Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Sơn ngoại thất POLAR 5 EXTERIOR Cao cấp, siêu mịn, bóng mờ | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,979,000 |
| 10Sơn ngoại thất POLAR 7 EXTERIOR Cao cấp, siêu mịn, lau chùi tốt, bóng mờ | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,107,000 |
| 11Bột bả tường gốc xi măng pooc- lăng Bột bả cao cấp nội thất POLAR | Bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 255,000 |
| 12Bột bả tường gốc xi măng pooc- lăng Bột bả cao cấp ngoại thất POLAR | Bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Sơn ngoại thất POLAR 5 EXTERIOR Cao cấp, siêu mịn, bóng mờ | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,979,000 |
| 10Sơn ngoại thất POLAR 7 EXTERIOR Cao cấp, siêu mịn, lau chùi tốt, bóng mờ | Thùng (18 lít) | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,107,000 |
| 11Bột bả tường gốc xi măng pooc- lăng Bột bả cao cấp nội thất POLAR | Bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 255,000 |
| 12Bột bả tường gốc xi măng pooc- lăng Bột bả cao cấp ngoại thất POLAR | Bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 |
| Materials |
| 290,000 |
| 1SPEC GO GREEN FILLER FOR INT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 360,000 |
| 2SPEC GO GREEN FILLER FOR EXT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 633,000 |
| 3SPEC GO GREEN FILLER FOR INT &EXT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 487,000 |
| 4SPEC TAKET PRIMER SEAL FOR EXTERIOR | thùng 18L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,994,000 |
| 5SPEC TAKET SUPER WALL FOR INT | thùng 18L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,034,000 |
| 6ROOFING SRO7 | thùng 15L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,500,000 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 13,520 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 14,950 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 17,810 |
| Materials |
| 290,000 |
| 1SPEC GO GREEN FILLER FOR INT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 360,000 |
| 2SPEC GO GREEN FILLER FOR EXT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 633,000 |
| 3SPEC GO GREEN FILLER FOR INT &EXT | bao 40kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 487,000 |
| 4SPEC TAKET PRIMER SEAL FOR EXTERIOR | thùng 18L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,994,000 |
| 5SPEC TAKET SUPER WALL FOR INT | thùng 18L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,034,000 |
| 6ROOFING SRO7 | thùng 15L | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,500,000 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 13,520 |
| 1Vải địa kỹ thuật không dệt APT 12 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 13,520 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 14,950 |
| 2Vải địa kỹ thuật không dệt APT 15 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 14,950 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 17,810 |
| 3Vải địa kỹ thuật không dệt APT 17 (kN/m) | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 17,810 |