Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials |
| 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 17,810 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 19,890 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 23,400 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 14,430 |
| 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 17,810 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 19,890 |
| 4Vải địa kỹ thuật không dệt APT 20 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 19,890 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 23,400 |
| 5Vải địa kỹ thuật không dệt APT 25 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 23,400 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 14,430 |
| 6Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 7.5SD - cường độ chịu kéo 7.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 14,430 |