Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật |
Construction data lookup
6373 results
Cà Mau publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 21,619 |
| 9Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 14SD - cường độ chịu kéo 13.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật |
| Khu vực 16 |
| Materials |
| 21,619 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 24,440 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 32,500 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 32,890 |
| Khu vực 16 |
| Materials |
| 21,619 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 24,440 |
| 10Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 15SD - cường độ chịu kéo 15kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 24,440 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 15 | Materials | 32,500 |
| 11Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 19SD - cường độ chịu kéo 19kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 16 | Materials | 32,500 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 1 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 2 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 3 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 4 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 5 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 6 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 7 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 8 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 9 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 10 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 11 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 12 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 13 | Materials | 32,890 |
| 12Vải địa kỹ thuật không dệt, sợi dài liên tục APT 22SD - cường độ chịu kéo 21.5kN/m | m2 | Vải địa kỹ thuật | Khu vực 14 | Materials | 32,890 |