Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
| 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 19,260 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 31,210 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 15,060 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 21,210 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 77,180 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,020 |
| 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 19,260 |
| 458Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 19,260 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 31,210 |
| 459Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 31,210 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 15,060 |
| 460Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 15,060 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 21,210 |
| 461Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 21,210 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 77,180 |
| 462Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 77,180 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,020 |