Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
| 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,890 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,440 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,460 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 13,520 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 19,260 |
| 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 3,890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,890 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 6,440 |
| 454Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,440 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 7,460 |
| 455Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,460 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,520 |
| 456Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 13,520 |
| 457Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 13,520 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 19,260 |