Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 149,930 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 419,250 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,051,490 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,198,880 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 671,889 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 145,760 |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 149,930 |
| 418Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 149,930 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 419,250 |
| 419Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 419,250 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,051,490 |
| 420Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,051,490 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 5,198,880 |
| 421Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 5,198,880 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 671,889 |
| 422Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 671,889 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 145,760 |