Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 763,460 | 182,474 | 1,679,202 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 763,460 | 182,474 | 1,747,444 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 763,460 | 182,474 | 1,813,144 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 763,460 | 182,474 | 1,679,202 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 763,460 | 182,474 | 1,747,444 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 763,460 | 182,474 | 1,813,144 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 |
| m3 |
| 935,452 |
| 763,460 |
| 182,474 |
| 1,881,386 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 763,460 | 182,474 | 1,609,865 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 763,460 | 182,474 | 1,676,073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 763,460 | 182,474 | 1,739,060 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 763,460 | 182,474 | 1,804,017 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 798,080 | 245,334 | 1,776,682 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 798,080 | 245,334 | 1,844,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 798,080 | 245,334 | 1,910,624 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 798,080 | 245,334 | 1,978,866 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 798,080 | 245,334 | 1,707,345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 798,080 | 245,334 | 1,773,553 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 798,080 | 245,334 | 1,836,540 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 798,080 | 245,334 | 1,901,497 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 733,268 | 553,918 | 160,038 | 1,447,224 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 801,510 | 553,918 | 160,038 | 1,515,466 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 867,210 | 553,918 | 160,038 | 1,581,166 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 935,452 | 553,918 | 160,038 | 1,649,408 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 663,931 | 553,918 | 160,038 | 1,377,887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 730,139 | 553,918 | 160,038 | 1,444,095 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 793,126 | 553,918 | 160,038 | 1,507,082 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 858,083 | 553,918 | 160,038 | 1,572,039 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 733,268 | 606,759 | 230,587 | 1,570,614 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 801,510 | 606,759 | 230,587 | 1,638,856 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 867,210 | 606,759 | 230,587 | 1,704,556 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 935,452 | 606,759 | 230,587 | 1,772,798 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 663,931 | 606,759 | 230,587 | 1,501,277 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 730,139 | 606,759 | 230,587 | 1,567,485 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 793,126 | 606,759 | 230,587 | 1,630,472 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 858,083 | 606,759 | 230,587 | 1,695,429 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 666,889 | 168,686 | 1,568,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 666,889 | 168,686 | 1,637,085 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 666,889 | 168,686 | 1,702,785 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 666,889 | 168,686 | 1,771,027 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 666,889 | 168,686 | 1,499,506 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 666,889 | 168,686 | 1,565,714 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 666,889 | 168,686 | 1,628,701 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 666,889 | 168,686 | 1,693,658 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 697,864 | 226,566 | 1,657,698 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 697,864 | 226,566 | 1,725,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 697,864 | 226,566 | 1,791,640 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 697,864 | 226,566 | 1,859,882 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 697,864 | 226,566 | 1,588,361 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 697,864 | 226,566 | 1,654,569 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 697,864 | 226,566 | 1,717,556 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 697,864 | 226,566 | 1,782,513 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 665,612 | 466,458 | 132,276 | 1,264,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 733,854 | 466,458 | 132,276 | 1,332,588 |
| m3 |
| 935,452 |
| 763,460 |
| 182,474 |
| 1,881,386 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 763,460 | 182,474 | 1,609,865 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 763,460 | 182,474 | 1,676,073 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 763,460 | 182,474 | 1,739,060 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 763,460 | 182,474 | 1,804,017 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 798,080 | 245,334 | 1,776,682 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 798,080 | 245,334 | 1,844,924 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 798,080 | 245,334 | 1,910,624 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 798,080 | 245,334 | 1,978,866 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 798,080 | 245,334 | 1,707,345 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 798,080 | 245,334 | 1,773,553 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 798,080 | 245,334 | 1,836,540 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 798,080 | 245,334 | 1,901,497 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 733,268 | 553,918 | 160,038 | 1,447,224 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 801,510 | 553,918 | 160,038 | 1,515,466 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 867,210 | 553,918 | 160,038 | 1,581,166 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 935,452 | 553,918 | 160,038 | 1,649,408 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 663,931 | 553,918 | 160,038 | 1,377,887 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 730,139 | 553,918 | 160,038 | 1,444,095 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 793,126 | 553,918 | 160,038 | 1,507,082 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 858,083 | 553,918 | 160,038 | 1,572,039 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 733,268 | 606,759 | 230,587 | 1,570,614 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 801,510 | 606,759 | 230,587 | 1,638,856 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 867,210 | 606,759 | 230,587 | 1,704,556 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 935,452 | 606,759 | 230,587 | 1,772,798 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 663,931 | 606,759 | 230,587 | 1,501,277 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 730,139 | 606,759 | 230,587 | 1,567,485 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 793,126 | 606,759 | 230,587 | 1,630,472 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 858,083 | 606,759 | 230,587 | 1,695,429 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 666,889 | 168,686 | 1,568,843 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 666,889 | 168,686 | 1,637,085 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 666,889 | 168,686 | 1,702,785 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 666,889 | 168,686 | 1,771,027 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 666,889 | 168,686 | 1,499,506 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 666,889 | 168,686 | 1,565,714 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 666,889 | 168,686 | 1,628,701 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 666,889 | 168,686 | 1,693,658 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 733,268 | 697,864 | 226,566 | 1,657,698 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 801,510 | 697,864 | 226,566 | 1,725,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 867,210 | 697,864 | 226,566 | 1,791,640 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 935,452 | 697,864 | 226,566 | 1,859,882 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 663,931 | 697,864 | 226,566 | 1,588,361 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 730,139 | 697,864 | 226,566 | 1,654,569 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 793,126 | 697,864 | 226,566 | 1,717,556 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 858,083 | 697,864 | 226,566 | 1,782,513 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 665,612 | 466,458 | 132,276 | 1,264,346 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 733,854 | 466,458 | 132,276 | 1,332,588 |