Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 960,055 | 523,203 | 73,737 | 1,556,995 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,572 | 523,203 | 73,737 | 1,631,512 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,111,976 | 523,203 | 73,737 | 1,708,916 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
7320 results · 1380/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 960,055 | 523,203 | 73,737 | 1,556,995 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,572 | 523,203 | 73,737 | 1,631,512 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,111,976 | 523,203 | 73,737 | 1,708,916 | |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 854,689 |
| 470,805 |
| 70,900 |
| 1,396,394 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,064 | 470,805 | 70,900 | 1,473,769 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,006,581 | 470,805 | 70,900 | 1,548,286 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,985 | 470,805 | 70,900 | 1,625,690 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,011 | 423,685 | 70,900 | 1,330,596 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,386 | 423,685 | 70,900 | 1,407,971 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,903 | 423,685 | 70,900 | 1,482,488 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,307 | 423,685 | 70,900 | 1,559,892 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,017 | 381,258 | 66,645 | 1,269,920 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899,392 | 381,258 | 66,645 | 1,347,295 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973,909 | 381,258 | 66,645 | 1,421,812 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,051,314 | 381,258 | 66,645 | 1,499,217 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812,680 | 343,132 | 63,808 | 1,219,620 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,055 | 343,132 | 63,808 | 1,296,995 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 964,572 | 343,132 | 63,808 | 1,371,512 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,041,976 | 343,132 | 63,808 | 1,448,916 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,019,360 | 619,007 | 73,737 | 1,712,104 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,096,736 | 619,007 | 73,737 | 1,789,480 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,171,253 | 619,007 | 73,737 | 1,863,997 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,248,657 | 619,007 | 73,737 | 1,941,401 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 882,680 | 558,397 | 73,737 | 1,514,814 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 960,055 | 558,397 | 73,737 | 1,592,189 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,572 | 558,397 | 73,737 | 1,666,706 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,111,976 | 558,397 | 73,737 | 1,744,110 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 854,689 | 502,479 | 70,900 | 1,428,068 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,064 | 502,479 | 70,900 | 1,505,443 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,006,581 | 502,479 | 70,900 | 1,579,960 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,985 | 502,479 | 70,900 | 1,657,364 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,011 | 452,231 | 70,900 | 1,359,142 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,386 | 452,231 | 70,900 | 1,436,517 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,903 | 452,231 | 70,900 | 1,511,034 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,307 | 452,231 | 70,900 | 1,588,438 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,664 | 462,398 | 70,900 | 1,439,962 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 984,039 | 462,398 | 70,900 | 1,517,337 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,058,556 | 462,398 | 70,900 | 1,591,854 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,135,960 | 462,398 | 70,900 | 1,669,258 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,019 | 418,602 | 70,900 | 1,325,521 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,394 | 418,602 | 70,900 | 1,402,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,911 | 418,602 | 70,900 | 1,477,413 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,315 | 418,602 | 70,900 | 1,554,817 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,023 | 376,566 | 66,645 | 1,265,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899,398 | 376,566 | 66,645 | 1,342,609 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973,916 | 376,566 | 66,645 | 1,417,127 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,051,320 | 376,566 | 66,645 | 1,494,531 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812,684 | 339,026 | 66,645 | 1,218,355 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,059 | 339,026 | 66,645 | 1,295,730 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 964,576 | 339,026 | 66,645 | 1,370,247 |
| m3 |
| 854,689 |
| 470,805 |
| 70,900 |
| 1,396,394 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,064 | 470,805 | 70,900 | 1,473,769 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,006,581 | 470,805 | 70,900 | 1,548,286 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,985 | 470,805 | 70,900 | 1,625,690 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,011 | 423,685 | 70,900 | 1,330,596 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,386 | 423,685 | 70,900 | 1,407,971 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,903 | 423,685 | 70,900 | 1,482,488 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,307 | 423,685 | 70,900 | 1,559,892 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,017 | 381,258 | 66,645 | 1,269,920 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899,392 | 381,258 | 66,645 | 1,347,295 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973,909 | 381,258 | 66,645 | 1,421,812 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,051,314 | 381,258 | 66,645 | 1,499,217 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812,680 | 343,132 | 63,808 | 1,219,620 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,055 | 343,132 | 63,808 | 1,296,995 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 964,572 | 343,132 | 63,808 | 1,371,512 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,041,976 | 343,132 | 63,808 | 1,448,916 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,019,360 | 619,007 | 73,737 | 1,712,104 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,096,736 | 619,007 | 73,737 | 1,789,480 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,171,253 | 619,007 | 73,737 | 1,863,997 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,248,657 | 619,007 | 73,737 | 1,941,401 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 882,680 | 558,397 | 73,737 | 1,514,814 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 960,055 | 558,397 | 73,737 | 1,592,189 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,572 | 558,397 | 73,737 | 1,666,706 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,111,976 | 558,397 | 73,737 | 1,744,110 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 854,689 | 502,479 | 70,900 | 1,428,068 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 932,064 | 502,479 | 70,900 | 1,505,443 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,006,581 | 502,479 | 70,900 | 1,579,960 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,083,985 | 502,479 | 70,900 | 1,657,364 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,011 | 452,231 | 70,900 | 1,359,142 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,386 | 452,231 | 70,900 | 1,436,517 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,903 | 452,231 | 70,900 | 1,511,034 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,307 | 452,231 | 70,900 | 1,588,438 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 906,664 | 462,398 | 70,900 | 1,439,962 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 984,039 | 462,398 | 70,900 | 1,517,337 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,058,556 | 462,398 | 70,900 | 1,591,854 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,135,960 | 462,398 | 70,900 | 1,669,258 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 836,019 | 418,602 | 70,900 | 1,325,521 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 913,394 | 418,602 | 70,900 | 1,402,896 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 987,911 | 418,602 | 70,900 | 1,477,413 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,065,315 | 418,602 | 70,900 | 1,554,817 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,023 | 376,566 | 66,645 | 1,265,234 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 899,398 | 376,566 | 66,645 | 1,342,609 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973,916 | 376,566 | 66,645 | 1,417,127 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,051,320 | 376,566 | 66,645 | 1,494,531 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 812,684 | 339,026 | 66,645 | 1,218,355 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 890,059 | 339,026 | 66,645 | 1,295,730 |
| Bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 964,576 | 339,026 | 66,645 | 1,370,247 |