Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 378,359 | 75,267 | 1,464,119 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 378,359 | 75,267 | 1,583,951 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 493,790 | 52,537 | 1,363,902 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 378,359 | 75,267 | 1,464,119 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 378,359 | 75,267 | 1,583,951 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 493,790 | 52,537 | 1,363,902 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 885,990 |
| 493,790 |
| 52,537 |
| 1,432,317 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 493,790 | 52,537 | 1,501,591 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 493,790 | 52,537 | 1,639,929 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 493,790 | 52,537 | 1,556,820 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 493,790 | 52,537 | 1,676,652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 735,341 | 52,537 | 1,605,453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 735,341 | 52,537 | 1,673,868 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 735,341 | 52,537 | 1,743,142 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 735,341 | 52,537 | 1,881,480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 735,341 | 52,537 | 1,798,371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 735,341 | 52,537 | 1,918,203 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 503,879 | 27,552 | 1,349,006 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 503,879 | 27,552 | 1,417,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 503,879 | 27,552 | 1,486,695 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 503,879 | 27,552 | 1,625,033 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 503,879 | 27,552 | 1,541,924 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 503,879 | 27,552 | 1,661,756 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 974,428 | 27,552 | 1,819,555 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 974,428 | 27,552 | 1,887,970 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 974,428 | 27,552 | 1,957,244 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 974,428 | 27,552 | 2,095,582 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 974,428 | 27,552 | 2,012,473 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 974,428 | 27,552 | 2,132,305 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 611,713 | 27,552 | 1,456,840 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 611,713 | 27,552 | 1,525,255 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 611,713 | 27,552 | 1,594,529 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 611,713 | 27,552 | 1,732,867 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 611,713 | 27,552 | 1,649,758 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 611,713 | 27,552 | 1,769,590 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 709,744 | 27,552 | 1,554,871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 709,744 | 27,552 | 1,623,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 709,744 | 27,552 | 1,692,560 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 709,744 | 27,552 | 1,830,898 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 709,744 | 27,552 | 1,747,789 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 709,744 | 27,552 | 1,867,621 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 560,737 | 27,552 | 1,405,864 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 560,737 | 27,552 | 1,474,279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 560,737 | 27,552 | 1,543,553 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 560,737 | 27,552 | 1,681,891 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 560,737 | 27,552 | 1,598,782 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 560,737 | 27,552 | 1,718,614 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 478,827 | 30,307 | 1,326,709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 478,827 | 30,307 | 1,395,124 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 478,827 | 30,307 | 1,464,398 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 478,827 | 30,307 | 1,602,736 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 478,827 | 30,307 | 1,519,627 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 478,827 | 30,307 | 1,639,459 |
| m3 |
| 885,990 |
| 493,790 |
| 52,537 |
| 1,432,317 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 493,790 | 52,537 | 1,501,591 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 493,790 | 52,537 | 1,639,929 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 493,790 | 52,537 | 1,556,820 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 493,790 | 52,537 | 1,676,652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 735,341 | 52,537 | 1,605,453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 735,341 | 52,537 | 1,673,868 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 735,341 | 52,537 | 1,743,142 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 735,341 | 52,537 | 1,881,480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 735,341 | 52,537 | 1,798,371 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 735,341 | 52,537 | 1,918,203 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 503,879 | 27,552 | 1,349,006 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 503,879 | 27,552 | 1,417,421 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 503,879 | 27,552 | 1,486,695 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 503,879 | 27,552 | 1,625,033 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 503,879 | 27,552 | 1,541,924 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 503,879 | 27,552 | 1,661,756 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 974,428 | 27,552 | 1,819,555 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 974,428 | 27,552 | 1,887,970 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 974,428 | 27,552 | 1,957,244 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 974,428 | 27,552 | 2,095,582 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 974,428 | 27,552 | 2,012,473 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 974,428 | 27,552 | 2,132,305 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 611,713 | 27,552 | 1,456,840 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 611,713 | 27,552 | 1,525,255 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 611,713 | 27,552 | 1,594,529 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 611,713 | 27,552 | 1,732,867 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 611,713 | 27,552 | 1,649,758 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 611,713 | 27,552 | 1,769,590 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 709,744 | 27,552 | 1,554,871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 709,744 | 27,552 | 1,623,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 709,744 | 27,552 | 1,692,560 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 709,744 | 27,552 | 1,830,898 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 709,744 | 27,552 | 1,747,789 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 709,744 | 27,552 | 1,867,621 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 560,737 | 27,552 | 1,405,864 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 560,737 | 27,552 | 1,474,279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 560,737 | 27,552 | 1,543,553 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 560,737 | 27,552 | 1,681,891 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 560,737 | 27,552 | 1,598,782 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 560,737 | 27,552 | 1,718,614 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,575 | 478,827 | 30,307 | 1,326,709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,990 | 478,827 | 30,307 | 1,395,124 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 955,264 | 478,827 | 30,307 | 1,464,398 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,093,602 | 478,827 | 30,307 | 1,602,736 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,010,493 | 478,827 | 30,307 | 1,519,627 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,130,325 | 478,827 | 30,307 | 1,639,459 |