Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 215Đá Dmax 37,5 - Không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,200 |
| 216Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,900 |
| 217Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 248,000 |
| 218Đá 0*4 (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 214,000 |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 215Đá Dmax 37,5 - Không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 251,200 |
| 216Đá Dmax 37,5 (A) - không qua ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 245,900 |
| 217Đá 0*4QC (37,5) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 248,000 |
| 218Đá 0*4 (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 214,000 |
| 219Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 203,800 |
| 220Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,800 |
| 221Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 184,500 |
| 222Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,600 |
| 223Đá mi sàng L1 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,800 |
| 224Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 225Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,300 |
| 226Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 227Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 212,800 |
| 228Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,800 |
| 229Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,300 |
| 230Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,300 |
| 231Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 347,700 |
| 232Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 338,000 |
| 233Đá mi sàng (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,900 |
| 234Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,700 |
| 235Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 199,200 |
| 236Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 237Đá 4*6(L1) - ngoài HCM | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 250,300 |
| 238Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 397,440 |
| 239Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 347,490 |
| 240Đá 0,5 x 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,400 |
| 241Đá Dmax 37,5 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 242Đá Dmax 25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 204,545 |
| 243Đá 0x5mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 195,455 |
| 244Đá 10x20mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,000 |
| 245Đá 10x25mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,455 |
| 246Đá 5x10mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 240,909 |
| 247Đá 5x16mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,455 |
| 248Đá 5x20mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 268,182 |
| 249Đá 10x20 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 467,000 |
| 250Đá 20x40 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 465,000 |
| 251Đá 40x60 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 379,000 |
| 252Đá 0 x 4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 319,000 |
| 253Đá 0,5 x 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,000 |
| 254Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 285,000 |
| 255Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,000 |
| 256Cấp phối đá dăm Dmax = 37,5mm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 353,000 |
| 257Cấp phối đá dăm Dmax = 25mm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 367,000 |
| 258Đá 1 x 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,000 |
| 259Đá 1 x 2 (QC) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,000 |
| 260Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 708,500 |
| 261Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 625,500 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 340,000 |
| 2Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,000 |
| 3Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |
| 219Đá 0*4(L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 203,800 |
| 220Đá 0*4 (L3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,800 |
| 221Đá 0*4V (L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 184,500 |
| 222Đá 4*6(L1) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 236,600 |
| 223Đá mi sàng L1 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,800 |
| 224Đá mi sàng L2 (Ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 225Đá mi sàng (M3) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,300 |
| 226Đá mi sàng (L2) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 227Đá mi hạt nhỏ (L1) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 212,800 |
| 228Đá mi hạt nhỏ (L2) - ly tâm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 207,800 |
| 229Đá mi hạt nhỏ (rửa) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 299,300 |
| 230Đá Mi bụi mịn | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,300 |
| 231Đá 1*1 L22 (BTMC) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 347,700 |
| 232Đá 1*2 L25 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 338,000 |
| 233Đá mi sàng (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 232,900 |
| 234Đá mi hạt nhỏ LX (ly tâm) | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,700 |
| 235Đá mi mịm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 199,200 |
| 236Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 196,000 |
| 237Đá 4*6(L1) - ngoài HCM | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 250,300 |
| 238Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 397,440 |
| 239Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 347,490 |
| 240Đá 0,5 x 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 257,400 |
| 241Đá Dmax 37,5 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,000 |
| 242Đá Dmax 25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 204,545 |
| 243Đá 0x5mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 195,455 |
| 244Đá 10x20mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,000 |
| 245Đá 10x25mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,455 |
| 246Đá 5x10mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 240,909 |
| 247Đá 5x16mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 295,455 |
| 248Đá 5x20mm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 268,182 |
| 249Đá 10x20 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 467,000 |
| 250Đá 20x40 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 465,000 |
| 251Đá 40x60 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 379,000 |
| 252Đá 0 x 4 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 319,000 |
| 253Đá 0,5 x 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,000 |
| 254Đá hộc | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 285,000 |
| 255Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 263,000 |
| 256Cấp phối đá dăm Dmax = 37,5mm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 353,000 |
| 257Cấp phối đá dăm Dmax = 25mm | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 367,000 |
| 258Đá 1 x 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 155,000 |
| 259Đá 1 x 2 (QC) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,000 |
| 260Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 708,500 |
| 261Đá 4x6 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 625,500 |
| 1Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 340,000 |
| 2Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 300,000 |
| 3Cát tự nhiên | m3 | Cát xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 350,000 |