Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 628,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 628,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 182,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,588,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 484,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 224,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,100,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 628,000 |
| 1418Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 628,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 182,000 |
| 1419Chống thấm Latex đậm đặc biến tính | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 182,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 1,588,000 |
| 1420Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,588,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 484,000 |
| 1421Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 484,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 224,000 |
| 1422Vật liệu lót tăng kết dính, tăng cứng, thẩm thấu | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 224,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,100,000 |
| 1423Topcoat - Lớp phủ bảo vệ kháng UV (TS) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,100,000 |