Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,390 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 23,590 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,490 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 23,540 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,390 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 23,590 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,490 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 23,540 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,340 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,320 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,360 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,390 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 23,590 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,490 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 23,540 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,340 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,320 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,360 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 38,550 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 39,050 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 38,950 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 39,000 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 38,500 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 38,480 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 38,520 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 25,000 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 25,500 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 25,400 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 25,450 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 24,950 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 24,930 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 24,970 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 26,600 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 27,100 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 27,000 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 27,050 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 26,550 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 26,530 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 26,570 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 26,300 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 26,800 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 26,750 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 26,250 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 26,230 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 26,270 |
| 1Sơn nội thất POLAR 01 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 588,000 |
| 2Sơn nội thất POLAR 2 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 713,000 |
| 3Sơn nội thất bóng mờ POLAR 4 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,246,000 |
| 4Sơn nội thất POLAR 6 INTERRIOR Cao cấp, bóng, lau chùi tốt | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,625,000 |
| 5Sơn nội thất POLAR 6 + INTERRIOR Cao cấp, bóng sáng, lau chùi tốt | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,488,000 |
| 6Sơn nội thất POLAR 8 INTERRIOR Cao cấp, siêu bóng, lau chùi, kháng khuẩn, kháng ẩm mốc | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,196,000 |
| 7Sơn ngoại thất POLAR 3 EXTERIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,118,000 |
| 8Sơn ngoại thất POLAR 3+ EXTERIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,577,000 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,340 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,320 |
| 87Thép tròn trơn D25 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,360 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 23,390 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 23,590 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 23,490 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 23,540 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 23,340 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 23,320 |
| 88Thép tròn trơn D30 (SS400) | kg | Thép xây dựng | Khu vực 16 | Materials | 23,360 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 38,550 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 39,050 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 38,950 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 39,000 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 38,500 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 38,480 |
| 89Ống thép hàn xoắn/hàn trơn Bao gồm cả sơn thành phẩm Epoxy (SM490/Q355B) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 38,520 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 25,000 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 25,500 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 25,400 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 25,450 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 24,950 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 24,930 |
| 90Cọc cừ Larsen (Cọc ván thép) | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 24,970 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 26,600 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 27,100 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 27,000 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 27,050 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 26,550 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 26,530 |
| 89Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 26,570 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 26,300 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 26,800 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 26,750 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 26,250 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Materials | 26,230 |
| 90Cáp Dự Ứng Lực | Kg | Vật liệu khác | Khu vực 16 | Materials | 26,270 |
| 1Sơn nội thất POLAR 01 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 588,000 |
| 2Sơn nội thất POLAR 2 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 713,000 |
| 3Sơn nội thất bóng mờ POLAR 4 INTERRIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,246,000 |
| 4Sơn nội thất POLAR 6 INTERRIOR Cao cấp, bóng, lau chùi tốt | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,625,000 |
| 5Sơn nội thất POLAR 6 + INTERRIOR Cao cấp, bóng sáng, lau chùi tốt | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,488,000 |
| 6Sơn nội thất POLAR 8 INTERRIOR Cao cấp, siêu bóng, lau chùi, kháng khuẩn, kháng ẩm mốc | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,196,000 |
| 7Sơn ngoại thất POLAR 3 EXTERIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,118,000 |
| 8Sơn ngoại thất POLAR 3+ EXTERIOR | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,577,000 |