Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 959,140 | 14,918 | 1,437,050 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 959,140 | 14,918 | 1,425,286 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 959,140 | 14,918 | 1,436,839 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 462,992 | 959,140 | 14,918 | 1,437,050 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 451,228 | 959,140 | 14,918 | 1,425,286 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 462,781 | 959,140 | 14,918 | 1,436,839 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 524,158 |
| 959,140 |
| 14,918 |
| 1,498,216 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 959,140 | 14,918 | 1,495,763 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 959,140 | 14,918 | 1,472,348 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 959,140 | 14,918 | 1,477,183 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 959,140 | 14,918 | 1,541,432 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 959,140 | 14,918 | 1,542,316 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 959,140 | 14,918 | 1,511,719 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 959,140 | 14,918 | 1,513,593 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 959,140 | 14,918 | 1,585,677 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 959,140 | 14,918 | 1,588,876 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 959,140 | 14,918 | 1,551,889 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 959,140 | 14,918 | 1,550,888 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 959,140 | 14,918 | 1,625,126 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 959,140 | 14,918 | 1,589,389 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 959,140 | 14,918 | 1,584,883 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 959,140 | 14,918 | 1,617,528 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,301,860 | 16,325 | 1,818,631 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,301,860 | 16,325 | 1,806,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,301,860 | 16,325 | 1,793,602 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,301,860 | 16,325 | 1,806,256 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,301,860 | 16,325 | 1,873,478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,301,860 | 16,325 | 1,870,792 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,301,860 | 16,325 | 1,845,146 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,301,860 | 16,325 | 1,850,442 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,301,860 | 16,325 | 1,920,810 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,301,860 | 16,325 | 1,921,778 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,301,860 | 16,325 | 1,888,267 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,301,860 | 16,325 | 1,890,319 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,301,860 | 16,325 | 1,969,268 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,301,860 | 16,325 | 1,972,772 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614,078 | 1,301,860 | 16,325 | 1,932,263 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,301,860 | 16,325 | 1,931,166 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,301,860 | 16,325 | 2,012,475 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,301,860 | 16,325 | 1,973,334 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,301,860 | 16,325 | 1,968,398 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,301,860 | 16,325 | 2,004,153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,523,200 | 16,325 | 2,039,971 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,523,200 | 16,325 | 2,027,826 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,523,200 | 16,325 | 2,014,942 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,523,200 | 16,325 | 2,027,596 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,523,200 | 16,325 | 2,094,818 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,523,200 | 16,325 | 2,092,132 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,523,200 | 16,325 | 2,066,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,523,200 | 16,325 | 2,071,782 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,523,200 | 16,325 | 2,142,150 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,523,200 | 16,325 | 2,143,118 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,523,200 | 16,325 | 2,109,607 |
| m3 |
| 524,158 |
| 959,140 |
| 14,918 |
| 1,498,216 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,705 | 959,140 | 14,918 | 1,495,763 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 498,290 | 959,140 | 14,918 | 1,472,348 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 503,125 | 959,140 | 14,918 | 1,477,183 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 567,374 | 959,140 | 14,918 | 1,541,432 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 568,258 | 959,140 | 14,918 | 1,542,316 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 537,661 | 959,140 | 14,918 | 1,511,719 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 539,535 | 959,140 | 14,918 | 1,513,593 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,619 | 959,140 | 14,918 | 1,585,677 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 614,818 | 959,140 | 14,918 | 1,588,876 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 577,831 | 959,140 | 14,918 | 1,551,889 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 576,830 | 959,140 | 14,918 | 1,550,888 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,068 | 959,140 | 14,918 | 1,625,126 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 615,331 | 959,140 | 14,918 | 1,589,389 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 610,825 | 959,140 | 14,918 | 1,584,883 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 643,470 | 959,140 | 14,918 | 1,617,528 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,301,860 | 16,325 | 1,818,631 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,301,860 | 16,325 | 1,806,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,301,860 | 16,325 | 1,793,602 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,301,860 | 16,325 | 1,806,256 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,301,860 | 16,325 | 1,873,478 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,301,860 | 16,325 | 1,870,792 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,301,860 | 16,325 | 1,845,146 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,301,860 | 16,325 | 1,850,442 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,301,860 | 16,325 | 1,920,810 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,301,860 | 16,325 | 1,921,778 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,301,860 | 16,325 | 1,888,267 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,301,860 | 16,325 | 1,890,319 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,301,860 | 16,325 | 1,969,268 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,301,860 | 16,325 | 1,972,772 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614,078 | 1,301,860 | 16,325 | 1,932,263 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,301,860 | 16,325 | 1,931,166 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,301,860 | 16,325 | 2,012,475 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,301,860 | 16,325 | 1,973,334 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,301,860 | 16,325 | 1,968,398 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,301,860 | 16,325 | 2,004,153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,523,200 | 16,325 | 2,039,971 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,523,200 | 16,325 | 2,027,826 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,523,200 | 16,325 | 2,014,942 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,523,200 | 16,325 | 2,027,596 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,523,200 | 16,325 | 2,094,818 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,523,200 | 16,325 | 2,092,132 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,523,200 | 16,325 | 2,066,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,523,200 | 16,325 | 2,071,782 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,523,200 | 16,325 | 2,142,150 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,523,200 | 16,325 | 2,143,118 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,523,200 | 16,325 | 2,109,607 |