Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,523,200 | 16,325 | 2,111,659 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,523,200 | 16,325 | 2,190,608 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,523,200 | 16,325 | 2,194,112 | |
Construction data lookup
16830 results · 2574/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,523,200 | 16,325 | 2,111,659 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,523,200 | 16,325 | 2,190,608 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,523,200 | 16,325 | 2,194,112 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 614,078 |
| 1,523,200 |
| 16,325 |
| 2,153,603 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,523,200 | 16,325 | 2,152,506 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,523,200 | 16,325 | 2,233,815 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,523,200 | 16,325 | 2,194,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,523,200 | 16,325 | 2,189,738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,523,200 | 16,325 | 2,225,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,811,180 | 16,325 | 2,327,951 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,811,180 | 16,325 | 2,315,806 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,811,180 | 16,325 | 2,302,922 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,811,180 | 16,325 | 2,315,576 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,811,180 | 16,325 | 2,382,798 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,811,180 | 16,325 | 2,380,112 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,811,180 | 16,325 | 2,354,466 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,811,180 | 16,325 | 2,359,762 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,811,180 | 16,325 | 2,430,130 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,811,180 | 16,325 | 2,431,098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,811,180 | 16,325 | 2,397,587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,811,180 | 16,325 | 2,399,639 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,811,180 | 16,325 | 2,478,588 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,811,180 | 16,325 | 2,482,092 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614,078 | 1,811,180 | 16,325 | 2,441,583 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,811,180 | 16,325 | 2,440,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,811,180 | 16,325 | 2,521,795 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,811,180 | 16,325 | 2,482,654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,811,180 | 16,325 | 2,477,718 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,811,180 | 16,325 | 2,513,473 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 390,840 | 540,260 | 6,474 | 937,574 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311,057 | 540,260 | 6,474 | 857,791 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307,034 | 540,260 | 6,474 | 853,768 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302,766 | 540,260 | 6,474 | 849,500 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 391,385 | 540,260 | 6,474 | 938,119 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 378,006 | 540,260 | 6,474 | 924,740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306,958 | 540,260 | 6,474 | 853,692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329,226 | 540,260 | 6,474 | 875,960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328,336 | 540,260 | 6,474 | 875,070 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319,841 | 540,260 | 6,474 | 866,575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 389,787 | 540,260 | 6,474 | 936,521 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 380,526 | 540,260 | 6,474 | 927,260 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321,595 | 540,260 | 6,474 | 868,329 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344,905 | 540,260 | 6,474 | 891,639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345,226 | 540,260 | 6,474 | 891,960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334,125 | 540,260 | 6,474 | 880,859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 388,351 | 540,260 | 6,474 | 935,085 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 383,881 | 540,260 | 6,474 | 930,615 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334,805 | 540,260 | 6,474 | 881,539 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360,958 | 540,260 | 6,474 | 907,692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362,118 | 540,260 | 6,474 | 908,852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 614,078 |
| 1,523,200 |
| 16,325 |
| 2,153,603 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,523,200 | 16,325 | 2,152,506 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,523,200 | 16,325 | 2,233,815 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,523,200 | 16,325 | 2,194,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,523,200 | 16,325 | 2,189,738 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,523,200 | 16,325 | 2,225,493 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 500,446 | 1,811,180 | 16,325 | 2,327,951 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 488,301 | 1,811,180 | 16,325 | 2,315,806 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 475,417 | 1,811,180 | 16,325 | 2,302,922 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 488,071 | 1,811,180 | 16,325 | 2,315,576 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 555,293 | 1,811,180 | 16,325 | 2,382,798 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 552,607 | 1,811,180 | 16,325 | 2,380,112 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 526,961 | 1,811,180 | 16,325 | 2,354,466 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 532,257 | 1,811,180 | 16,325 | 2,359,762 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,625 | 1,811,180 | 16,325 | 2,430,130 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 603,593 | 1,811,180 | 16,325 | 2,431,098 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 570,082 | 1,811,180 | 16,325 | 2,397,587 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 572,134 | 1,811,180 | 16,325 | 2,399,639 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 651,083 | 1,811,180 | 16,325 | 2,478,588 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 654,587 | 1,811,180 | 16,325 | 2,482,092 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 614,078 | 1,811,180 | 16,325 | 2,441,583 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 612,981 | 1,811,180 | 16,325 | 2,440,486 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 694,290 | 1,811,180 | 16,325 | 2,521,795 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 655,149 | 1,811,180 | 16,325 | 2,482,654 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 650,213 | 1,811,180 | 16,325 | 2,477,718 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 685,968 | 1,811,180 | 16,325 | 2,513,473 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 390,840 | 540,260 | 6,474 | 937,574 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 311,057 | 540,260 | 6,474 | 857,791 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 307,034 | 540,260 | 6,474 | 853,768 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 302,766 | 540,260 | 6,474 | 849,500 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 391,385 | 540,260 | 6,474 | 938,119 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 378,006 | 540,260 | 6,474 | 924,740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 306,958 | 540,260 | 6,474 | 853,692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 329,226 | 540,260 | 6,474 | 875,960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 328,336 | 540,260 | 6,474 | 875,070 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 319,841 | 540,260 | 6,474 | 866,575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 389,787 | 540,260 | 6,474 | 936,521 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 380,526 | 540,260 | 6,474 | 927,260 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 321,595 | 540,260 | 6,474 | 868,329 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 344,905 | 540,260 | 6,474 | 891,639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 345,226 | 540,260 | 6,474 | 891,960 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334,125 | 540,260 | 6,474 | 880,859 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 388,351 | 540,260 | 6,474 | 935,085 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 383,881 | 540,260 | 6,474 | 930,615 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 334,805 | 540,260 | 6,474 | 881,539 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 360,958 | 540,260 | 6,474 | 907,692 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 362,118 | 540,260 | 6,474 | 908,852 |