Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 276,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 276,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,418,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 420,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,138,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 628,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 276,000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 276,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,418,000 |
| 1414Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,418,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 420,000 |
| 1415Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 420,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 1416Chống thấm gốc Bitume hệ nước biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,138,000 |
| 1417Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,138,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 628,000 |