Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV |
| mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 212,430 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,770 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,410 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 73,070 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 290,410 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 29,380 |
| mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 212,430 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,770 |
| 439Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,770 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 23,410 |
| 440Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 23,410 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 73,070 |
| 441Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 73,070 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 290,410 |
| 442Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 290,410 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 29,380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 29,380 |