Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 555,883 | 7,351,233 | 271,571 | 8,178,687 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 812,154 | 5,713,858 | 199,528 | 6,725,540 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 763,361 | 5,523,610 | 165,646 | 6,452,617 | |
Construction data lookup
9232 results · 2200/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 555,883 | 7,351,233 | 271,571 | 8,178,687 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 812,154 | 5,713,858 | 199,528 | 6,725,540 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 763,361 | 5,523,610 | 165,646 | 6,452,617 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm |
| 100m2 |
| 860,533 |
| 6,615,184 |
| 233,410 |
| 7,709,127 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 585,168 | 4,929,352 | 161,881 | 5,676,401 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,415,768 | 1,039,633 | 659,651 | 3,115,052 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 122,124 | 269,984 | 155,441 | 547,549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 122,124 | 303,732 | 197,082 | 622,938 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 135,874 | 410,168 | 238,724 | 784,766 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 135,874 | 438,724 | 342,828 | 917,426 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 184,631 | 127,204 | 193,374 | 505,209 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 542,618 | 241,428 | 276,657 | 1,060,703 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 542,618 | 269,984 | 339,119 | 1,151,721 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 486,310 | 287,665 | 373,344 | 1,147,319 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 486,310 | 343,180 | 519,090 | 1,348,580 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 154,381 | 381,612 | 206,777 | 742,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 41,450 | 23,364 | 71,702 | 136,516 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 41,450 | 25,960 | 73,784 | 141,194 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 41,450 | 38,940 | 90,441 | 170,831 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 133,034 | 70,092 | 104,104 | 307,230 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,991 | 38,940 | 0 | 41,931 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,985 | 64,900 | 0 | 69,885 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6,979 | 116,820 | 0 | 123,799 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9,970 | 220,660 | 0 | 230,630 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 76,365 | 272,580 | 104,104 | 453,049 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 109,093 | 298,540 | 104,104 | 511,737 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 130,911 | 311,520 | 104,104 | 546,535 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 3,251,579 | 1,136,220 | 4,428,199 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 5,230,801 | 2,085,734 | 7,356,935 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 69,526 | 1,673,856 | 405,802 | 2,149,184 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40,068 | 1,328,906 | 343,738 | 1,712,712 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 33,989 | 1,097,054 | 286,448 | 1,417,491 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 587,012 | 7,690,691 | 644,509 | 8,922,212 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 417,535 | 7,210,023 | 606,316 | 8,233,874 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 348,597 | 6,729,355 | 534,704 | 7,612,656 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 50,000 | 620,961 | 347,717 | 1,018,678 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 50,000 | 1,232,745 | 426,183 | 1,708,928 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 100,000 | 2,468,548 | 632,296 | 3,200,844 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 99,800 | 1,232,745 | 1,040,406 | 2,372,951 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 149,800 | 2,468,548 | 1,491,478 | 4,109,826 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 112,500 | 1,639,581 | 637,461 | 2,389,542 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 150,000 | 2,468,548 | 949,816 | 3,568,364 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 51,000 | 746,376 | 818,169 | 1,615,545 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 51,000 | 1,480,517 | 910,795 | 2,442,312 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 102,000 | 2,961,035 | 1,565,353 | 4,628,388 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 101,796 | 1,480,517 | 1,613,229 | 3,195,542 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 152,796 | 2,961,035 | 2,388,115 | 5,501,946 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 114,750 | 1,966,886 | 1,847,630 | 3,929,266 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 153,000 | 2,961,035 | 2,770,292 | 5,884,327 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | cái | 424,193 | 2,584,298 | 0 | 3,008,491 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm |
| 100m2 |
| 860,533 |
| 6,615,184 |
| 233,410 |
| 7,709,127 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 585,168 | 4,929,352 | 161,881 | 5,676,401 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,415,768 | 1,039,633 | 659,651 | 3,115,052 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 122,124 | 269,984 | 155,441 | 547,549 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 122,124 | 303,732 | 197,082 | 622,938 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 135,874 | 410,168 | 238,724 | 784,766 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 135,874 | 438,724 | 342,828 | 917,426 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 184,631 | 127,204 | 193,374 | 505,209 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 542,618 | 241,428 | 276,657 | 1,060,703 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 542,618 | 269,984 | 339,119 | 1,151,721 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 486,310 | 287,665 | 373,344 | 1,147,319 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 486,310 | 343,180 | 519,090 | 1,348,580 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 154,381 | 381,612 | 206,777 | 742,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 41,450 | 23,364 | 71,702 | 136,516 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 41,450 | 25,960 | 73,784 | 141,194 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 41,450 | 38,940 | 90,441 | 170,831 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 133,034 | 70,092 | 104,104 | 307,230 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2,991 | 38,940 | 0 | 41,931 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 4,985 | 64,900 | 0 | 69,885 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 6,979 | 116,820 | 0 | 123,799 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 9,970 | 220,660 | 0 | 230,630 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 76,365 | 272,580 | 104,104 | 453,049 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 109,093 | 298,540 | 104,104 | 511,737 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 130,911 | 311,520 | 104,104 | 546,535 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 40,400 | 3,251,579 | 1,136,220 | 4,428,199 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 40,400 | 5,230,801 | 2,085,734 | 7,356,935 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 69,526 | 1,673,856 | 405,802 | 2,149,184 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40,068 | 1,328,906 | 343,738 | 1,712,712 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 33,989 | 1,097,054 | 286,448 | 1,417,491 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 587,012 | 7,690,691 | 644,509 | 8,922,212 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 417,535 | 7,210,023 | 606,316 | 8,233,874 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn >55 m | 1m cầu | 348,597 | 6,729,355 | 534,704 | 7,612,656 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=10 tấn | cái | 50,000 | 620,961 | 347,717 | 1,018,678 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng <=15 tấn | cái | 50,000 | 1,232,745 | 426,183 | 1,708,928 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, tấm bản, trọng lượng >15 tấn | cái | 100,000 | 2,468,548 | 632,296 | 3,200,844 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng <=15 tấn | cái | 99,800 | 1,232,745 | 1,040,406 | 2,372,951 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, dầm, trọng lượng > 15 tấn | cái | 149,800 | 2,468,548 | 1,491,478 | 4,109,826 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng <=10 tấn | cái | 112,500 | 1,639,581 | 637,461 | 2,389,542 |
| Cẩu lắp cấu kiện bê tông cốt thép cầu tàu bến cảng, vòi voi, trọng lượng > 10 tấn | cái | 150,000 | 2,468,548 | 949,816 | 3,568,364 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 51,000 | 746,376 | 818,169 | 1,615,545 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 51,000 | 1,480,517 | 910,795 | 2,442,312 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, tấm bản trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 102,000 | 2,961,035 | 1,565,353 | 4,628,388 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện <=15 tấn | cái | 101,796 | 1,480,517 | 1,613,229 | 3,195,542 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, dầm trọng lượng cấu kiện >15 tấn | cái | 152,796 | 2,961,035 | 2,388,115 | 5,501,946 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện <=10 tấn | cái | 114,750 | 1,966,886 | 1,847,630 | 3,929,266 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo, vòi sen trọng lượng cấu kiện >10 tấn | cái | 153,000 | 2,961,035 | 2,770,292 | 5,884,327 |
| Lắp dựng dầm cầu Super T bằng phương pháp đấu cẩu | cái | 424,193 | 2,584,298 | 0 | 3,008,491 |