Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,038,918 | 676,770 | 102,922 | 1,818,610 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,121,784 | 676,770 | 102,922 | 1,901,476 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,444 | 676,770 | 102,922 | 2,023,136 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,038,918 | 676,770 | 102,922 | 1,818,610 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,121,784 | 676,770 | 102,922 | 1,901,476 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,444 | 676,770 | 102,922 | 2,023,136 | |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 1,178,058 |
| 676,770 |
| 102,922 |
| 1,957,750 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,281,576 | 676,770 | 102,922 | 2,061,268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 891,132 | 610,504 | 102,922 | 1,604,558 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 963,526 | 610,504 | 102,922 | 1,676,952 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 610,504 | 102,922 | 1,759,818 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 610,504 | 102,922 | 1,881,478 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 610,504 | 102,922 | 1,816,092 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 610,504 | 102,922 | 1,919,610 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 875,886 | 549,368 | 98,326 | 1,523,580 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 948,280 | 549,368 | 98,326 | 1,595,974 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,031,146 | 549,368 | 98,326 | 1,678,840 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,152,806 | 549,368 | 98,326 | 1,800,500 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,087,420 | 549,368 | 98,326 | 1,735,114 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,190,938 | 549,368 | 98,326 | 1,838,632 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,699 | 494,432 | 98,326 | 1,458,457 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,093 | 494,432 | 98,326 | 1,530,851 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,958 | 494,432 | 98,326 | 1,613,716 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,619 | 494,432 | 98,326 | 1,735,377 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,232 | 494,432 | 98,326 | 1,669,990 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,751 | 494,432 | 98,326 | 1,773,509 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 904,638 | 505,547 | 98,326 | 1,508,511 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977,033 | 505,547 | 98,326 | 1,580,906 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,059,898 | 505,547 | 98,326 | 1,663,771 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,559 | 505,547 | 98,326 | 1,785,432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,116,172 | 505,547 | 98,326 | 1,720,045 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,219,690 | 505,547 | 98,326 | 1,823,563 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,105 | 457,664 | 98,326 | 1,494,095 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,971 | 457,664 | 98,326 | 1,576,961 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,631 | 457,664 | 98,326 | 1,698,621 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,244 | 457,664 | 98,326 | 1,633,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,763 | 457,664 | 98,326 | 1,736,753 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,088 | 411,706 | 91,431 | 1,361,225 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930,482 | 411,706 | 91,431 | 1,433,619 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,348 | 411,706 | 91,431 | 1,516,485 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,135,008 | 411,706 | 91,431 | 1,638,145 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,621 | 411,706 | 91,431 | 1,572,758 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,173,140 | 411,706 | 91,431 | 1,676,277 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,994 | 370,663 | 91,431 | 1,315,088 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,388 | 370,663 | 91,431 | 1,387,482 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,254 | 370,663 | 91,431 | 1,470,348 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,129,914 | 370,663 | 91,431 | 1,592,008 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,064,528 | 370,663 | 91,431 | 1,526,622 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,168,046 | 370,663 | 91,431 | 1,630,140 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,609 | 181,698 | 70,768 | 1,101,075 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921,720 | 181,698 | 70,768 | 1,174,186 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,406 | 181,698 | 70,768 | 1,257,872 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,128,271 | 181,698 | 70,768 | 1,380,737 |
| m3 |
| 1,178,058 |
| 676,770 |
| 102,922 |
| 1,957,750 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,281,576 | 676,770 | 102,922 | 2,061,268 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 891,132 | 610,504 | 102,922 | 1,604,558 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 963,526 | 610,504 | 102,922 | 1,676,952 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,046,392 | 610,504 | 102,922 | 1,759,818 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,168,052 | 610,504 | 102,922 | 1,881,478 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,102,666 | 610,504 | 102,922 | 1,816,092 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,206,184 | 610,504 | 102,922 | 1,919,610 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 875,886 | 549,368 | 98,326 | 1,523,580 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 948,280 | 549,368 | 98,326 | 1,595,974 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,031,146 | 549,368 | 98,326 | 1,678,840 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,152,806 | 549,368 | 98,326 | 1,800,500 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,087,420 | 549,368 | 98,326 | 1,735,114 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,190,938 | 549,368 | 98,326 | 1,838,632 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 865,699 | 494,432 | 98,326 | 1,458,457 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,093 | 494,432 | 98,326 | 1,530,851 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,958 | 494,432 | 98,326 | 1,613,716 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,619 | 494,432 | 98,326 | 1,735,377 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,232 | 494,432 | 98,326 | 1,669,990 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,751 | 494,432 | 98,326 | 1,773,509 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 904,638 | 505,547 | 98,326 | 1,508,511 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 977,033 | 505,547 | 98,326 | 1,580,906 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,059,898 | 505,547 | 98,326 | 1,663,771 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,181,559 | 505,547 | 98,326 | 1,785,432 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,116,172 | 505,547 | 98,326 | 1,720,045 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,219,690 | 505,547 | 98,326 | 1,823,563 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,105 | 457,664 | 98,326 | 1,494,095 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,020,971 | 457,664 | 98,326 | 1,576,961 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,142,631 | 457,664 | 98,326 | 1,698,621 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,077,244 | 457,664 | 98,326 | 1,633,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,180,763 | 457,664 | 98,326 | 1,736,753 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,088 | 411,706 | 91,431 | 1,361,225 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 930,482 | 411,706 | 91,431 | 1,433,619 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,013,348 | 411,706 | 91,431 | 1,516,485 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,135,008 | 411,706 | 91,431 | 1,638,145 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,621 | 411,706 | 91,431 | 1,572,758 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,173,140 | 411,706 | 91,431 | 1,676,277 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852,994 | 370,663 | 91,431 | 1,315,088 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,388 | 370,663 | 91,431 | 1,387,482 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,254 | 370,663 | 91,431 | 1,470,348 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,129,914 | 370,663 | 91,431 | 1,592,008 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,064,528 | 370,663 | 91,431 | 1,526,622 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,168,046 | 370,663 | 91,431 | 1,630,140 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 848,609 | 181,698 | 70,768 | 1,101,075 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 921,720 | 181,698 | 70,768 | 1,174,186 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,406 | 181,698 | 70,768 | 1,257,872 |
| Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,128,271 | 181,698 | 70,768 | 1,380,737 |