Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 674,177 | 199,307 | 1,775,285 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 674,177 | 199,307 | 1,840,885 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 415,439 | 132,276 | 1,288,243 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 901,801 | 674,177 | 199,307 | 1,775,285 | |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 967,401 | 674,177 | 199,307 | 1,840,885 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 415,439 | 132,276 | 1,288,243 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
| 809,445 |
| 415,439 |
| 132,276 |
| 1,357,160 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 415,439 | 132,276 | 1,423,511 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 415,439 | 132,276 | 1,492,428 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 415,439 | 132,276 | 1,218,219 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 415,439 | 132,276 | 1,285,083 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 415,439 | 132,276 | 1,348,694 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 415,439 | 132,276 | 1,414,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 535,697 | 226,341 | 1,502,566 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 535,697 | 226,341 | 1,571,483 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 535,697 | 226,341 | 1,637,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 535,697 | 226,341 | 1,706,751 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 535,697 | 226,341 | 1,432,542 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 535,697 | 226,341 | 1,499,406 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 535,697 | 226,341 | 1,563,017 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 535,697 | 226,341 | 1,628,617 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 588,538 | 146,408 | 1,475,474 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 588,538 | 146,408 | 1,544,391 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 588,538 | 146,408 | 1,610,742 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 588,538 | 146,408 | 1,679,659 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 588,538 | 146,408 | 1,405,450 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 588,538 | 146,408 | 1,472,314 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 588,538 | 146,408 | 1,535,925 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 588,538 | 146,408 | 1,601,525 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 615,870 | 199,307 | 1,555,705 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 615,870 | 199,307 | 1,624,622 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 615,870 | 199,307 | 1,690,973 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 615,870 | 199,307 | 1,759,890 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 615,870 | 199,307 | 1,485,681 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 615,870 | 199,307 | 1,552,545 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 615,870 | 199,307 | 1,616,156 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 615,870 | 199,307 | 1,681,756 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 635,913 | 179,309 | 1,548,490 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 635,913 | 179,309 | 1,616,732 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 635,913 | 179,309 | 1,682,432 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 635,913 | 179,309 | 1,750,674 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 635,913 | 179,309 | 1,479,153 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 635,913 | 179,309 | 1,545,361 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 635,913 | 179,309 | 1,608,348 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 635,913 | 179,309 | 1,673,305 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 694,220 | 249,857 | 1,677,345 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 694,220 | 249,857 | 1,745,587 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 694,220 | 249,857 | 1,811,287 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 694,220 | 249,857 | 1,879,529 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 694,220 | 249,857 | 1,608,008 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 694,220 | 249,857 | 1,674,216 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 694,220 | 249,857 | 1,737,203 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 694,220 | 249,857 | 1,802,160 |
| 809,445 |
| 415,439 |
| 132,276 |
| 1,357,160 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 415,439 | 132,276 | 1,423,511 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 415,439 | 132,276 | 1,492,428 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 415,439 | 132,276 | 1,218,219 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 415,439 | 132,276 | 1,285,083 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 415,439 | 132,276 | 1,348,694 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 415,439 | 132,276 | 1,414,294 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 535,697 | 226,341 | 1,502,566 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 535,697 | 226,341 | 1,571,483 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 535,697 | 226,341 | 1,637,834 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 535,697 | 226,341 | 1,706,751 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 535,697 | 226,341 | 1,432,542 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 535,697 | 226,341 | 1,499,406 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 535,697 | 226,341 | 1,563,017 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 535,697 | 226,341 | 1,628,617 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 588,538 | 146,408 | 1,475,474 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 588,538 | 146,408 | 1,544,391 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 588,538 | 146,408 | 1,610,742 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 588,538 | 146,408 | 1,679,659 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 588,538 | 146,408 | 1,405,450 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 588,538 | 146,408 | 1,472,314 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 588,538 | 146,408 | 1,535,925 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 588,538 | 146,408 | 1,601,525 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 740,528 | 615,870 | 199,307 | 1,555,705 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 809,445 | 615,870 | 199,307 | 1,624,622 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 875,796 | 615,870 | 199,307 | 1,690,973 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 944,713 | 615,870 | 199,307 | 1,759,890 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 670,504 | 615,870 | 199,307 | 1,485,681 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 737,368 | 615,870 | 199,307 | 1,552,545 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 800,979 | 615,870 | 199,307 | 1,616,156 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 866,579 | 615,870 | 199,307 | 1,681,756 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 635,913 | 179,309 | 1,548,490 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 635,913 | 179,309 | 1,616,732 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 635,913 | 179,309 | 1,682,432 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 635,913 | 179,309 | 1,750,674 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 635,913 | 179,309 | 1,479,153 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 635,913 | 179,309 | 1,545,361 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 635,913 | 179,309 | 1,608,348 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 635,913 | 179,309 | 1,673,305 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 694,220 | 249,857 | 1,677,345 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 694,220 | 249,857 | 1,745,587 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 694,220 | 249,857 | 1,811,287 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 694,220 | 249,857 | 1,879,529 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 694,220 | 249,857 | 1,608,008 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 694,220 | 249,857 | 1,674,216 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 694,220 | 249,857 | 1,737,203 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 694,220 | 249,857 | 1,802,160 |