | 14,918 | 1,140,988 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 579,138 | 542,640 | 14,918 | 1,136,696 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 610,228 | 542,640 | 14,918 | 1,167,786 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 942,480 | 14,918 | 1,428,748 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 942,480 | 14,918 | 1,417,660 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 942,480 | 14,918 | 1,405,896 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 942,480 | 14,918 | 1,417,449 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 942,480 | 14,918 | 1,478,826 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 942,480 | 14,918 | 1,476,373 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 942,480 | 14,918 | 1,452,958 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 942,480 | 14,918 | 1,457,793 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 942,480 | 14,918 | 1,522,042 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 942,480 | 14,918 | 1,522,926 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 942,480 | 14,918 | 1,492,329 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 942,480 | 14,918 | 1,494,203 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 942,480 | 14,918 | 1,566,287 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 942,480 | 14,918 | 1,569,486 |