Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 43,244 | 0 | 63,644 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 23,588 | 0 | 26,738 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 60,423 | 85,399 | 0 | 145,822 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp gioăng đồng hồ trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20,400 | 43,244 | 0 | 63,644 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3,150 | 23,588 | 0 | 26,738 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc ván ép | m | 60,423 | 85,399 | 0 | 145,822 | |
| Sản xuất và lắp đặt hộp màn cửa, hộp đèn tường bọc lambris | m |
| 70,188 |
| 74,724 |
| 0 |
| 144,912 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 243,601 | 170,798 | 0 | 414,399 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 314,237 | 448,344 | 0 | 762,581 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 222,410 | 533,743 | 0 | 756,153 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1,226 | 7,470 | 0 | 8,696 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 744 | 7,470 | 0 | 8,214 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,682 | 5,897 | 0 | 7,579 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,217 | 15,725 | 0 | 17,942 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,217 | 19,657 | 0 | 21,874 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 10,723 | 94,351 | 0 | 105,074 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 19,740 | 125,802 | 0 | 145,542 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,342 | 17,691 | 0 | 20,033 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,342 | 21,622 | 0 | 23,964 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2,122 | 23,588 | 0 | 25,710 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2,122 | 27,519 | 0 | 29,641 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 17,898 | 27,519 | 0 | 45,417 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 17,898 | 31,450 | 0 | 49,348 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,840 | 25,554 | 0 | 32,394 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,840 | 29,485 | 0 | 36,325 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1,374 | 17,691 | 0 | 19,065 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,374 | 21,622 | 0 | 22,996 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1,261 | 17,691 | 0 | 18,952 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,261 | 21,622 | 0 | 22,883 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 7,296 | 17,691 | 0 | 24,987 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,296 | 21,622 | 0 | 28,918 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 4,071 | 17,691 | 0 | 21,762 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,071 | 21,622 | 0 | 25,693 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 4,164 | 17,691 | 0 | 21,855 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,164 | 21,622 | 0 | 25,786 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3,026 | 17,691 | 0 | 20,717 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3,026 | 21,622 | 0 | 24,648 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 2,843 | 16,399 | 0 | 19,242 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 2,843 | 20,043 | 0 | 22,886 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 2,643 | 16,399 | 0 | 19,042 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 2,643 | 20,043 | 0 | 22,686 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,757 | 7,288 | 0 | 13,045 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 7,484 | 9,293 | 0 | 16,777 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 15,717 | 18,221 | 0 | 33,938 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 20,668 | 23,323 | 0 | 43,991 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 21,416 | 26,967 | 0 | 48,383 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 26,425 | 34,984 | 0 | 61,409 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 14,277 | 20,772 | 0 | 35,049 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 18,422 | 24,416 | 0 | 42,838 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 4,446 | 3,098 | 0 | 7,544 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,154 | 9,111 | 0 | 27,265 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26,906 | 11,844 | 0 | 38,750 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,432 | 9,475 | 0 | 20,907 |
| 70,188 |
| 74,724 |
| 0 |
| 144,912 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn âm trần | m2 | 243,601 | 170,798 | 0 | 414,399 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc ván ép | m2 | 314,237 | 448,344 | 0 | 762,581 |
| Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trần đóng nổi bọc lambris | m2 | 222,410 | 533,743 | 0 | 756,153 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | m2 | 1,226 | 7,470 | 0 | 8,696 |
| Quét vôi ngoài nhà | m2 | 744 | 7,470 | 0 | 8,214 |
| Quét nước ximăng 2 nước | m2 | 1,682 | 5,897 | 0 | 7,579 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao <= 4 m | m2 | 2,217 | 15,725 | 0 | 17,942 |
| Quay vôi gai vào các kết cấu cao > 4 m | m2 | 2,217 | 19,657 | 0 | 21,874 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng không trộn màu | m2 | 10,723 | 94,351 | 0 | 105,074 |
| Phun xốp bằng vữa xi măng cát vàng có trộn màu | m2 | 19,740 | 125,802 | 0 | 145,542 |
| Bả bằng matít vào tường | m2 | 2,342 | 17,691 | 0 | 20,033 |
| Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | m2 | 2,342 | 21,622 | 0 | 23,964 |
| Bả bằng ximăng vào tường | m2 | 2,122 | 23,588 | 0 | 25,710 |
| Bả bằng ximăng vào cột, dầm, trần | m2 | 2,122 | 27,519 | 0 | 29,641 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào tường | m2 | 17,898 | 27,519 | 0 | 45,417 |
| Bả bằng hỗn hợp sơn + ximăng trắng + phụ gia vào cột, dầm, trần | m2 | 17,898 | 31,450 | 0 | 49,348 |
| Bả bằng ventônit vào tường | m2 | 6,840 | 25,554 | 0 | 32,394 |
| Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | m2 | 6,840 | 29,485 | 0 | 36,325 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào tường | m2 | 1,374 | 17,691 | 0 | 19,065 |
| Bả bằng bột bả Jajynic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,374 | 21,622 | 0 | 22,996 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào tường | m2 | 1,261 | 17,691 | 0 | 18,952 |
| Bả bằng bột bả Atanic vào cột, dầm, trần | m2 | 1,261 | 21,622 | 0 | 22,883 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào tường | m2 | 7,296 | 17,691 | 0 | 24,987 |
| Bả bằng bột bả Mykolor - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 7,296 | 21,622 | 0 | 28,918 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào tường | m2 | 4,071 | 17,691 | 0 | 21,762 |
| Bả bằng bột bả Spec - Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,071 | 21,622 | 0 | 25,693 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào tường | m2 | 4,164 | 17,691 | 0 | 21,855 |
| Bả bằng bột bả Boss- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 4,164 | 21,622 | 0 | 25,786 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào tường | m2 | 3,026 | 17,691 | 0 | 20,717 |
| Bả bằng bột bả Expo- Vào cột ,dầm, trần | m2 | 3,026 | 21,622 | 0 | 24,648 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào tường | m2 | 2,843 | 16,399 | 0 | 19,242 |
| Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần | m2 | 2,843 | 20,043 | 0 | 22,886 |
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 2,643 | 16,399 | 0 | 19,042 |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 2,643 | 20,043 | 0 | 22,686 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 5,757 | 7,288 | 0 | 13,045 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 7,484 | 9,293 | 0 | 16,777 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 15,717 | 18,221 | 0 | 33,938 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 20,668 | 23,323 | 0 | 43,991 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 21,416 | 26,967 | 0 | 48,383 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 26,425 | 34,984 | 0 | 61,409 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 14,277 | 20,772 | 0 | 35,049 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 18,422 | 24,416 | 0 | 42,838 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 4,446 | 3,098 | 0 | 7,544 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,154 | 9,111 | 0 | 27,265 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26,906 | 11,844 | 0 | 38,750 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,432 | 9,475 | 0 | 20,907 |