Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 499,198 | 811,580 | 14,918 | 1,325,696 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,862 | 811,580 | 14,918 | 1,323,360 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 474,562 | 811,580 | 14,918 | 1,301,060 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 499,198 | 811,580 | 14,918 | 1,325,696 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,862 | 811,580 | 14,918 | 1,323,360 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 474,562 | 811,580 | 14,918 | 1,301,060 | |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 479,167 |
| 811,580 |
| 14,918 |
| 1,305,665 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 540,357 | 811,580 | 14,918 | 1,366,855 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 541,198 | 811,580 | 14,918 | 1,367,696 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 512,059 | 811,580 | 14,918 | 1,338,557 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 513,843 | 811,580 | 14,918 | 1,340,341 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,494 | 811,580 | 14,918 | 1,408,992 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 585,541 | 811,580 | 14,918 | 1,412,039 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 550,316 | 811,580 | 14,918 | 1,376,814 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 549,361 | 811,580 | 14,918 | 1,375,859 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,065 | 811,580 | 14,918 | 1,446,563 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 586,030 | 811,580 | 14,918 | 1,412,528 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 581,738 | 811,580 | 14,918 | 1,408,236 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 612,828 | 811,580 | 14,918 | 1,439,326 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 959,140 | 14,918 | 1,448,138 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 959,140 | 14,918 | 1,437,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 959,140 | 14,918 | 1,425,286 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 959,140 | 14,918 | 1,436,839 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 524,158 | 959,140 | 14,918 | 1,498,216 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 959,140 | 14,918 | 1,495,763 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 959,140 | 14,918 | 1,472,348 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 959,140 | 14,918 | 1,477,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 959,140 | 14,918 | 1,541,432 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 959,140 | 14,918 | 1,542,316 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 959,140 | 14,918 | 1,511,719 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 959,140 | 14,918 | 1,513,593 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 959,140 | 14,918 | 1,585,677 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 959,140 | 14,918 | 1,588,876 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 959,140 | 14,918 | 1,551,889 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 959,140 | 14,918 | 1,550,888 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 959,140 | 14,918 | 1,625,126 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 959,140 | 14,918 | 1,589,389 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 959,140 | 14,918 | 1,584,883 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 959,140 | 14,918 | 1,617,528 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 471,240 | 14,918 | 935,063 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 471,240 | 14,918 | 924,503 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 471,240 | 14,918 | 913,299 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 471,240 | 14,918 | 924,302 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 471,240 | 14,918 | 982,756 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 471,240 | 14,918 | 980,420 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 471,240 | 14,918 | 958,120 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 471,240 | 14,918 | 962,725 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 471,240 | 14,918 | 1,023,915 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 471,240 | 14,918 | 1,024,756 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 471,240 | 14,918 | 995,617 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 471,240 | 14,918 | 997,401 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 471,240 | 14,918 | 1,066,052 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 471,240 | 14,918 | 1,069,099 |
| m3 |
| 479,167 |
| 811,580 |
| 14,918 |
| 1,305,665 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 540,357 | 811,580 | 14,918 | 1,366,855 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 541,198 | 811,580 | 14,918 | 1,367,696 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 512,059 | 811,580 | 14,918 | 1,338,557 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 513,843 | 811,580 | 14,918 | 1,340,341 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,494 | 811,580 | 14,918 | 1,408,992 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 585,541 | 811,580 | 14,918 | 1,412,039 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 550,316 | 811,580 | 14,918 | 1,376,814 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 549,361 | 811,580 | 14,918 | 1,375,859 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,065 | 811,580 | 14,918 | 1,446,563 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 586,030 | 811,580 | 14,918 | 1,412,528 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 581,738 | 811,580 | 14,918 | 1,408,236 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 612,828 | 811,580 | 14,918 | 1,439,326 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 959,140 | 14,918 | 1,448,138 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 959,140 | 14,918 | 1,437,050 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 959,140 | 14,918 | 1,425,286 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 959,140 | 14,918 | 1,436,839 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 524,158 | 959,140 | 14,918 | 1,498,216 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 959,140 | 14,918 | 1,495,763 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 959,140 | 14,918 | 1,472,348 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 959,140 | 14,918 | 1,477,183 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 959,140 | 14,918 | 1,541,432 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 959,140 | 14,918 | 1,542,316 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 959,140 | 14,918 | 1,511,719 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 959,140 | 14,918 | 1,513,593 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 959,140 | 14,918 | 1,585,677 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 959,140 | 14,918 | 1,588,876 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 959,140 | 14,918 | 1,551,889 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 959,140 | 14,918 | 1,550,888 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 959,140 | 14,918 | 1,625,126 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 959,140 | 14,918 | 1,589,389 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 959,140 | 14,918 | 1,584,883 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 959,140 | 14,918 | 1,617,528 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 448,905 | 471,240 | 14,918 | 935,063 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 438,345 | 471,240 | 14,918 | 924,503 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 427,141 | 471,240 | 14,918 | 913,299 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 438,144 | 471,240 | 14,918 | 924,302 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,598 | 471,240 | 14,918 | 982,756 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 494,262 | 471,240 | 14,918 | 980,420 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 471,962 | 471,240 | 14,918 | 958,120 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 476,567 | 471,240 | 14,918 | 962,725 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 537,757 | 471,240 | 14,918 | 1,023,915 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 538,598 | 471,240 | 14,918 | 1,024,756 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 509,459 | 471,240 | 14,918 | 995,617 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 511,243 | 471,240 | 14,918 | 997,401 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 579,894 | 471,240 | 14,918 | 1,066,052 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,941 | 471,240 | 14,918 | 1,069,099 |