Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 33,070 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 178,840 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 512,040 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 629,140 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 51,860 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 175,490 |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 33,070 |
| 428Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 33,070 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 178,840 |
| 429Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 178,840 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 512,040 |
| 430Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 512,040 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 629,140 |
| 431Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2- >37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 629,140 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 51,860 |
| 432Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 51,860 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 175,490 |