Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |
| 5Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,000 |
| 6Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát nghiền từ đá xanh) | tấn | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 134,500 |
| 7Cát xây tô | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 463,813 |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |
| 5Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,000 |
| 6Cát nghiền cho bê tông và vữa (Cát nghiền từ đá xanh) | tấn | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 134,500 |
| 7Cát xây tô | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 463,813 |
| 8Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 500,778 |
| 9Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 388,950 |
| 1Bê tông nhựa nóng C9,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,519,000 |
| 2Bê tông nhựa nóng C12,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,494,000 |
| 3Bê tông nhựa nóng C16 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,477,000 |
| 4Bê tông nhựa nóng C19 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,458,000 |
| 5CarboncorAsphalt- CA 9.5 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,830,000 |
| 6CarboncorAsphalt - CA 12.5 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,830,000 |
| 7CarboncorAsphalt- CA6.7 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,870,000 |
| 8Carboncor Asphalt- CA19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,975,000 |
| 9Bê tông nhựa nóng C9,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,740,000 |
| 10Bê tông nhựa nóng C12,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,730,000 |
| 11Bê tông nhựa nóng C16 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,720,000 |
| 12Bê tông nhựa nóng C19 | đồng/tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,710,000 |
| 1Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit phân tích nhanh Mác: CRS-1P | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,000 |
| 2Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh Mác: CRS-1 | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 3Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Mác: CSS-1h | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 4Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Mác: CSS-1 | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 5Nhựa đường đặc nóng 60/70 | Đồng/ Kg | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,000 |
| 6tên thương mại Nhựa đường 60/70 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,700,000 |
| 7tên thương mại Nhựa | đ đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,900,000 |
| 8tên thương mại Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,200,000 |
| 9tên thương mại Nhựa đường 40/50 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,700,000 |
| 10tên thương mại Nhựa đường 40/50 PG70 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,700,000 |
| 11mác PMA-I, tên thương mại nhựa Pđoưliờmneg polyme Colflex® mác PMB- I | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,200,000 |
| 12mac PMA-III, tên thương mại nhựa Pđoưliờmneg polyme Colflex® mác PMB- III | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600,000 |
| 13mác PG76, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex®, mác PMB-III PG76 | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,800,000 |
| 14mác PG82, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® mác PMB- III PG82 | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,200,000 |
| 15tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® PA cho Hỗn hợp (BTN) rỗng thoát nước | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,400,000 |
| 16Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-1, tên thương mại Nhũ tương CRS-1 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,600,000 |
| 17Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm mác CSS-1, tên thương mại Nhũ tương CSS-1 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,900,000 |
| 18Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm, mác mác CSS-1h, tên thương mại Nhũ tương CSS-1h | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,200,000 |
| 19Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-2, tên thương mại Nhũ tương CRS-2 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000,000 |
| 20Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-1P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® (CRS- 1p) | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,600,000 |
| 21Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-2P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® Plus CRS-2P | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường polyme | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,500,000 |
| 22Nhũ tương nhựa đường polyme tưới dính bám dùng cho lớp phủ siêu mỏng tạo nhám tên thương mại Nhũ tương Novabond® | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường polyme | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000,000 |
| 23Nhựa đường lỏng, loại đông đặc vừa, mác MC -70, tên thương mại Nhựa đường lỏng MC-70 | đồng/Tấn | Nhựa đường lỏng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,700,000 |
| 24Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám (EAP)Tên thương mại Nhũ tương thấm bám EcoPrime® | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000,000 |
| 25tên thương mại Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | đồng/Tấn | Nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,600,000 |
| 26tên thương mại Nhũ tương CQS- 1hP( EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | đồng/Tấn | Nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,900,000 |
| 1Bê Tông Trộn Sẵn M100 (B7.5) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,407,407 |
| 2Bê Tông Trộn Sẵn M150 (B10) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,453,704 |
| 3Bê Tông Trộn Sẵn M200 (B15) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,490,741 |
| 4Bê Tông Trộn Sẵn M250 (B20) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,500,000 |
