Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,162,904 | 1,973,810 | 0 | 11,136,714 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,974,355 | 1,994,235 | 0 | 11,968,590 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 10,228,308 | 2,142,782 | 0 | 12,371,090 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m |
Construction data lookup
7769 results · 246/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,162,904 | 1,973,810 | 0 | 11,136,714 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,974,355 | 1,994,235 | 0 | 11,968,590 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 10,228,308 | 2,142,782 | 0 | 12,371,090 | |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m |
| m3 |
| 8,896,850 |
| 1,882,826 |
| 0 |
| 10,779,676 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,571,750 | 1,916,249 | 0 | 11,487,999 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,795,850 | 2,023,945 | 0 | 10,819,795 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,127,088 | 1,799,268 | 0 | 10,926,356 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,011,428 | 1,867,971 | 0 | 10,879,399 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9,965,560 | 2,226,339 | 0 | 12,191,899 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 8,895,727 | 1,879,112 | 0 | 10,774,839 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9,116,900 | 1,849,403 | 0 | 10,966,303 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 9,632,650 | 2,127,927 | 0 | 11,760,577 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 9,550,000 | 2,079,650 | 0 | 11,629,650 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9,208,000 | 1,762,132 | 0 | 10,970,132 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,654,500 | 2,113,073 | 0 | 11,767,573 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,550,000 | 2,113,073 | 0 | 11,663,073 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,383,750 | 2,066,652 | 0 | 11,450,402 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 15,040,642 | 6,708,727 | 0 | 21,749,369 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,733,153 | 737,162 | 0 | 8,470,315 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,733,153 | 789,153 | 0 | 8,522,306 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,729,818 | 718,593 | 0 | 8,448,411 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 8,111,764 | 393,648 | 91,606 | 8,597,018 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 8,114,850 | 432,641 | 110,397 | 8,657,888 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 8,114,850 | 475,348 | 140,932 | 8,731,130 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 8,333,145 | 2,176,205 | 0 | 10,509,350 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 8,080,950 | 701,882 | 0 | 8,782,832 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 8,414,490 | 961,838 | 0 | 9,376,328 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 8,057,541 | 1,715,711 | 0 | 9,773,252 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,408 | 27,852 | 0 | 33,260 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 9,790 | 41,779 | 0 | 51,569 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 46,421 | 0 | 46,421 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4,685 | 74,273 | 0 | 78,958 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 14,186,525 | 6,548,660 | 1,823,431 | 22,558,616 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 14,088,180 | 5,708,841 | 1,594,487 | 21,391,508 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 14,001,745 | 4,976,186 | 1,389,467 | 20,367,398 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 14,446,547 | 7,891,528 | 2,889,441 | 25,227,516 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 14,121,377 | 6,621,456 | 2,136,874 | 22,879,707 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 13,973,328 | 6,019,843 | 1,553,063 | 21,546,234 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 13,603,952 | 1,910,051 | 1,410,621 | 16,924,624 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 15,319,222 | 3,719,573 | 2,958,171 | 21,996,966 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 13,568,007 | 2,692,404 | 308,000 | 16,568,411 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 12,818,733 | 1,303,495 | 0 | 14,122,228 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,508,371 | 5,529,095 | 1,633,273 | 20,670,739 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 13,193,412 | 5,048,164 | 1,374,706 | 19,616,282 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 13,929,508 | 4,545,720 | 2,079,765 | 20,554,993 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 12,980,601 | 5,499,002 | 2,314,478 | 20,794,081 |
| Sản xuất lan can | tấn | 13,165,974 | 6,830,163 | 1,724,800 | 21,720,937 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 12,946,460 | 7,148,796 | 4,765,946 | 24,861,202 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 197,532 | 217,249 | 36,960 | 451,741 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 250,219 | 241,388 | 43,120 | 534,727 |
| m3 |
| 8,896,850 |
| 1,882,826 |
| 0 |
| 10,779,676 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,571,750 | 1,916,249 | 0 | 11,487,999 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,795,850 | 2,023,945 | 0 | 10,819,795 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 9,127,088 | 1,799,268 | 0 | 10,926,356 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 9,011,428 | 1,867,971 | 0 | 10,879,399 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 9,965,560 | 2,226,339 | 0 | 12,191,899 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 8,895,727 | 1,879,112 | 0 | 10,774,839 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 9,116,900 | 1,849,403 | 0 | 10,966,303 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 9,632,650 | 2,127,927 | 0 | 11,760,577 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 9,550,000 | 2,079,650 | 0 | 11,629,650 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 9,208,000 | 1,762,132 | 0 | 10,970,132 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,654,500 | 2,113,073 | 0 | 11,767,573 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,550,000 | 2,113,073 | 0 | 11,663,073 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 9,383,750 | 2,066,652 | 0 | 11,450,402 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 15,040,642 | 6,708,727 | 0 | 21,749,369 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,733,153 | 737,162 | 0 | 8,470,315 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,733,153 | 789,153 | 0 | 8,522,306 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,729,818 | 718,593 | 0 | 8,448,411 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 8,111,764 | 393,648 | 91,606 | 8,597,018 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 8,114,850 | 432,641 | 110,397 | 8,657,888 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 8,114,850 | 475,348 | 140,932 | 8,731,130 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 8,333,145 | 2,176,205 | 0 | 10,509,350 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 8,080,950 | 701,882 | 0 | 8,782,832 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 8,414,490 | 961,838 | 0 | 9,376,328 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 8,057,541 | 1,715,711 | 0 | 9,773,252 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,408 | 27,852 | 0 | 33,260 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 9,790 | 41,779 | 0 | 51,569 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 46,421 | 0 | 46,421 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4,685 | 74,273 | 0 | 78,958 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 14,186,525 | 6,548,660 | 1,823,431 | 22,558,616 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 14,088,180 | 5,708,841 | 1,594,487 | 21,391,508 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 14,001,745 | 4,976,186 | 1,389,467 | 20,367,398 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 14,446,547 | 7,891,528 | 2,889,441 | 25,227,516 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 14,121,377 | 6,621,456 | 2,136,874 | 22,879,707 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 13,973,328 | 6,019,843 | 1,553,063 | 21,546,234 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 13,603,952 | 1,910,051 | 1,410,621 | 16,924,624 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 15,319,222 | 3,719,573 | 2,958,171 | 21,996,966 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 13,568,007 | 2,692,404 | 308,000 | 16,568,411 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 12,818,733 | 1,303,495 | 0 | 14,122,228 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 13,508,371 | 5,529,095 | 1,633,273 | 20,670,739 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 13,193,412 | 5,048,164 | 1,374,706 | 19,616,282 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 13,929,508 | 4,545,720 | 2,079,765 | 20,554,993 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 12,980,601 | 5,499,002 | 2,314,478 | 20,794,081 |
| Sản xuất lan can | tấn | 13,165,974 | 6,830,163 | 1,724,800 | 21,720,937 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 12,946,460 | 7,148,796 | 4,765,946 | 24,861,202 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 197,532 | 217,249 | 36,960 | 451,741 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 250,219 | 241,388 | 43,120 | 534,727 |