Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 130,152 | 232,615 | 0 | 362,767 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 222,360 | 317,831 | 0 | 540,191 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,737,569 | 1,381,872 | 0 | 3,119,441 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,711,187 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 130,152 | 232,615 | 0 | 362,767 | |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 222,360 | 317,831 | 0 | 540,191 | |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,737,569 | 1,381,872 | 0 | 3,119,441 | |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 2,711,187 |
| 8,153,045 |
| 0 |
| 10,864,232 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,438,815 | 2,294,176 | 0 | 3,732,991 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,639,280 | 3,595,872 | 0 | 6,235,152 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 946,155 | 4,102,087 | 0 | 5,048,242 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 114,400 | 1,433,860 | 0 | 1,548,260 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13,127,784 | 0 | 13,127,784 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 17,043,088 | 0 | 17,043,088 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,299,339 | 14,171,097 | 0 | 15,470,436 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 1,784,525 | 1,057,747 | 0 | 2,842,272 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,108,986 | 5,135,958 | 243,386 | 7,488,330 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3,332,065 | 6,656,017 | 415,491 | 10,403,573 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4,534,075 | 8,475,482 | 567,952 | 13,577,509 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7,293,693 | 11,462,628 | 937,338 | 19,693,659 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,177,521 | 2,614,041 | 403,617 | 5,195,179 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,464,774 | 2,975,631 | 458,470 | 5,898,875 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2,752,960 | 3,337,221 | 515,574 | 6,605,755 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,610,393 | 2,844,353 | 487,537 | 5,942,283 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,963,164 | 3,201,337 | 558,144 | 6,722,645 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,317,103 | 3,569,836 | 626,500 | 7,513,439 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 499,289 | 783,061 | 69,597 | 1,351,947 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 77,264 | 179,544 | 81,481 | 338,289 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 84,990 | 246,873 | 113,992 | 445,855 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 92,835 | 319,190 | 146,906 | 558,931 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 100,561 | 389,013 | 179,418 | 668,992 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 620,461 | 1,681,278 | 0 | 2,301,739 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 620,461 | 1,750,371 | 0 | 2,370,832 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 620,461 | 1,801,040 | 0 | 2,421,501 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 168,321 | 345,468 | 0 | 513,789 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 373,437 | 0 | 914,538 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 373,437 | 0 | 955,880 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 373,437 | 0 | 1,002,222 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 359,751 | 0 | 900,852 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 359,751 | 0 | 942,194 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 359,751 | 0 | 988,536 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 422,317 | 0 | 963,418 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 422,317 | 0 | 1,004,760 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 422,317 | 0 | 1,051,102 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 488,793 | 0 | 1,075,888 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 631,951 | 488,793 | 0 | 1,120,744 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 488,793 | 0 | 1,171,024 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 406,675 | 0 | 947,776 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 406,675 | 0 | 989,118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 406,675 | 0 | 1,035,460 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 463,375 | 0 | 1,045,059 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 463,375 | 0 | 1,089,501 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 463,375 | 0 | 1,139,318 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 459,465 | 0 | 1,000,566 |
| 8,153,045 |
| 0 |
| 10,864,232 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,438,815 | 2,294,176 | 0 | 3,732,991 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 2,639,280 | 3,595,872 | 0 | 6,235,152 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 946,155 | 4,102,087 | 0 | 5,048,242 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 114,400 | 1,433,860 | 0 | 1,548,260 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13,127,784 | 0 | 13,127,784 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 17,043,088 | 0 | 17,043,088 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 1,299,339 | 14,171,097 | 0 | 15,470,436 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | 100m | 1,784,525 | 1,057,747 | 0 | 2,842,272 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2,108,986 | 5,135,958 | 243,386 | 7,488,330 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 3,332,065 | 6,656,017 | 415,491 | 10,403,573 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 4,534,075 | 8,475,482 | 567,952 | 13,577,509 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 7,293,693 | 11,462,628 | 937,338 | 19,693,659 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,177,521 | 2,614,041 | 403,617 | 5,195,179 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,464,774 | 2,975,631 | 458,470 | 5,898,875 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 2,752,960 | 3,337,221 | 515,574 | 6,605,755 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2,610,393 | 2,844,353 | 487,537 | 5,942,283 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 2,963,164 | 3,201,337 | 558,144 | 6,722,645 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3,317,103 | 3,569,836 | 626,500 | 7,513,439 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 499,289 | 783,061 | 69,597 | 1,351,947 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 77,264 | 179,544 | 81,481 | 338,289 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 84,990 | 246,873 | 113,992 | 445,855 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 92,835 | 319,190 | 146,906 | 558,931 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 100,561 | 389,013 | 179,418 | 668,992 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 620,461 | 1,681,278 | 0 | 2,301,739 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 620,461 | 1,750,371 | 0 | 2,370,832 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 620,461 | 1,801,040 | 0 | 2,421,501 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 168,321 | 345,468 | 0 | 513,789 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 373,437 | 0 | 914,538 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 373,437 | 0 | 955,880 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 373,437 | 0 | 1,002,222 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 359,751 | 0 | 900,852 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 359,751 | 0 | 942,194 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 359,751 | 0 | 988,536 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 422,317 | 0 | 963,418 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 422,317 | 0 | 1,004,760 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 422,317 | 0 | 1,051,102 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 488,793 | 0 | 1,075,888 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 631,951 | 488,793 | 0 | 1,120,744 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 488,793 | 0 | 1,171,024 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 406,675 | 0 | 947,776 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 406,675 | 0 | 989,118 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 406,675 | 0 | 1,035,460 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 463,375 | 0 | 1,045,059 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 463,375 | 0 | 1,089,501 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 463,375 | 0 | 1,139,318 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 459,465 | 0 | 1,000,566 |