Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 327,545 | 234,620 | 0 | 562,165 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 327,545 | 273,724 | 0 | 601,269 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 342,163 | 387,124 | 0 | 729,287 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 361,782 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 327,545 | 234,620 | 0 | 562,165 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 327,545 | 273,724 | 0 | 601,269 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 342,163 | 387,124 | 0 | 729,287 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 361,782 |
| 303,051 |
| 0 |
| 664,833 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 368,379 | 303,051 | 0 | 671,430 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 375,780 | 303,051 | 0 | 678,831 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 361,782 | 342,155 | 0 | 703,937 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 368,379 | 342,155 | 0 | 710,534 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 375,780 | 342,155 | 0 | 717,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 376,138 | 392,989 | 0 | 769,127 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 382,900 | 392,989 | 0 | 775,889 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 390,486 | 392,989 | 0 | 783,475 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 602,192 | 0 | 1,178,465 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 602,192 | 0 | 1,222,493 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 602,192 | 0 | 1,271,848 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 696,041 | 0 | 1,272,314 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 696,041 | 0 | 1,316,342 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 696,041 | 0 | 1,365,697 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 576,329 | 807,485 | 0 | 1,383,814 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 619,944 | 807,485 | 0 | 1,427,429 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 668,835 | 807,485 | 0 | 1,476,320 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 590,767 | 1,089,030 | 0 | 1,679,797 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 638,309 | 1,089,030 | 0 | 1,727,339 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 691,602 | 1,089,030 | 0 | 1,780,632 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 593,580 | 1,270,861 | 0 | 1,864,441 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 641,349 | 1,270,861 | 0 | 1,912,210 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 694,896 | 1,270,861 | 0 | 1,965,757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 599,206 | 1,507,436 | 0 | 2,106,642 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 647,428 | 1,507,436 | 0 | 2,154,864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,482 | 1,507,436 | 0 | 2,208,918 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 229,511 | 456,987 | 5,227 | 691,725 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 245,260 | 456,987 | 5,227 | 707,474 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 262,914 | 456,987 | 5,227 | 725,128 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 229,511 | 515,369 | 5,227 | 750,107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 245,260 | 515,369 | 5,227 | 765,856 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 262,914 | 515,369 | 5,227 | 783,510 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 242,134 | 551,606 | 5,749 | 799,489 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 258,749 | 551,606 | 5,749 | 816,104 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 277,374 | 551,606 | 5,749 | 834,729 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 238,203 | 452,961 | 5,227 | 696,391 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 256,905 | 452,961 | 5,227 | 715,093 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 277,869 | 452,961 | 5,227 | 736,057 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 248,922 | 537,514 | 5,749 | 792,185 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 268,465 | 537,514 | 5,749 | 811,728 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 290,373 | 537,514 | 5,749 | 833,636 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 284,999 | 881,764 | 8,049 | 1,174,812 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 311,083 | 881,764 | 8,049 | 1,200,896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 340,322 | 881,764 | 8,049 | 1,230,135 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2,303,320 | 545,566 | 7,317 | 2,856,203 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2,332,849 | 545,566 | 7,317 | 2,885,732 |
| 303,051 |
| 0 |
| 664,833 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 368,379 | 303,051 | 0 | 671,430 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 375,780 | 303,051 | 0 | 678,831 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 361,782 | 342,155 | 0 | 703,937 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 368,379 | 342,155 | 0 | 710,534 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 375,780 | 342,155 | 0 | 717,935 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 376,138 | 392,989 | 0 | 769,127 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 382,900 | 392,989 | 0 | 775,889 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 390,486 | 392,989 | 0 | 783,475 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 602,192 | 0 | 1,178,465 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 602,192 | 0 | 1,222,493 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 602,192 | 0 | 1,271,848 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 576,273 | 696,041 | 0 | 1,272,314 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 620,301 | 696,041 | 0 | 1,316,342 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 669,656 | 696,041 | 0 | 1,365,697 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 576,329 | 807,485 | 0 | 1,383,814 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 619,944 | 807,485 | 0 | 1,427,429 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 668,835 | 807,485 | 0 | 1,476,320 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 590,767 | 1,089,030 | 0 | 1,679,797 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 638,309 | 1,089,030 | 0 | 1,727,339 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 691,602 | 1,089,030 | 0 | 1,780,632 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 593,580 | 1,270,861 | 0 | 1,864,441 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 641,349 | 1,270,861 | 0 | 1,912,210 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 694,896 | 1,270,861 | 0 | 1,965,757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 599,206 | 1,507,436 | 0 | 2,106,642 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 647,428 | 1,507,436 | 0 | 2,154,864 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 701,482 | 1,507,436 | 0 | 2,208,918 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 229,511 | 456,987 | 5,227 | 691,725 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 245,260 | 456,987 | 5,227 | 707,474 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 262,914 | 456,987 | 5,227 | 725,128 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 229,511 | 515,369 | 5,227 | 750,107 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 245,260 | 515,369 | 5,227 | 765,856 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 262,914 | 515,369 | 5,227 | 783,510 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 242,134 | 551,606 | 5,749 | 799,489 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 258,749 | 551,606 | 5,749 | 816,104 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 277,374 | 551,606 | 5,749 | 834,729 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 238,203 | 452,961 | 5,227 | 696,391 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 256,905 | 452,961 | 5,227 | 715,093 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 277,869 | 452,961 | 5,227 | 736,057 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 248,922 | 537,514 | 5,749 | 792,185 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 268,465 | 537,514 | 5,749 | 811,728 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 290,373 | 537,514 | 5,749 | 833,636 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 284,999 | 881,764 | 8,049 | 1,174,812 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 311,083 | 881,764 | 8,049 | 1,200,896 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 340,322 | 881,764 | 8,049 | 1,230,135 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 2,303,320 | 545,566 | 7,317 | 2,856,203 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 2,332,849 | 545,566 | 7,317 | 2,885,732 |