Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 624,185 | 30,307 | 1,472,067 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 624,185 | 30,307 | 1,540,482 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 624,185 | 30,307 | 1,609,756 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 624,185 | 30,307 | 1,472,067 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 624,185 | 30,307 | 1,540,482 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 624,185 | 30,307 | 1,609,756 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1,093,602 |
| 624,185 |
| 30,307 |
| 1,748,094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 624,185 | 30,307 | 1,664,985 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 624,185 | 30,307 | 1,784,817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 532,267 | 31,685 | 1,381,527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 532,267 | 31,685 | 1,449,942 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 532,267 | 31,685 | 1,519,216 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 532,267 | 31,685 | 1,657,554 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 532,267 | 31,685 | 1,574,445 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 532,267 | 31,685 | 1,694,277 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 972,140 | 161,285 | 1,951,000 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 972,140 | 161,285 | 2,019,415 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 972,140 | 161,285 | 2,088,689 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 972,140 | 161,285 | 2,227,027 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 972,140 | 161,285 | 2,143,918 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 972,140 | 161,285 | 2,263,750 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 1,111,018 | 161,285 | 2,089,878 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 1,111,018 | 161,285 | 2,158,293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 1,111,018 | 161,285 | 2,227,567 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 1,111,018 | 161,285 | 2,365,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 1,111,018 | 161,285 | 2,282,796 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 1,111,018 | 161,285 | 2,402,628 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 1,180,456 | 185,176 | 2,183,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 1,180,456 | 185,176 | 2,251,622 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 1,180,456 | 185,176 | 2,320,896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 1,180,456 | 185,176 | 2,459,234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 1,180,456 | 185,176 | 2,376,125 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 1,180,456 | 185,176 | 2,495,957 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 740,678 | 75,267 | 1,633,520 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 740,678 | 75,267 | 1,701,935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 740,678 | 75,267 | 1,771,209 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 740,678 | 75,267 | 1,909,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 740,678 | 75,267 | 1,826,438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 740,678 | 75,267 | 1,946,270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 824,005 | 75,267 | 1,716,847 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 824,005 | 75,267 | 1,785,262 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 824,005 | 75,267 | 1,854,536 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 824,005 | 75,267 | 1,992,874 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 824,005 | 75,267 | 1,909,765 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 824,005 | 75,267 | 2,029,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 705,959 | 75,267 | 1,598,801 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 705,959 | 75,267 | 1,667,216 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 705,959 | 75,267 | 1,736,490 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 705,959 | 75,267 | 1,874,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 705,959 | 75,267 | 1,791,719 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 705,959 | 75,267 | 1,911,551 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 437,463 | 51,580 | 1,306,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 437,463 | 51,580 | 1,375,033 |
| m3 |
| 1,093,602 |
| 624,185 |
| 30,307 |
| 1,748,094 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 624,185 | 30,307 | 1,664,985 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 624,185 | 30,307 | 1,784,817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 532,267 | 31,685 | 1,381,527 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 532,267 | 31,685 | 1,449,942 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 532,267 | 31,685 | 1,519,216 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 532,267 | 31,685 | 1,657,554 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 532,267 | 31,685 | 1,574,445 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 532,267 | 31,685 | 1,694,277 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 972,140 | 161,285 | 1,951,000 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 972,140 | 161,285 | 2,019,415 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 972,140 | 161,285 | 2,088,689 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 972,140 | 161,285 | 2,227,027 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 972,140 | 161,285 | 2,143,918 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 972,140 | 161,285 | 2,263,750 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 1,111,018 | 161,285 | 2,089,878 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 1,111,018 | 161,285 | 2,158,293 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 1,111,018 | 161,285 | 2,227,567 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 1,111,018 | 161,285 | 2,365,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 1,111,018 | 161,285 | 2,282,796 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 1,111,018 | 161,285 | 2,402,628 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 1,180,456 | 185,176 | 2,183,207 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 1,180,456 | 185,176 | 2,251,622 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 1,180,456 | 185,176 | 2,320,896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 1,180,456 | 185,176 | 2,459,234 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 1,180,456 | 185,176 | 2,376,125 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 1,180,456 | 185,176 | 2,495,957 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 740,678 | 75,267 | 1,633,520 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 740,678 | 75,267 | 1,701,935 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 740,678 | 75,267 | 1,771,209 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 740,678 | 75,267 | 1,909,547 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 740,678 | 75,267 | 1,826,438 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 740,678 | 75,267 | 1,946,270 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 824,005 | 75,267 | 1,716,847 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 824,005 | 75,267 | 1,785,262 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 824,005 | 75,267 | 1,854,536 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 824,005 | 75,267 | 1,992,874 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 824,005 | 75,267 | 1,909,765 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 824,005 | 75,267 | 2,029,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 705,959 | 75,267 | 1,598,801 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 705,959 | 75,267 | 1,667,216 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 705,959 | 75,267 | 1,736,490 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 705,959 | 75,267 | 1,874,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 705,959 | 75,267 | 1,791,719 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 705,959 | 75,267 | 1,911,551 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 437,463 | 51,580 | 1,306,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 437,463 | 51,580 | 1,375,033 |