Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 366,242 | 0 | 366,242 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 331,622 | 0 | 331,622 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 375,353 | 0 | 375,353 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 366,242 | 0 | 366,242 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 331,622 | 0 | 331,622 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 375,353 | 0 | 375,353 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 648,668 |
| 0 |
| 648,668 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 929,271 | 0 | 929,271 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 856,387 | 0 | 856,387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,002,155 | 0 | 1,002,155 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,184,365 | 0 | 1,184,365 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,111 | 0 | 9,111 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,755 | 0 | 12,755 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,577 | 0 | 14,577 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,399 | 0 | 16,399 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 271,493 | 0 | 271,493 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 295,180 | 0 | 295,180 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 348,021 | 0 | 348,021 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 409,973 | 0 | 409,973 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 641,379 | 0 | 641,379 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,577 | 0 | 14,577 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,492 | 0 | 17,492 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 338,911 | 0 | 338,911 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 838,166 | 0 | 838,166 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,393,907 | 0 | 1,393,907 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 109,326 | 304,772 | 446,825 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 91,105 | 200,238 | 291,343 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36,442 | 122,343 | 158,785 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 368,064 | 295,746 | 696,537 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 342,555 | 154,050 | 496,605 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 300,647 | 139,073 | 439,720 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 141,527 | 574,374 | 742,083 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 206,393 | 808,014 | 1,047,134 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 30,800 | 349,886 | 1,844,880 | 2,225,566 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 41,360 | 408,855 | 2,023,393 | 2,473,608 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 57,200 | 475,687 | 2,234,164 | 2,767,051 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 74,800 | 554,313 | 2,456,114 | 3,085,227 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 101,200 | 644,733 | 2,697,859 | 3,443,792 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,786 | 21,786 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 28,194 | 28,194 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,883 | 35,883 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 42,290 | 42,290 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,387 | 56,387 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 344,377 | 0 | 344,377 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 544,808 | 0 | 544,808 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,184,365 | 0 | 1,184,365 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,603,448 | 0 | 1,603,448 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,399 | 0 | 16,399 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |
| 648,668 |
| 0 |
| 648,668 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 929,271 | 0 | 929,271 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 856,387 | 0 | 856,387 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,002,155 | 0 | 1,002,155 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,184,365 | 0 | 1,184,365 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,111 | 0 | 9,111 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,755 | 0 | 12,755 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,577 | 0 | 14,577 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,399 | 0 | 16,399 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 271,493 | 0 | 271,493 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 295,180 | 0 | 295,180 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 348,021 | 0 | 348,021 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 409,973 | 0 | 409,973 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 641,379 | 0 | 641,379 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,577 | 0 | 14,577 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,492 | 0 | 17,492 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 338,911 | 0 | 338,911 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 838,166 | 0 | 838,166 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,393,907 | 0 | 1,393,907 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 109,326 | 304,772 | 446,825 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 91,105 | 200,238 | 291,343 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 36,442 | 122,343 | 158,785 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 368,064 | 295,746 | 696,537 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 342,555 | 154,050 | 496,605 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 300,647 | 139,073 | 439,720 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 141,527 | 574,374 | 742,083 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 206,393 | 808,014 | 1,047,134 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 30,800 | 349,886 | 1,844,880 | 2,225,566 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 41,360 | 408,855 | 2,023,393 | 2,473,608 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 57,200 | 475,687 | 2,234,164 | 2,767,051 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 74,800 | 554,313 | 2,456,114 | 3,085,227 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 101,200 | 644,733 | 2,697,859 | 3,443,792 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21,786 | 21,786 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 28,194 | 28,194 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,883 | 35,883 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 42,290 | 42,290 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,387 | 56,387 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 344,377 | 0 | 344,377 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 544,808 | 0 | 544,808 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,184,365 | 0 | 1,184,365 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,603,448 | 0 | 1,603,448 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,399 | 0 | 16,399 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |