Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,512 | 290,916 | 341,094 | 1,435,522 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,092 | 290,916 | 341,094 | 1,504,102 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,612 | 353,817 | 106,628 | 1,126,057 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 803,512 | 290,916 | 341,094 | 1,435,522 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 872,092 | 290,916 | 341,094 | 1,504,102 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,612 | 353,817 | 106,628 | 1,126,057 | |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 |
| 353,817 |
| 106,628 |
| 1,194,299 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 353,817 | 106,628 | 1,259,999 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 353,817 | 106,628 | 1,328,241 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 818,630 | 258,331 | 417,002 | 1,493,963 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 891,759 | 258,331 | 417,002 | 1,567,092 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 967,716 | 258,331 | 417,002 | 1,643,049 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 819,682 | 217,767 | 286,375 | 1,323,824 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 892,811 | 217,767 | 286,375 | 1,396,953 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 968,768 | 217,767 | 286,375 | 1,472,910 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 821,081 | 309,571 | 784,408 | 1,915,060 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 894,428 | 309,571 | 784,408 | 1,988,407 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 970,613 | 309,571 | 784,408 | 2,064,592 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 822,136 | 262,601 | 453,467 | 1,538,204 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 895,484 | 262,601 | 453,467 | 1,611,552 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 971,669 | 262,601 | 453,467 | 1,687,737 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 821,835 | 224,172 | 279,063 | 1,325,070 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 895,182 | 224,172 | 279,063 | 1,398,417 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 971,367 | 224,172 | 279,063 | 1,474,602 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 900,044 | 892,829 | 230,587 | 2,023,460 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,745 | 892,829 | 230,587 | 2,089,161 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,033,986 | 892,829 | 230,587 | 2,157,402 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 900,044 | 1,299,157 | 230,587 | 2,429,788 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,745 | 1,299,157 | 230,587 | 2,495,489 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,033,986 | 1,299,157 | 230,587 | 2,563,730 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 677,821 | 230,587 | 1,642,262 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 677,821 | 230,587 | 1,707,962 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 677,821 | 230,587 | 1,776,204 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 697,806 | 409,911 | 1,848,837 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 697,806 | 409,911 | 1,915,187 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 697,806 | 409,911 | 1,984,105 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 741,120 | 501,241 | 392,282 | 1,634,643 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 807,470 | 501,241 | 392,282 | 1,700,993 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 876,388 | 501,241 | 392,282 | 1,769,911 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 894,371 | 468,368 | 2,103,859 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 894,371 | 468,368 | 2,170,209 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 894,371 | 468,368 | 2,239,127 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3,668,649 | 7,058,649 | 1,949,813 | 12,677,111 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4,450,905 | 7,058,649 | 1,949,813 | 13,459,367 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 671,472 | 142,677 | 156,313 | 970,462 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 743,116 | 142,677 | 156,313 | 1,042,106 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 812,841 | 142,677 | 156,313 | 1,111,831 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 884,815 | 142,677 | 156,313 | 1,183,805 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 724,544 | 203,105 | 156,313 | 1,083,962 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 796,188 | 203,105 | 156,313 | 1,155,606 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 865,912 | 203,105 | 156,313 | 1,225,330 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 937,887 | 203,105 | 156,313 | 1,297,305 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 678,087 | 104,070 | 156,014 | 938,171 |
| 353,817 |
| 106,628 |
| 1,194,299 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 353,817 | 106,628 | 1,259,999 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 353,817 | 106,628 | 1,328,241 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 818,630 | 258,331 | 417,002 | 1,493,963 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 891,759 | 258,331 | 417,002 | 1,567,092 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 967,716 | 258,331 | 417,002 | 1,643,049 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 819,682 | 217,767 | 286,375 | 1,323,824 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 892,811 | 217,767 | 286,375 | 1,396,953 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 968,768 | 217,767 | 286,375 | 1,472,910 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 821,081 | 309,571 | 784,408 | 1,915,060 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 894,428 | 309,571 | 784,408 | 1,988,407 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 970,613 | 309,571 | 784,408 | 2,064,592 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 822,136 | 262,601 | 453,467 | 1,538,204 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 895,484 | 262,601 | 453,467 | 1,611,552 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 971,669 | 262,601 | 453,467 | 1,687,737 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 821,835 | 224,172 | 279,063 | 1,325,070 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 895,182 | 224,172 | 279,063 | 1,398,417 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 971,367 | 224,172 | 279,063 | 1,474,602 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 900,044 | 892,829 | 230,587 | 2,023,460 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,745 | 892,829 | 230,587 | 2,089,161 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,033,986 | 892,829 | 230,587 | 2,157,402 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 900,044 | 1,299,157 | 230,587 | 2,429,788 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 965,745 | 1,299,157 | 230,587 | 2,495,489 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,033,986 | 1,299,157 | 230,587 | 2,563,730 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733,854 | 677,821 | 230,587 | 1,642,262 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 799,554 | 677,821 | 230,587 | 1,707,962 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,796 | 677,821 | 230,587 | 1,776,204 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 697,806 | 409,911 | 1,848,837 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 697,806 | 409,911 | 1,915,187 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 697,806 | 409,911 | 1,984,105 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 741,120 | 501,241 | 392,282 | 1,634,643 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 807,470 | 501,241 | 392,282 | 1,700,993 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 876,388 | 501,241 | 392,282 | 1,769,911 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 741,120 | 894,371 | 468,368 | 2,103,859 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 807,470 | 894,371 | 468,368 | 2,170,209 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 876,388 | 894,371 | 468,368 | 2,239,127 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3,668,649 | 7,058,649 | 1,949,813 | 12,677,111 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4,450,905 | 7,058,649 | 1,949,813 | 13,459,367 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 671,472 | 142,677 | 156,313 | 970,462 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 743,116 | 142,677 | 156,313 | 1,042,106 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 812,841 | 142,677 | 156,313 | 1,111,831 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 884,815 | 142,677 | 156,313 | 1,183,805 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 724,544 | 203,105 | 156,313 | 1,083,962 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 796,188 | 203,105 | 156,313 | 1,155,606 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 865,912 | 203,105 | 156,313 | 1,225,330 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 937,887 | 203,105 | 156,313 | 1,297,305 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 678,087 | 104,070 | 156,014 | 938,171 |