Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,007,149,141 | 256,797,880 | 0 | 3,263,947,021 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,642,334,141 | 251,777,078 | 0 | 2,894,111,219 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,907,462,387 | 265,849,142 | 0 | 3,173,311,529 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 3,007,149,141 | 256,797,880 | 0 | 3,263,947,021 | |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 2,642,334,141 | 251,777,078 | 0 | 2,894,111,219 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R<=500m | 1000m | 2,907,462,387 | 265,849,142 | 0 | 3,173,311,529 | |
| Đặt đường sắt nhánh, tránh tạm khổ 1,435m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R>500m |
| 1000m |
| 2,857,345,248 |
| 249,036,366 |
| 0 |
| 3,106,381,614 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 12,000,000 | 7,346,953 | 0 | 19,346,953 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7,200,000 | 4,398,959 | 0 | 11,598,959 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 89,760,000 | 6,886,329 | 0 | 96,646,329 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 160,320,000 | 11,031,945 | 0 | 171,351,945 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 80,160,000 | 5,504,457 | 0 | 85,664,457 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1,602,000 | 276,374 | 0 | 1,878,374 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7,342,200 | 276,374 | 0 | 7,618,574 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 34,890,183 | 16,812,776 | 0 | 51,702,959 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 31,279,419 | 16,812,776 | 0 | 48,092,195 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 30,065,781 | 16,812,776 | 0 | 46,878,557 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 45,402,885 | 18,079,492 | 0 | 63,482,377 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 36,338,991 | 22,501,482 | 0 | 58,840,473 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 36,891,540 | 22,501,482 | 0 | 59,393,022 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 329,314 | 225,706 | 0 | 555,020 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 329,314 | 232,615 | 0 | 561,929 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 329,314 | 253,343 | 0 | 582,657 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 329,314 | 237,221 | 0 | 566,535 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 329,314 | 253,343 | 0 | 582,657 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 329,314 | 276,374 | 0 | 605,688 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 15,821,577 | 1,073,191 | 657,425 | 17,552,193 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 592,111 | 9,231,975 | 1,392,104 | 11,216,190 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 655,120 | 10,351,642 | 1,546,911 | 12,553,673 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,418,431 | 287,890 | 0 | 1,706,321 |
| Trồng cột Km | cái | 95,445 | 69,094 | 0 | 164,539 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đ. vòng | 271,973 | 172,734 | 0 | 444,707 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48,965 | 34,547 | 0 | 83,512 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 52,345 | 69,094 | 0 | 121,439 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 764,492 | 1,489,840 | 0 | 2,254,332 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 977,276 | 1,839,815 | 0 | 2,817,091 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,200,225 | 2,193,701 | 0 | 3,393,926 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,406,068 | 2,565,183 | 0 | 3,971,251 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 36,360 | 185,741 | 0 | 222,101 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,113,000 | 3,887,147 | 0 | 5,000,147 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,260,000 | 4,252,624 | 0 | 5,512,624 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,995,000 | 4,858,934 | 0 | 6,853,934 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,110,405 | 6,379,642 | 0 | 8,490,047 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 914,144 | 3,109,212 | 0 | 4,023,356 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 552,090 | 2,118,870 | 0 | 2,670,960 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 487,600 | 3,270,430 | 0 | 3,758,030 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 933,960 | 8,913,074 | 0 | 9,847,034 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 5,097,173 | 20,958,392 | 0 | 26,055,565 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,543,364 | 19,016,862 | 0 | 20,560,226 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 576,827 | 1,888,558 | 0 | 2,465,385 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1,029,108 | 2,107,355 | 0 | 3,136,463 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1,118,938 | 1,842,496 | 0 | 2,961,434 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,591,438 | 1,888,558 | 0 | 3,479,996 |
| 1000m |
| 2,857,345,248 |
| 249,036,366 |
| 0 |
| 3,106,381,614 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 5 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 12,000,000 | 7,346,953 | 0 | 19,346,953 |
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 7,200,000 | 4,398,959 | 0 | 11,598,959 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 89,760,000 | 6,886,329 | 0 | 96,646,329 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 160,320,000 | 11,031,945 | 0 | 171,351,945 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 80,160,000 | 5,504,457 | 0 | 85,664,457 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 1,602,000 | 276,374 | 0 | 1,878,374 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 7,342,200 | 276,374 | 0 | 7,618,574 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 34,890,183 | 16,812,776 | 0 | 51,702,959 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 31,279,419 | 16,812,776 | 0 | 48,092,195 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 30,065,781 | 16,812,776 | 0 | 46,878,557 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 45,402,885 | 18,079,492 | 0 | 63,482,377 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 36,338,991 | 22,501,482 | 0 | 58,840,473 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 36,891,540 | 22,501,482 | 0 | 59,393,022 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 329,314 | 225,706 | 0 | 555,020 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | 1m3 | 329,314 | 232,615 | 0 | 561,929 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | 1m3 | 329,314 | 253,343 | 0 | 582,657 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | 1m3 | 329,314 | 237,221 | 0 | 566,535 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | 1m3 | 329,314 | 253,343 | 0 | 582,657 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | 1m3 | 329,314 | 276,374 | 0 | 605,688 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | 1tấn | 15,821,577 | 1,073,191 | 657,425 | 17,552,193 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | 1tấn | 592,111 | 9,231,975 | 1,392,104 | 11,216,190 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | 1tấn | 655,120 | 10,351,642 | 1,546,911 | 12,553,673 |
| Lắp đặt đường goòng tạm khổ 0,9m tà vẹt gỗ, Ray P24 trong hầm | 1m | 1,418,431 | 287,890 | 0 | 1,706,321 |
| Trồng cột Km | cái | 95,445 | 69,094 | 0 | 164,539 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đ. vòng | 271,973 | 172,734 | 0 | 444,707 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 48,965 | 34,547 | 0 | 83,512 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 52,345 | 69,094 | 0 | 121,439 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 764,492 | 1,489,840 | 0 | 2,254,332 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 977,276 | 1,839,815 | 0 | 2,817,091 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,200,225 | 2,193,701 | 0 | 3,393,926 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,406,068 | 2,565,183 | 0 | 3,971,251 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 36,360 | 185,741 | 0 | 222,101 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,113,000 | 3,887,147 | 0 | 5,000,147 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,260,000 | 4,252,624 | 0 | 5,512,624 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 1,995,000 | 4,858,934 | 0 | 6,853,934 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,110,405 | 6,379,642 | 0 | 8,490,047 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 914,144 | 3,109,212 | 0 | 4,023,356 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 552,090 | 2,118,870 | 0 | 2,670,960 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ ghi | 487,600 | 3,270,430 | 0 | 3,758,030 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ ghi | 933,960 | 8,913,074 | 0 | 9,847,034 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ ghi | 5,097,173 | 20,958,392 | 0 | 26,055,565 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ ghi | 1,543,364 | 19,016,862 | 0 | 20,560,226 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 576,827 | 1,888,558 | 0 | 2,465,385 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 1,029,108 | 2,107,355 | 0 | 3,136,463 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 1,118,938 | 1,842,496 | 0 | 2,961,434 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 1,591,438 | 1,888,558 | 0 | 3,479,996 |