Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 649,346 | 193,033 | 87,688 | 930,067 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 715,555 | 193,033 | 87,688 | 996,276 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 778,542 | 193,033 | 87,688 | 1,059,263 | |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 649,346 | 193,033 | 87,688 | 930,067 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 715,555 | 193,033 | 87,688 | 996,276 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 778,542 | 193,033 | 87,688 | 1,059,263 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 |
| m3 |
| 843,499 |
| 193,033 |
| 87,688 |
| 1,124,220 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,859 | 114,141 | 87,392 | 870,392 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,433 | 114,141 | 87,392 | 938,966 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,454 | 114,141 | 87,392 | 1,004,987 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,029 | 114,141 | 87,392 | 1,073,562 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 599,183 | 114,141 | 87,392 | 800,716 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,714 | 114,141 | 87,392 | 867,247 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,009 | 114,141 | 87,392 | 930,542 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 794,283 | 114,141 | 87,392 | 995,816 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,612 | 278,639 | 87,688 | 1,031,939 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 278,639 | 87,688 | 1,100,181 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 278,639 | 87,688 | 1,165,881 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 278,639 | 87,688 | 1,234,123 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 596,275 | 278,639 | 87,688 | 962,602 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 662,483 | 278,639 | 87,688 | 1,028,810 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,470 | 278,639 | 87,688 | 1,091,797 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 790,427 | 278,639 | 87,688 | 1,156,754 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 466,458 | 132,276 | 1,440,084 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 466,458 | 132,276 | 1,509,001 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 466,458 | 132,276 | 1,575,352 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 466,458 | 132,276 | 1,644,269 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 466,458 | 132,276 | 1,370,060 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 466,458 | 132,276 | 1,436,924 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 466,458 | 132,276 | 1,500,535 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 466,458 | 132,276 | 1,566,135 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 586,716 | 226,341 | 1,654,407 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 586,716 | 226,341 | 1,723,324 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 586,716 | 226,341 | 1,789,675 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 586,716 | 226,341 | 1,858,592 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 586,716 | 226,341 | 1,584,383 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 586,716 | 226,341 | 1,651,247 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 586,716 | 226,341 | 1,714,858 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 586,716 | 226,341 | 1,780,458 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 645,023 | 146,408 | 1,632,781 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 645,023 | 146,408 | 1,701,698 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 645,023 | 146,408 | 1,768,049 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 645,023 | 146,408 | 1,836,966 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 645,023 | 146,408 | 1,562,757 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 645,023 | 146,408 | 1,629,621 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 645,023 | 146,408 | 1,693,232 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 645,023 | 146,408 | 1,758,832 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 674,177 | 199,307 | 1,714,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 674,177 | 199,307 | 1,783,751 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 674,177 | 199,307 | 1,850,102 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 674,177 | 199,307 | 1,919,019 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 674,177 | 199,307 | 1,644,810 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 674,177 | 199,307 | 1,711,674 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 |
| m3 |
| 843,499 |
| 193,033 |
| 87,688 |
| 1,124,220 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,859 | 114,141 | 87,392 | 870,392 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,433 | 114,141 | 87,392 | 938,966 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,454 | 114,141 | 87,392 | 1,004,987 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,029 | 114,141 | 87,392 | 1,073,562 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 599,183 | 114,141 | 87,392 | 800,716 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,714 | 114,141 | 87,392 | 867,247 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,009 | 114,141 | 87,392 | 930,542 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 794,283 | 114,141 | 87,392 | 995,816 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,612 | 278,639 | 87,688 | 1,031,939 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 278,639 | 87,688 | 1,100,181 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 278,639 | 87,688 | 1,165,881 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 278,639 | 87,688 | 1,234,123 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 596,275 | 278,639 | 87,688 | 962,602 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 662,483 | 278,639 | 87,688 | 1,028,810 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 725,470 | 278,639 | 87,688 | 1,091,797 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 790,427 | 278,639 | 87,688 | 1,156,754 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 466,458 | 132,276 | 1,440,084 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 466,458 | 132,276 | 1,509,001 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 466,458 | 132,276 | 1,575,352 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 466,458 | 132,276 | 1,644,269 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 466,458 | 132,276 | 1,370,060 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 466,458 | 132,276 | 1,436,924 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 466,458 | 132,276 | 1,500,535 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 466,458 | 132,276 | 1,566,135 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 586,716 | 226,341 | 1,654,407 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 586,716 | 226,341 | 1,723,324 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 586,716 | 226,341 | 1,789,675 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 586,716 | 226,341 | 1,858,592 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 586,716 | 226,341 | 1,584,383 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 586,716 | 226,341 | 1,651,247 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 586,716 | 226,341 | 1,714,858 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 586,716 | 226,341 | 1,780,458 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 645,023 | 146,408 | 1,632,781 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 645,023 | 146,408 | 1,701,698 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 645,023 | 146,408 | 1,768,049 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 645,023 | 146,408 | 1,836,966 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 645,023 | 146,408 | 1,562,757 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 645,023 | 146,408 | 1,629,621 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 645,023 | 146,408 | 1,693,232 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 645,023 | 146,408 | 1,758,832 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 841,350 | 674,177 | 199,307 | 1,714,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 910,267 | 674,177 | 199,307 | 1,783,751 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 976,618 | 674,177 | 199,307 | 1,850,102 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,045,535 | 674,177 | 199,307 | 1,919,019 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 771,326 | 674,177 | 199,307 | 1,644,810 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 838,190 | 674,177 | 199,307 | 1,711,674 |