Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 71,168 | 1,262,535 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 71,168 | 1,329,746 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 484,148 | 71,168 | 1,114,668 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611,059 |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 484,148 | 71,168 | 1,262,535 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 774,430 | 484,148 | 71,168 | 1,329,746 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 484,148 | 71,168 | 1,114,668 | |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611,059 |
| 484,148 |
| 71,168 |
| 1,166,375 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 484,148 | 71,168 | 1,219,585 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 721,164 | 484,148 | 71,168 | 1,276,480 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 361,904 | 75,970 | 1,029,036 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 361,904 | 75,970 | 1,082,557 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 361,904 | 75,970 | 1,138,159 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 361,904 | 75,970 | 1,204,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 591,111 | 71,168 | 1,307,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 591,111 | 71,168 | 1,360,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 591,111 | 71,168 | 1,416,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 591,111 | 71,168 | 1,482,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,318 | 486,560 | 71,168 | 1,210,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,838 | 486,560 | 71,168 | 1,263,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,441 | 486,560 | 71,168 | 1,319,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,993 | 486,560 | 71,168 | 1,385,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 293,379 | 75,970 | 960,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 293,379 | 75,970 | 1,014,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 293,379 | 75,970 | 1,069,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 293,379 | 75,970 | 1,136,186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 157,831 | 99,069 | 848,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 157,831 | 99,069 | 901,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 157,831 | 99,069 | 957,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 157,831 | 99,069 | 1,023,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,699 | 2,365,601 | 91,754 | 3,343,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 939,220 | 2,365,601 | 91,754 | 3,396,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 994,822 | 2,365,601 | 91,754 | 3,452,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,061,374 | 2,365,601 | 91,754 | 3,518,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 478,820 | 64,717 | 46,108 | 589,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 495,195 | 64,717 | 46,108 | 606,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 540,862 | 177,120 | 49,886 | 767,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 177,120 | 49,886 | 824,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 177,120 | 49,886 | 878,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 177,120 | 49,886 | 934,225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505,099 | 177,120 | 49,886 | 732,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 177,120 | 49,886 | 786,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611,059 | 177,120 | 49,886 | 838,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 177,120 | 49,886 | 891,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,172 | 98,779 | 45,364 | 682,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594,046 | 98,779 | 45,364 | 738,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647,828 | 98,779 | 45,364 | 791,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,701 | 98,779 | 45,364 | 847,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 502,587 | 98,779 | 45,364 | 646,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 556,570 | 98,779 | 45,364 | 700,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 608,020 | 98,779 | 45,364 | 752,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 660,965 | 98,779 | 45,364 | 805,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 548,879 | 77,504 | 1,368,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 548,879 | 77,504 | 1,422,352 |
| 484,148 |
| 71,168 |
| 1,166,375 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 484,148 | 71,168 | 1,219,585 |
| Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 721,164 | 484,148 | 71,168 | 1,276,480 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 361,904 | 75,970 | 1,029,036 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 361,904 | 75,970 | 1,082,557 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 361,904 | 75,970 | 1,138,159 |
| Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 361,904 | 75,970 | 1,204,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 644,735 | 591,111 | 71,168 | 1,307,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,255 | 591,111 | 71,168 | 1,360,534 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 753,858 | 591,111 | 71,168 | 1,416,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 820,410 | 591,111 | 71,168 | 1,482,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,318 | 486,560 | 71,168 | 1,210,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,838 | 486,560 | 71,168 | 1,263,566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 761,441 | 486,560 | 71,168 | 1,319,169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 827,993 | 486,560 | 71,168 | 1,385,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 293,379 | 75,970 | 960,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 293,379 | 75,970 | 1,014,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 293,379 | 75,970 | 1,069,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 293,379 | 75,970 | 1,136,186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 591,162 | 157,831 | 99,069 | 848,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 644,683 | 157,831 | 99,069 | 901,583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 300 | m3 | 700,285 | 157,831 | 99,069 | 957,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm đá 1x2, mác 350 | m3 | 766,837 | 157,831 | 99,069 | 1,023,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,699 | 2,365,601 | 91,754 | 3,343,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 939,220 | 2,365,601 | 91,754 | 3,396,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 994,822 | 2,365,601 | 91,754 | 3,452,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,061,374 | 2,365,601 | 91,754 | 3,518,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 478,820 | 64,717 | 46,108 | 589,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 495,195 | 64,717 | 46,108 | 606,020 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 540,862 | 177,120 | 49,886 | 767,868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 597,015 | 177,120 | 49,886 | 824,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 651,066 | 177,120 | 49,886 | 878,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 707,219 | 177,120 | 49,886 | 934,225 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 505,099 | 177,120 | 49,886 | 732,105 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 559,352 | 177,120 | 49,886 | 786,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 611,059 | 177,120 | 49,886 | 838,065 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 664,269 | 177,120 | 49,886 | 891,275 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,172 | 98,779 | 45,364 | 682,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 594,046 | 98,779 | 45,364 | 738,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 647,828 | 98,779 | 45,364 | 791,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 703,701 | 98,779 | 45,364 | 847,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 502,587 | 98,779 | 45,364 | 646,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 556,570 | 98,779 | 45,364 | 700,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 608,020 | 98,779 | 45,364 | 752,163 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 660,965 | 98,779 | 45,364 | 805,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,448 | 548,879 | 77,504 | 1,368,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,969 | 548,879 | 77,504 | 1,422,352 |