Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 750,438 | 104,070 | 156,014 | 1,010,522 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 820,849 | 104,070 | 156,014 | 1,080,933 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 893,533 | 104,070 | 156,014 | 1,153,617 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 671,472 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 750,438 | 104,070 | 156,014 | 1,010,522 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 820,849 | 104,070 | 156,014 | 1,080,933 | |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 893,533 | 104,070 | 156,014 | 1,153,617 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 671,472 |
| 275,282 |
| 156,313 |
| 1,103,067 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 743,116 | 275,282 | 156,313 | 1,174,711 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,841 | 275,282 | 156,313 | 1,244,436 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,815 | 275,282 | 156,313 | 1,316,410 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 847,268 | 466,458 | 175,442 | 1,489,168 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 919,622 | 466,458 | 175,442 | 1,561,522 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 990,036 | 466,458 | 175,442 | 1,631,936 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,062,723 | 466,458 | 175,442 | 1,704,623 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 847,268 | 586,716 | 175,442 | 1,609,426 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 919,622 | 586,716 | 175,442 | 1,681,780 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 990,036 | 586,716 | 175,442 | 1,752,194 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,062,723 | 586,716 | 175,442 | 1,824,881 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 746,446 | 415,439 | 175,442 | 1,337,327 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 818,800 | 415,439 | 175,442 | 1,409,681 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 889,214 | 415,439 | 175,442 | 1,480,095 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 961,901 | 415,439 | 175,442 | 1,552,782 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 746,446 | 535,697 | 175,442 | 1,457,585 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 818,800 | 535,697 | 175,442 | 1,529,939 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 889,214 | 535,697 | 175,442 | 1,600,353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 961,901 | 535,697 | 175,442 | 1,673,040 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 739,128 | 635,913 | 175,442 | 1,550,483 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 810,772 | 635,913 | 175,442 | 1,622,127 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 880,497 | 635,913 | 175,442 | 1,691,852 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 952,471 | 635,913 | 175,442 | 1,763,826 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 739,128 | 694,220 | 175,442 | 1,608,790 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 810,772 | 694,220 | 175,442 | 1,680,434 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 880,497 | 694,220 | 175,442 | 1,750,159 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 952,471 | 694,220 | 175,442 | 1,822,133 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 739,128 | 553,918 | 179,646 | 1,472,692 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 810,772 | 553,918 | 179,646 | 1,544,336 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 880,497 | 553,918 | 179,646 | 1,614,061 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 952,471 | 553,918 | 179,646 | 1,686,035 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 739,128 | 606,759 | 179,646 | 1,525,533 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 810,772 | 606,759 | 179,646 | 1,597,177 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 880,497 | 606,759 | 179,646 | 1,666,902 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 952,471 | 606,759 | 179,646 | 1,738,876 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 671,472 | 466,458 | 175,442 | 1,313,372 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 743,116 | 466,458 | 175,442 | 1,385,016 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,841 | 466,458 | 175,442 | 1,454,741 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,815 | 466,458 | 175,442 | 1,526,715 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 672,801 | 375,353 | 260,796 | 1,308,950 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 744,588 | 375,353 | 260,796 | 1,380,737 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 814,450 | 375,353 | 260,796 | 1,450,599 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 886,567 | 375,353 | 260,796 | 1,522,716 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 672,801 | 481,034 | 538,369 | 1,692,204 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 744,588 | 481,034 | 538,369 | 1,763,991 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 814,450 | 481,034 | 538,369 | 1,833,853 |
| 275,282 |
| 156,313 |
| 1,103,067 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 743,116 | 275,282 | 156,313 | 1,174,711 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,841 | 275,282 | 156,313 | 1,244,436 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,815 | 275,282 | 156,313 | 1,316,410 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 847,268 | 466,458 | 175,442 | 1,489,168 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 919,622 | 466,458 | 175,442 | 1,561,522 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 990,036 | 466,458 | 175,442 | 1,631,936 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,062,723 | 466,458 | 175,442 | 1,704,623 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 847,268 | 586,716 | 175,442 | 1,609,426 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 919,622 | 586,716 | 175,442 | 1,681,780 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 990,036 | 586,716 | 175,442 | 1,752,194 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,062,723 | 586,716 | 175,442 | 1,824,881 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 746,446 | 415,439 | 175,442 | 1,337,327 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 818,800 | 415,439 | 175,442 | 1,409,681 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 889,214 | 415,439 | 175,442 | 1,480,095 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 961,901 | 415,439 | 175,442 | 1,552,782 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 746,446 | 535,697 | 175,442 | 1,457,585 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 818,800 | 535,697 | 175,442 | 1,529,939 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 889,214 | 535,697 | 175,442 | 1,600,353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 961,901 | 535,697 | 175,442 | 1,673,040 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 739,128 | 635,913 | 175,442 | 1,550,483 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 810,772 | 635,913 | 175,442 | 1,622,127 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 880,497 | 635,913 | 175,442 | 1,691,852 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 952,471 | 635,913 | 175,442 | 1,763,826 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 739,128 | 694,220 | 175,442 | 1,608,790 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 810,772 | 694,220 | 175,442 | 1,680,434 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 880,497 | 694,220 | 175,442 | 1,750,159 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 952,471 | 694,220 | 175,442 | 1,822,133 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 739,128 | 553,918 | 179,646 | 1,472,692 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 810,772 | 553,918 | 179,646 | 1,544,336 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 880,497 | 553,918 | 179,646 | 1,614,061 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 952,471 | 553,918 | 179,646 | 1,686,035 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 739,128 | 606,759 | 179,646 | 1,525,533 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 810,772 | 606,759 | 179,646 | 1,597,177 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 880,497 | 606,759 | 179,646 | 1,666,902 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 952,471 | 606,759 | 179,646 | 1,738,876 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 671,472 | 466,458 | 175,442 | 1,313,372 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 743,116 | 466,458 | 175,442 | 1,385,016 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 812,841 | 466,458 | 175,442 | 1,454,741 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,815 | 466,458 | 175,442 | 1,526,715 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 672,801 | 375,353 | 260,796 | 1,308,950 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 200,đá 1x2 | m3 | 744,588 | 375,353 | 260,796 | 1,380,737 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 814,450 | 375,353 | 260,796 | 1,450,599 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 300, đá 1x2 | m3 | 886,567 | 375,353 | 260,796 | 1,522,716 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 672,801 | 481,034 | 538,369 | 1,692,204 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước , Mác 200, đá 1x2 | m3 | 744,588 | 481,034 | 538,369 | 1,763,991 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, Mác 250, đá 1x2 | m3 | 814,450 | 481,034 | 538,369 | 1,833,853 |