Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials |
| 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,100,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,196,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 396,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,274,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,232,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 412,000 |
| 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,100,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,196,000 |
| 1424Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,196,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 396,000 |
| 1425Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 396,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,274,000 |
| 1426Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,274,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,232,000 |
| 1427Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,232,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 412,000 |
| 1428Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (M) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 412,000 |