Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 831,970 | 74,504 | 66,172 | 972,646 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,609 | 203,904 | 70,768 | 1,123,281 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921,720 | 203,904 | 70,768 | 1,196,392 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,406 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 1x2 | m3 | 831,970 | 74,504 | 66,172 | 972,646 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,609 | 203,904 | 70,768 | 1,123,281 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921,720 | 203,904 | 70,768 | 1,196,392 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,406 |
| 203,904 |
| 70,768 |
| 1,280,078 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,128,271 | 203,904 | 70,768 | 1,402,943 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,062,237 | 203,904 | 70,768 | 1,336,909 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,166,781 | 203,904 | 70,768 | 1,441,453 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844,388 | 113,716 | 65,873 | 1,023,977 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917,136 | 113,716 | 65,873 | 1,096,725 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,406 | 113,716 | 65,873 | 1,179,995 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,122,659 | 113,716 | 65,873 | 1,302,248 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,056,954 | 113,716 | 65,873 | 1,236,543 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,160,977 | 113,716 | 65,873 | 1,340,566 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 966,524 | 631,880 | 102,922 | 1,701,326 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,038,918 | 631,880 | 102,922 | 1,773,720 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,121,784 | 631,880 | 102,922 | 1,856,586 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,444 | 631,880 | 102,922 | 1,978,246 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,058 | 631,880 | 102,922 | 1,912,860 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,281,576 | 631,880 | 102,922 | 2,016,378 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 891,132 | 572,027 | 102,922 | 1,566,081 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 963,526 | 572,027 | 102,922 | 1,638,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 572,027 | 102,922 | 1,721,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 572,027 | 102,922 | 1,843,001 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 572,027 | 102,922 | 1,777,615 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 572,027 | 102,922 | 1,881,133 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 875,886 | 514,739 | 98,326 | 1,488,951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 948,280 | 514,739 | 98,326 | 1,561,345 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,031,146 | 514,739 | 98,326 | 1,644,211 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,152,806 | 514,739 | 98,326 | 1,765,871 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,087,420 | 514,739 | 98,326 | 1,700,485 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,190,938 | 514,739 | 98,326 | 1,804,003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,699 | 463,222 | 98,326 | 1,427,247 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,093 | 463,222 | 98,326 | 1,499,641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,958 | 463,222 | 98,326 | 1,582,506 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,619 | 463,222 | 98,326 | 1,704,167 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,232 | 463,222 | 98,326 | 1,638,780 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,751 | 463,222 | 98,326 | 1,742,299 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,079 | 416,836 | 91,431 | 1,366,346 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930,473 | 416,836 | 91,431 | 1,438,740 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,339 | 416,836 | 91,431 | 1,521,606 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,134,999 | 416,836 | 91,431 | 1,643,266 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,612 | 416,836 | 91,431 | 1,577,879 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,173,131 | 416,836 | 91,431 | 1,681,398 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,988 | 375,152 | 86,835 | 1,314,975 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,382 | 375,152 | 86,835 | 1,387,369 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,248 | 375,152 | 86,835 | 1,470,235 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,129,908 | 375,152 | 86,835 | 1,591,895 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,064,522 | 375,152 | 86,835 | 1,526,509 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,168,040 | 375,152 | 86,835 | 1,630,027 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 966,524 | 676,770 | 102,922 | 1,746,216 |
| 203,904 |
| 70,768 |
| 1,280,078 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,128,271 | 203,904 | 70,768 | 1,402,943 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,062,237 | 203,904 | 70,768 | 1,336,909 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,166,781 | 203,904 | 70,768 | 1,441,453 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 844,388 | 113,716 | 65,873 | 1,023,977 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 917,136 | 113,716 | 65,873 | 1,096,725 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,000,406 | 113,716 | 65,873 | 1,179,995 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,122,659 | 113,716 | 65,873 | 1,302,248 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,056,954 | 113,716 | 65,873 | 1,236,543 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,160,977 | 113,716 | 65,873 | 1,340,566 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 966,524 | 631,880 | 102,922 | 1,701,326 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,038,918 | 631,880 | 102,922 | 1,773,720 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,121,784 | 631,880 | 102,922 | 1,856,586 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,444 | 631,880 | 102,922 | 1,978,246 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,178,058 | 631,880 | 102,922 | 1,912,860 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,281,576 | 631,880 | 102,922 | 2,016,378 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 891,132 | 572,027 | 102,922 | 1,566,081 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 963,526 | 572,027 | 102,922 | 1,638,475 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 572,027 | 102,922 | 1,721,341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 572,027 | 102,922 | 1,843,001 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 572,027 | 102,922 | 1,777,615 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 572,027 | 102,922 | 1,881,133 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 875,886 | 514,739 | 98,326 | 1,488,951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 948,280 | 514,739 | 98,326 | 1,561,345 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,031,146 | 514,739 | 98,326 | 1,644,211 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,152,806 | 514,739 | 98,326 | 1,765,871 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,087,420 | 514,739 | 98,326 | 1,700,485 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,190,938 | 514,739 | 98,326 | 1,804,003 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,699 | 463,222 | 98,326 | 1,427,247 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,093 | 463,222 | 98,326 | 1,499,641 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,958 | 463,222 | 98,326 | 1,582,506 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,619 | 463,222 | 98,326 | 1,704,167 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,232 | 463,222 | 98,326 | 1,638,780 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,751 | 463,222 | 98,326 | 1,742,299 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,079 | 416,836 | 91,431 | 1,366,346 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930,473 | 416,836 | 91,431 | 1,438,740 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,339 | 416,836 | 91,431 | 1,521,606 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,134,999 | 416,836 | 91,431 | 1,643,266 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,612 | 416,836 | 91,431 | 1,577,879 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,173,131 | 416,836 | 91,431 | 1,681,398 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,988 | 375,152 | 86,835 | 1,314,975 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,382 | 375,152 | 86,835 | 1,387,369 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,248 | 375,152 | 86,835 | 1,470,235 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,129,908 | 375,152 | 86,835 | 1,591,895 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,064,522 | 375,152 | 86,835 | 1,526,509 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,168,040 | 375,152 | 86,835 | 1,630,027 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 966,524 | 676,770 | 102,922 | 1,746,216 |