| 5Bê Tông Trộn Sẵn M300 (B22.5) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,592,593 |
| 6Bê Tông Trộn Sẵn M350 (B25) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,638,889 |
| 8Cát bê tông | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 500,778 |
| 9Cát san lấp | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 388,950 |
| 1Bê tông nhựa nóng C9,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,519,000 |
| 2Bê tông nhựa nóng C12,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,494,000 |
| 3Bê tông nhựa nóng C16 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,477,000 |
| 4Bê tông nhựa nóng C19 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,458,000 |
| 5CarboncorAsphalt- CA 9.5 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,830,000 |
| 6CarboncorAsphalt - CA 12.5 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,830,000 |
| 7CarboncorAsphalt- CA6.7 | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,870,000 |
| 8Carboncor Asphalt- CA19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | đồng/ tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,975,000 |
| 9Bê tông nhựa nóng C9,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,740,000 |
| 10Bê tông nhựa nóng C12,5 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,730,000 |
| 11Bê tông nhựa nóng C16 | đồng/ tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,720,000 |
| 12Bê tông nhựa nóng C19 | đồng/tấn | Bê tông | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,710,000 |
| 1Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit phân tích nhanh Mác: CRS-1P | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,000 |
| 2Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh Mác: CRS-1 | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,300 |
| 3Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Mác: CSS-1h | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 4Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Mác: CSS-1 | Đồng/ Kg | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,000 |
| 5Nhựa đường đặc nóng 60/70 | Đồng/ Kg | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,000 |
| 6tên thương mại Nhựa đường 60/70 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,700,000 |
| 7tên thương mại Nhựa | đ đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 19,900,000 |
| 8tên thương mại Nhựa đường ADCo 60/70 nhiệt 160 độ C (bitum bọt) | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,200,000 |
| 9tên thương mại Nhựa đường 40/50 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 21,700,000 |
| 10tên thương mại Nhựa đường 40/50 PG70 | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,700,000 |
| 11mác PMA-I, tên thương mại nhựa Pđoưliờmneg polyme Colflex® mác PMB- I | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,200,000 |
| 12mac PMA-III, tên thương mại nhựa Pđoưliờmneg polyme Colflex® mác PMB- III | đồng/Tấn | Nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,600,000 |
| 13mác PG76, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex®, mác PMB-III PG76 | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,800,000 |
| 14mác PG82, tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® mác PMB- III PG82 | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,200,000 |
| 15tên thương mại Nhựa đường Polyme Colflex® PA cho Hỗn hợp (BTN) rỗng thoát nước | đồng/Tấn | Nhựa đường Polime | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,400,000 |
| 16Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-1, tên thương mại Nhũ tương CRS-1 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,600,000 |
| 17Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm mác CSS-1, tên thương mại Nhũ tương CSS-1 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,900,000 |
| 18Nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm, mác mác CSS-1h, tên thương mại Nhũ tương CSS-1h | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,200,000 |
| 19Nhũ tương nhựa đường axit phân tách nhanh, mác CRS-2, tên thương mại Nhũ tương CRS-2 | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,000,000 |
| 20Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-1P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® (CRS- 1p) | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,600,000 |
| 21Nhũ tương nhựa đường polyme gốc axit, mác CRS-2P, tên thương mại Nhũ tương RapidBond® Plus CRS-2P | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường polyme | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,500,000 |
| 22Nhũ tương nhựa đường polyme tưới dính bám dùng cho lớp phủ siêu mỏng tạo nhám tên thương mại Nhũ tương Novabond® | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường polyme | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000,000 |
| 23Nhựa đường lỏng, loại đông đặc vừa, mác MC -70, tên thương mại Nhựa đường lỏng MC-70 | đồng/Tấn | Nhựa đường lỏng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,700,000 |
| 24Nhũ tương nhựa đường axit thấm bám (EAP)Tên thương mại Nhũ tương thấm bám EcoPrime® | đồng/Tấn | Nhũ tương nhựa đường axit | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,000,000 |
| 25tên thương mại Nhũ tương CSS-1h (EcoStab®) cho công nghệ tái chế | đồng/Tấn | Nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,600,000 |
| 26tên thương mại Nhũ tương CQS- 1hP( EcoGrip) cho công nghệ Micro Surfacing | đồng/Tấn | Nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 30,900,000 |
| 1Bê Tông Trộn Sẵn M100 (B7.5) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,407,407 |
| 2Bê Tông Trộn Sẵn M150 (B10) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,453,704 |
| 3Bê Tông Trộn Sẵn M200 (B15) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,490,741 |
| 4Bê Tông Trộn Sẵn M250 (B20) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,500,000 |
| 5Bê Tông Trộn Sẵn M300 (B22.5) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,592,593 |
| 6Bê Tông Trộn Sẵn M350 (B25) | m3 | Bê tông thương phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,638,889 |