Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,111 | 0 | 9,111 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,288 |
Construction data lookup
7915 results · 564/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9,111 | 0 | 9,111 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7,288 |
| 0 |
| 7,288 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,043 | 0 | 20,043 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,221 | 0 | 18,221 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 81,995 | 0 | 81,995 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,221 | 0 | 18,221 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27,332 | 0 | 27,332 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 109,326 | 0 | 109,326 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36,442 | 0 | 36,442 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,492 | 1,337,421 | 194,722 | 1,559,635 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,092 | 1,716,418 | 268,902 | 2,025,412 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,492 | 657,778 | 340,271 | 1,025,541 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,092 | 1,027,664 | 445,160 | 1,512,916 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 357,928 | 1,867,368 | 6,643,036 | 8,868,332 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 377,164 | 2,653,628 | 7,079,500 | 10,110,292 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 157,784 | 0 | 157,784 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 167,855 | 0 | 167,855 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 273,604 | 0 | 273,604 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 240,033 | 0 | 240,033 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,350 | 0 | 2,350 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,350 | 0 | 2,350 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,078 | 0 | 11,078 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,078 | 0 | 11,078 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 75,535 | 0 | 75,535 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 104,070 | 0 | 104,070 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 130,927 | 0 | 130,927 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,999 | 0 | 93,999 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 137,641 | 0 | 137,641 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,140 | 0 | 208,140 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 323,960 | 0 | 323,960 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,070 | 0 | 104,070 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,712 | 0 | 147,712 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 219,890 | 0 | 219,890 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 335,710 | 0 | 335,710 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 114,141 | 0 | 114,141 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 159,462 | 0 | 159,462 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 352,496 | 0 | 352,496 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 127,570 | 0 | 127,570 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 250,104 | 0 | 250,104 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 374,317 | 0 | 374,317 |
| 0 |
| 7,288 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20,043 | 0 | 20,043 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5,466 | 0 | 5,466 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7,288 | 0 | 7,288 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 10,933 | 0 | 10,933 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18,221 | 0 | 18,221 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 81,995 | 0 | 81,995 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18,221 | 0 | 18,221 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 23,687 | 0 | 23,687 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27,332 | 0 | 27,332 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 109,326 | 0 | 109,326 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 36,442 | 0 | 36,442 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,492 | 1,337,421 | 194,722 | 1,559,635 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,092 | 1,716,418 | 268,902 | 2,025,412 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,492 | 657,778 | 340,271 | 1,025,541 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,092 | 1,027,664 | 445,160 | 1,512,916 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 357,928 | 1,867,368 | 6,643,036 | 8,868,332 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 377,164 | 2,653,628 | 7,079,500 | 10,110,292 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 157,784 | 0 | 157,784 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 167,855 | 0 | 167,855 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 273,604 | 0 | 273,604 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 240,033 | 0 | 240,033 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,350 | 0 | 2,350 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,350 | 0 | 2,350 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,078 | 0 | 11,078 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11,078 | 0 | 11,078 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 75,535 | 0 | 75,535 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 104,070 | 0 | 104,070 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 130,927 | 0 | 130,927 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 93,999 | 0 | 93,999 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 137,641 | 0 | 137,641 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 208,140 | 0 | 208,140 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 323,960 | 0 | 323,960 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 104,070 | 0 | 104,070 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 147,712 | 0 | 147,712 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 219,890 | 0 | 219,890 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 335,710 | 0 | 335,710 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 114,141 | 0 | 114,141 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 159,462 | 0 | 159,462 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 231,640 | 0 | 231,640 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 352,496 | 0 | 352,496 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 127,570 | 0 | 127,570 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 176,248 | 0 | 176,248 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 250,104 | 0 | 250,104 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 374,317 | 0 | 374,317 |