Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 145,760 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 145,760 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 645,023 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 89,500 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 179,870 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 484,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 33,070 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 145,760 |
| 423Dây đồng trần xoắn - C | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 145,760 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 645,023 |
| 424Dây đồng trần xoắn (TCVN) | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 645,023 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 89,500 |
| 425Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 89,500 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 179,870 |
| 426Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 179,870 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 484,070 |
| 427Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 484,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 33,070 |