Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bê Tông Trộn Sẵn M400 (B30) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,685,185 |
| 8Bê Tông Trộn Sẵn M450 (B35) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,731,481 |
| 9Bê Tông Trộn Sẵn M500 (B40) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,796,296 |
| 10Bê Tông Trộn Sẵn M600 (B45) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bê Tông Trộn Sẵn M400 (B30) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,685,185 |
| 8Bê Tông Trộn Sẵn M450 (B35) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,731,481 |
| 9Bê Tông Trộn Sẵn M500 (B40) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,796,296 |
| 10Bê Tông Trộn Sẵn M600 (B45) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 1,888,889 |
| 11Bê Tông Trộn Sẵn M700 (B50) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,064,815 |
| 12Bê tông trộn sẵn M100 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,424,074 |
| 13Bê tông trộn sẵn M150 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,454,074 |
| 14Bê tông trộn sẵn M200 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,484,074 |
| 15Bê tông trộn sẵn M250 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,541,074 |
| 16Bê tông trộn sẵn M300 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,564,074 |
| 17Bê tông trộn sẵn M350 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,614,074 |
| 18Bê tông trộn sẵn M400 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,664,074 |
| 19Bê tông trộn sẵn M450 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,714,074 |
| 20Bê tông trộn sẵn M500 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,764,074 |
| 21Bê tông trộn sẵn M550 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,814,074 |
| 22Bê tông trộn sẵn M600 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,864,074 |
| 23Bê Tông Trộn Sẵn M100 (B7.5)/C8 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,351,852 |
| 24Bê Tông Trộn Sẵn M150 (B10)/ C10 - C12 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,398,148 |
| 25Bê Tông Trộn Sẵn M200 (B15)/C15 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,444,444 |
| 26Bê Tông Trộn Sẵn M250 (B20)/ C20 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,490,741 |
| 27Bê Tông Trộn Sẵn M300 (B22.5)/C25 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,537,037 |
| 28Bê Tông Trộn Sẵn M350 (B25) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,583,333 |
| 29Bê Tông Trộn Sẵn M400 (B30)/C30 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,629,630 |
| 30Bê Tông Trộn Sẵn M450 (B35)/C35 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,685,185 |
| 31Bê Tông Trộn Sẵn M500 (B40)/C40 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,740,741 |
| 32Bê Tông Trộn Sẵn M600 (B45)/C45 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,833,333 |
| 1Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,242 |
| 2Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,101 |
| 3Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,808 |
| 4Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,229 |
| 5Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,398 |
| 6Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,262 |
| 7Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,511 |
| 8Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,049 |
| 9* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,292 |
| 10* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,371 |
| 11* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,169 |
| 12* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,123 |
| 13* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,314 |
| 14* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,978 |
| 1Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,375 |
| 2Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,875 |
| 3Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 96,875 |
| 4Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,475 |
| 5Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,875 |
| 6Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,875 |
| 7Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,275 |
| 8Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,775 |
| 9Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,875 |
| 10Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,375 |
| 1,888,889 |
| 11Bê Tông Trộn Sẵn M700 (B50) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,064,815 |
| 12Bê tông trộn sẵn M100 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,424,074 |
| 13Bê tông trộn sẵn M150 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,454,074 |
| 14Bê tông trộn sẵn M200 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,484,074 |
| 15Bê tông trộn sẵn M250 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,541,074 |
| 16Bê tông trộn sẵn M300 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,564,074 |
| 17Bê tông trộn sẵn M350 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,614,074 |
| 18Bê tông trộn sẵn M400 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,664,074 |
| 19Bê tông trộn sẵn M450 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,714,074 |
| 20Bê tông trộn sẵn M500 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,764,074 |
| 21Bê tông trộn sẵn M550 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,814,074 |
| 22Bê tông trộn sẵn M600 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,864,074 |
| 23Bê Tông Trộn Sẵn M100 (B7.5)/C8 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,351,852 |
| 24Bê Tông Trộn Sẵn M150 (B10)/ C10 - C12 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,398,148 |
| 25Bê Tông Trộn Sẵn M200 (B15)/C15 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,444,444 |
| 26Bê Tông Trộn Sẵn M250 (B20)/ C20 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,490,741 |
| 27Bê Tông Trộn Sẵn M300 (B22.5)/C25 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,537,037 |
| 28Bê Tông Trộn Sẵn M350 (B25) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,583,333 |
| 29Bê Tông Trộn Sẵn M400 (B30)/C30 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,629,630 |
| 30Bê Tông Trộn Sẵn M450 (B35)/C35 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,685,185 |
| 31Bê Tông Trộn Sẵn M500 (B40)/C40 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,740,741 |
| 32Bê Tông Trộn Sẵn M600 (B45)/C45 | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,833,333 |
| 1Polyfelt TS 20 cường độ chịu kéo 9,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,242 |
| 2Polyfelt TS 30 cường độ chịu kéo 11,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,101 |
| 3Polyfelt TS 40 cường độ chịu kéo 13,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,808 |
| 4Polyfelt TS 50 cường độ chịu kéo 15,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,229 |
| 5Polyfelt TS 60 cường độ chịu kéo 19,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,398 |
| 6Polyfelt TS 65 cường độ chịu kéo 21,5kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 40,262 |
| 7Polyfelt TS 70 cường độ chịu kéo 24,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 46,511 |
| 8Polyfelt TS 80 cường độ chịu kéo 28,0kN/m | m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,049 |
| 9* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,292 |
| 10* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 3.0/4.0 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 51,371 |
| 11* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P8(8x10)cm - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 60,169 |
| 12* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.2/3.2 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,123 |
| 13* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.4/3.4 mm-Dây viền 2.7/3.7 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 48,314 |
| 14* Rọ và thảm đá bọc nhựa PVC, loại P10(10x12)cm - Dây đan 2.7/3.7 mm-Dây viền 3.4/4.4 mm | m2 | Thép xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,978 |
| 1Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Đỏ; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,375 |
| 2Sơn giao thông hệ nước KOVA A10 (màu Trắng; dùng để sơn bề mặt kết cấu BT, BTCT) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 98,875 |
| 3Sơn lót giao thông KOVA KL-M (dùng làm sơn lót cho sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 96,875 |
| 4Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,475 |
| 5Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,875 |
| 6Sơn giao thông KOVA Hotmelt Jis (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,875 |
| 7Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 36,275 |
| 8Sơn giao thông KOVA Hotmelt TCVN (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 37,775 |
| 9Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Trắng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 43,875 |
| 10Sơn giao thông KOVA Hotmelt AASHTO (màu Vàng; dùng để sơn vạch kẻ đường) | kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 45,375 |