Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 230,100 | 478,380 | 0 | 708,480 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 241,325 | 478,380 | 0 | 719,705 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 241,823 | 478,380 | 0 | 720,203 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 230,100 | 478,380 | 0 | 708,480 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 241,325 | 478,380 | 0 | 719,705 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 241,823 | 478,380 | 0 | 720,203 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 236,064 |
| 478,380 |
| 0 |
| 714,444 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 235,908 | 478,380 | 0 | 714,288 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 247,468 | 478,380 | 0 | 725,848 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 241,903 | 478,380 | 0 | 720,283 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 241,201 | 478,380 | 0 | 719,581 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 246,285 | 478,380 | 0 | 724,665 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 709,240 | 14,918 | 1,195,508 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 709,240 | 14,918 | 1,184,420 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 709,240 | 14,918 | 1,172,656 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 709,240 | 14,918 | 1,184,209 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 709,240 | 14,918 | 1,245,586 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 709,240 | 14,918 | 1,243,133 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 709,240 | 14,918 | 1,219,718 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 709,240 | 14,918 | 1,224,553 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 709,240 | 14,918 | 1,288,802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 709,240 | 14,918 | 1,289,686 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 709,240 | 14,918 | 1,259,089 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 709,240 | 14,918 | 1,260,963 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 709,240 | 14,918 | 1,333,047 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 709,240 | 14,918 | 1,336,246 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 709,240 | 14,918 | 1,299,259 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 709,240 | 14,918 | 1,298,258 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 709,240 | 14,918 | 1,372,496 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 709,240 | 14,918 | 1,336,759 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 709,240 | 14,918 | 1,332,253 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 709,240 | 14,918 | 1,364,898 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 823,480 | 14,918 | 1,309,748 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 823,480 | 14,918 | 1,298,660 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 823,480 | 14,918 | 1,286,896 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 823,480 | 14,918 | 1,298,449 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 823,480 | 14,918 | 1,359,826 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 823,480 | 14,918 | 1,357,373 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 823,480 | 14,918 | 1,333,958 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 823,480 | 14,918 | 1,338,793 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 823,480 | 14,918 | 1,403,042 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 823,480 | 14,918 | 1,403,926 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 823,480 | 14,918 | 1,373,329 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 823,480 | 14,918 | 1,375,203 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 823,480 | 14,918 | 1,447,287 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 823,480 | 14,918 | 1,450,486 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 823,480 | 14,918 | 1,413,499 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 823,480 | 14,918 | 1,412,498 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 823,480 | 14,918 | 1,486,736 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 823,480 | 14,918 | 1,450,999 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 823,480 | 14,918 | 1,446,493 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 823,480 | 14,918 | 1,479,138 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 959,140 | 14,918 | 1,448,138 |
| m3 |
| 236,064 |
| 478,380 |
| 0 |
| 714,444 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 235,908 | 478,380 | 0 | 714,288 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 247,468 | 478,380 | 0 | 725,848 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 241,903 | 478,380 | 0 | 720,283 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 241,201 | 478,380 | 0 | 719,581 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 246,285 | 478,380 | 0 | 724,665 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 709,240 | 14,918 | 1,195,508 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 709,240 | 14,918 | 1,184,420 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 709,240 | 14,918 | 1,172,656 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 709,240 | 14,918 | 1,184,209 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 709,240 | 14,918 | 1,245,586 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 709,240 | 14,918 | 1,243,133 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 709,240 | 14,918 | 1,219,718 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 709,240 | 14,918 | 1,224,553 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 709,240 | 14,918 | 1,288,802 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 709,240 | 14,918 | 1,289,686 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 709,240 | 14,918 | 1,259,089 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 709,240 | 14,918 | 1,260,963 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 709,240 | 14,918 | 1,333,047 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 709,240 | 14,918 | 1,336,246 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 709,240 | 14,918 | 1,299,259 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 709,240 | 14,918 | 1,298,258 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 709,240 | 14,918 | 1,372,496 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 709,240 | 14,918 | 1,336,759 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 709,240 | 14,918 | 1,332,253 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 709,240 | 14,918 | 1,364,898 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 471,350 | 823,480 | 14,918 | 1,309,748 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 460,262 | 823,480 | 14,918 | 1,298,660 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 448,498 | 823,480 | 14,918 | 1,286,896 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 460,051 | 823,480 | 14,918 | 1,298,449 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 521,428 | 823,480 | 14,918 | 1,359,826 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 518,975 | 823,480 | 14,918 | 1,357,373 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 495,560 | 823,480 | 14,918 | 1,333,958 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 500,395 | 823,480 | 14,918 | 1,338,793 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 564,644 | 823,480 | 14,918 | 1,403,042 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 565,528 | 823,480 | 14,918 | 1,403,926 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 534,931 | 823,480 | 14,918 | 1,373,329 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 536,805 | 823,480 | 14,918 | 1,375,203 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 608,889 | 823,480 | 14,918 | 1,447,287 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,088 | 823,480 | 14,918 | 1,450,486 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 575,101 | 823,480 | 14,918 | 1,413,499 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 574,100 | 823,480 | 14,918 | 1,412,498 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 648,338 | 823,480 | 14,918 | 1,486,736 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,601 | 823,480 | 14,918 | 1,450,999 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 608,095 | 823,480 | 14,918 | 1,446,493 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,740 | 823,480 | 14,918 | 1,479,138 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 474,080 | 959,140 | 14,918 | 1,448,138 |