Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 459,465 | 0 | 1,041,908 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 459,465 | 0 | 1,088,250 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 541,582 | 0 | 1,128,677 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 459,465 | 0 | 1,041,908 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 459,465 | 0 | 1,088,250 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 541,582 | 0 | 1,128,677 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 631,950 |
| 541,582 |
| 0 |
| 1,173,532 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 541,582 | 0 | 1,223,813 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 439,913 | 0 | 981,014 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 439,913 | 0 | 1,022,356 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 439,913 | 0 | 1,068,698 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 496,613 | 0 | 1,078,297 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 496,613 | 0 | 1,122,739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 496,613 | 0 | 1,172,556 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 482,927 | 0 | 1,024,028 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 482,927 | 0 | 1,065,370 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 482,927 | 0 | 1,111,712 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 983,451 | 0 | 1,570,546 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 631,950 | 983,451 | 0 | 1,615,401 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 983,451 | 0 | 1,665,682 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 778,158 | 0 | 1,354,431 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 778,158 | 0 | 1,398,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 778,158 | 0 | 1,447,814 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 1,335,381 | 0 | 1,917,065 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 1,335,381 | 0 | 1,961,507 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 1,335,381 | 0 | 2,011,324 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565,451 | 465,330 | 0 | 1,030,781 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608,652 | 465,330 | 0 | 1,073,982 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 657,080 | 465,330 | 0 | 1,122,410 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 584,390 | 793,799 | 0 | 1,378,189 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 629,038 | 793,799 | 0 | 1,422,837 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 679,087 | 793,799 | 0 | 1,472,886 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,329 | 686,265 | 0 | 1,262,594 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 619,944 | 686,265 | 0 | 1,306,209 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 668,835 | 686,265 | 0 | 1,355,100 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,717 | 811,396 | 0 | 1,404,113 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 637,572 | 811,396 | 0 | 1,448,968 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 687,854 | 811,396 | 0 | 1,499,250 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546,283 | 686,265 | 10,453 | 1,243,001 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 587,624 | 686,265 | 10,453 | 1,284,342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 633,966 | 686,265 | 10,453 | 1,330,684 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,717 | 807,485 | 10,453 | 1,410,655 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 637,572 | 807,485 | 10,453 | 1,455,510 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 687,854 | 807,485 | 10,453 | 1,505,792 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 406,675 | 0 | 947,776 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 406,675 | 0 | 989,118 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 406,675 | 0 | 1,035,460 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 428,182 | 0 | 969,283 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 428,182 | 0 | 1,010,625 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 428,182 | 0 | 1,056,967 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 559,940 | 473,151 | 0 | 1,033,091 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 602,315 | 473,151 | 0 | 1,075,466 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 649,816 | 473,151 | 0 | 1,122,967 |
| m3 |
| 631,950 |
| 541,582 |
| 0 |
| 1,173,532 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 541,582 | 0 | 1,223,813 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 439,913 | 0 | 981,014 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 439,913 | 0 | 1,022,356 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 439,913 | 0 | 1,068,698 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 496,613 | 0 | 1,078,297 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 496,613 | 0 | 1,122,739 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 496,613 | 0 | 1,172,556 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 482,927 | 0 | 1,024,028 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 482,927 | 0 | 1,065,370 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 482,927 | 0 | 1,111,712 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 587,095 | 983,451 | 0 | 1,570,546 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 631,950 | 983,451 | 0 | 1,615,401 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 682,231 | 983,451 | 0 | 1,665,682 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 778,158 | 0 | 1,354,431 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 778,158 | 0 | 1,398,459 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 778,158 | 0 | 1,447,814 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 581,684 | 1,335,381 | 0 | 1,917,065 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 626,126 | 1,335,381 | 0 | 1,961,507 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 675,943 | 1,335,381 | 0 | 2,011,324 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 565,451 | 465,330 | 0 | 1,030,781 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608,652 | 465,330 | 0 | 1,073,982 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 657,080 | 465,330 | 0 | 1,122,410 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 584,390 | 793,799 | 0 | 1,378,189 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 629,038 | 793,799 | 0 | 1,422,837 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 679,087 | 793,799 | 0 | 1,472,886 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 576,329 | 686,265 | 0 | 1,262,594 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 619,944 | 686,265 | 0 | 1,306,209 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 668,835 | 686,265 | 0 | 1,355,100 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,717 | 811,396 | 0 | 1,404,113 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 637,572 | 811,396 | 0 | 1,448,968 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 687,854 | 811,396 | 0 | 1,499,250 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 546,283 | 686,265 | 10,453 | 1,243,001 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 587,624 | 686,265 | 10,453 | 1,284,342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 633,966 | 686,265 | 10,453 | 1,330,684 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592,717 | 807,485 | 10,453 | 1,410,655 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 637,572 | 807,485 | 10,453 | 1,455,510 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 687,854 | 807,485 | 10,453 | 1,505,792 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 406,675 | 0 | 947,776 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 406,675 | 0 | 989,118 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 406,675 | 0 | 1,035,460 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 541,101 | 428,182 | 0 | 969,283 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 582,443 | 428,182 | 0 | 1,010,625 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 628,785 | 428,182 | 0 | 1,056,967 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 559,940 | 473,151 | 0 | 1,033,091 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 602,315 | 473,151 | 0 | 1,075,466 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 649,816 | 473,151 | 0 | 1,122,967 |