Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 175,490 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 555,280 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 627,160 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,521,530 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 773,400 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 212,430 |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 175,490 |
| 433Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 175,490 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 555,280 |
| 434Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 555,280 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 627,160 |
| 435Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 627,160 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,521,530 |
| 436Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,521,530 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 773,400 |
| 437Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 773,400 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 212,430 |
| 438Cáp trung thế treo (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CX1V/WBC - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 212,430 |