Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 942,480 | 14,918 | 1,532,499 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 942,480 | 14,918 | 1,531,498 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 942,480 | 14,918 | 1,605,736 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 942,480 | 14,918 | 1,532,499 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 942,480 | 14,918 | 1,531,498 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 942,480 | 14,918 | 1,605,736 | |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 612,601 |
| 942,480 |
| 14,918 |
| 1,569,999 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 942,480 | 14,918 | 1,565,493 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 942,480 | 14,918 | 1,598,138 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,505 | 811,580 | 14,918 | 1,278,003 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 440,945 | 811,580 | 14,918 | 1,267,443 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 429,741 | 811,580 | 14,918 | 1,256,239 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,744 | 811,580 | 14,918 | 1,267,242 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 499,198 | 811,580 | 14,918 | 1,325,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,862 | 811,580 | 14,918 | 1,323,360 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 474,562 | 811,580 | 14,918 | 1,301,060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 479,167 | 811,580 | 14,918 | 1,305,665 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 540,357 | 811,580 | 14,918 | 1,366,855 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 541,198 | 811,580 | 14,918 | 1,367,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 512,059 | 811,580 | 14,918 | 1,338,557 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 513,843 | 811,580 | 14,918 | 1,340,341 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,494 | 811,580 | 14,918 | 1,408,992 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 585,541 | 811,580 | 14,918 | 1,412,039 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 550,316 | 811,580 | 14,918 | 1,376,814 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 549,361 | 811,580 | 14,918 | 1,375,859 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,065 | 811,580 | 14,918 | 1,446,563 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 586,030 | 811,580 | 14,918 | 1,412,528 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 581,738 | 811,580 | 14,918 | 1,408,236 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 612,828 | 811,580 | 14,918 | 1,439,326 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 963,900 | 14,918 | 1,452,898 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 963,900 | 14,918 | 1,441,810 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 963,900 | 14,918 | 1,430,046 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 963,900 | 14,918 | 1,441,599 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 524,158 | 963,900 | 14,918 | 1,502,976 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 963,900 | 14,918 | 1,500,523 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 963,900 | 14,918 | 1,477,108 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 963,900 | 14,918 | 1,481,943 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 963,900 | 14,918 | 1,546,192 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 963,900 | 14,918 | 1,547,076 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 963,900 | 14,918 | 1,516,479 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 963,900 | 14,918 | 1,518,353 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 963,900 | 14,918 | 1,590,437 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 963,900 | 14,918 | 1,593,636 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 963,900 | 14,918 | 1,556,649 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 963,900 | 14,918 | 1,555,648 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 963,900 | 14,918 | 1,629,886 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 963,900 | 14,918 | 1,594,149 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 963,900 | 14,918 | 1,589,643 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 963,900 | 14,918 | 1,622,288 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,505 | 811,580 | 14,918 | 1,278,003 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 440,945 | 811,580 | 14,918 | 1,267,443 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 429,741 | 811,580 | 14,918 | 1,256,239 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,744 | 811,580 | 14,918 | 1,267,242 |
| m3 |
| 612,601 |
| 942,480 |
| 14,918 |
| 1,569,999 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 942,480 | 14,918 | 1,565,493 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 942,480 | 14,918 | 1,598,138 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,505 | 811,580 | 14,918 | 1,278,003 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 440,945 | 811,580 | 14,918 | 1,267,443 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 429,741 | 811,580 | 14,918 | 1,256,239 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,744 | 811,580 | 14,918 | 1,267,242 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 499,198 | 811,580 | 14,918 | 1,325,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 496,862 | 811,580 | 14,918 | 1,323,360 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 474,562 | 811,580 | 14,918 | 1,301,060 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 479,167 | 811,580 | 14,918 | 1,305,665 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 540,357 | 811,580 | 14,918 | 1,366,855 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 541,198 | 811,580 | 14,918 | 1,367,696 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 512,059 | 811,580 | 14,918 | 1,338,557 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 513,843 | 811,580 | 14,918 | 1,340,341 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 582,494 | 811,580 | 14,918 | 1,408,992 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 585,541 | 811,580 | 14,918 | 1,412,039 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 550,316 | 811,580 | 14,918 | 1,376,814 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 549,361 | 811,580 | 14,918 | 1,375,859 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 620,065 | 811,580 | 14,918 | 1,446,563 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 586,030 | 811,580 | 14,918 | 1,412,528 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 581,738 | 811,580 | 14,918 | 1,408,236 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 612,828 | 811,580 | 14,918 | 1,439,326 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 963,900 | 14,918 | 1,452,898 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 963,900 | 14,918 | 1,441,810 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 963,900 | 14,918 | 1,430,046 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 963,900 | 14,918 | 1,441,599 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 524,158 | 963,900 | 14,918 | 1,502,976 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 963,900 | 14,918 | 1,500,523 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 963,900 | 14,918 | 1,477,108 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 963,900 | 14,918 | 1,481,943 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 963,900 | 14,918 | 1,546,192 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 963,900 | 14,918 | 1,547,076 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 963,900 | 14,918 | 1,516,479 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 963,900 | 14,918 | 1,518,353 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 963,900 | 14,918 | 1,590,437 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 963,900 | 14,918 | 1,593,636 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 963,900 | 14,918 | 1,556,649 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 963,900 | 14,918 | 1,555,648 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 963,900 | 14,918 | 1,629,886 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 963,900 | 14,918 | 1,594,149 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 963,900 | 14,918 | 1,589,643 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 963,900 | 14,918 | 1,622,288 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 451,505 | 811,580 | 14,918 | 1,278,003 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 440,945 | 811,580 | 14,918 | 1,267,443 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 429,741 | 811,580 | 14,918 | 1,256,239 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 440,744 | 811,580 | 14,918 | 1,267,242 |