Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 261SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN A SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN B | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 399,125 |
| 262EPOGUARD VARNISH, PART A Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 612,500 |
| 263EPOGUARD VARNISH, PART B Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,250 |
| 264EPOGUARD PRIMER, PART A Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 261SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN A SƠN LÓT EPOXY SHARK, PHẦN B | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 399,125 |
| 262EPOGUARD VARNISH, PART A Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 612,500 |
| 263EPOGUARD VARNISH, PART B Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,250 |
| 264EPOGUARD PRIMER, PART A Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 285,938 |
| 265EPOGUARD PRIMER, PART B Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 387,500 |
| 266RUSTTECH, PART A Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 408,750 |
| 267RUSTTECH, PART B Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 560,750 |
| 268EPOGUARD ENAMEL, PART A Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 612,500 |
| 269EPOGUARD ENAMEL, PART B Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,250 |
| 270EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part A) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,667 |
| 271EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part B) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 470,000 |
| 272TOPGUARD, PART A Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 622,688 |
| 273TOPGUARD, PART B Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 371,250 |
| 274TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu thường) | Kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 178,304 |
| 275TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu đặc biệt 00000,00335,00336,00445,XF350 , XF910,XF911) | Kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,009 |
| 276SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu thường) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,139 |
| 277SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu đặc biệt 00909, 00910, 00911, 00336, 00445) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 143,912 |
| 278TOA GOLD LACQUER SƠM THƠM NHŨ VÀNG CAO CẤP (AU7900) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 606,402 |
| 279TOA PRO PUTTY BỘT TRÉT CAO CẤP NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,519 |
| 280HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI & NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,931 |
| 281HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,847 |
| 282TOA WALL MASTIC EXTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,963 |
| 283TOA WALL MASTIC INTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,764 |
| 284SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,750 |
| 285SUPERTECH PRO PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,750 |
| 286TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer | Kg | Chống thấm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 53,704 |
| 287cải tiến RP Premium Envirocote Membrane Low Sheen, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 409,537.03 |
| 288RP Premium Envirocote Membrane Satin, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 409,537 |
| 289RP Weather Protect, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,552 |
| 290RP Premium Envirocote Clear Coat, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 340,918 |
| 291RP Dura Protect, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,028 |
| 292RP Premium WaterProof Decor, Sơn Chống Thấm | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,278 |
| 293RP Premium Envirocote Low Sheen, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,158 |
| 294RP Premium Envirocote Satin, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,158 |
| 295RP Duracote, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 104,837 |
| 296RP Washcote/RP Envirocote Matt, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,466 |
| 297RP Eco-Cote, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,232 |
| 298RP Premium Stonetext, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,712 |
| 299RP Undercoat, Sơn lót hiệu ứng | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 188,811 |
| 300RP Premium Sandcote, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 181,773 |
| 301RP Premium Creation, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 430,631 |
| 302RP Envirocote Sealer, Sơn lót ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,573 |
| 303RP Weather Protect Sealer, SƠN LÓT NGOẠI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 195,515 |
| 304RP Premium EnviroCote Primer, SƠN LÓT NỘI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,090 |
| 305RP DuraCote Primer, SƠN LÓT NỘI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,585 |
| 306RP Dura Protect Sealer, SƠN LÓT NGOẠI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,932 |
| 307RP Roof, Sơn Ngói | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,655 |
| 308Sơn làm tư các loại polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước RP Enamel Sơn Lót Chống Rỉ Sét | thùng | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 126,222 |
| 309Sơn làm tư các loại polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước RP Enamel Sơn Dầu cao cấp | thùng | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,391 |
| 310RP Exterior Premium Render - Grey | bao | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,962 |
| Materials |
| 285,938 |
| 265EPOGUARD PRIMER, PART B Sơn chống rỉ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 387,500 |
| 266RUSTTECH, PART A Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 408,750 |
| 267RUSTTECH, PART B Sơn lót chống rỉ epoxy biến tính 02 thành phần có hàm lượng rắn cao | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 560,750 |
| 268EPOGUARD ENAMEL, PART A Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 612,500 |
| 269EPOGUARD ENAMEL, PART B Sơn phủ epoxy 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 531,250 |
| 270EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part A) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 321,667 |
| 271EPOGUARD QD PRIMER SƠN LÓT VÀ/ HOẶC SƠN TRUNG GIAN EPOXY HAI THÀNH PHẦN CÓ HÀM LƯỢNG RẮN CAO (part B) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 470,000 |
| 272TOPGUARD, PART A Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 622,688 |
| 273TOPGUARD, PART B Sơn phủ Acrylic Polyurethane 02 thành phần | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 371,250 |
| 274TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu thường) | Kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 178,304 |
| 275TOA 2 TRONG 1 SƠN LÓT VÀ PHỦ ACRYLIC KHÔ NHANH (Màu đặc biệt 00000,00335,00336,00445,XF350 , XF910,XF911) | Kg | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 201,009 |
| 276SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu thường) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 130,139 |
| 277SƠN KẼM MD 2IN1 (Màu đặc biệt 00909, 00910, 00911, 00336, 00445) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 143,912 |
| 278TOA GOLD LACQUER SƠM THƠM NHŨ VÀNG CAO CẤP (AU7900) | Lít | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 606,402 |
| 279TOA PRO PUTTY BỘT TRÉT CAO CẤP NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 20,519 |
| 280HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI & NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,931 |
| 281HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT HOMECOTE NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,847 |
| 282TOA WALL MASTIC EXTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,963 |
| 283TOA WALL MASTIC INTERIOR BỘT TRÉT TOA CAO CẤP NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,764 |
| 284SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NGOẠI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,750 |
| 285SUPERTECH PRO PUTTY INTERIOR BỘT TRÉT SUPERTECH PRO NỘI THẤT | Kg | Bột trét | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,750 |
| 286TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer | Kg | Chống thấm | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 53,704 |
| 287cải tiến RP Premium Envirocote Membrane Low Sheen, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 409,537.03 |
| 288RP Premium Envirocote Membrane Satin, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 409,537 |
| 289RP Weather Protect, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 256,552 |
| 290RP Premium Envirocote Clear Coat, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 340,918 |
| 291RP Dura Protect, Sơn phủ ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 160,028 |
| 292RP Premium WaterProof Decor, Sơn Chống Thấm | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 233,278 |
| 293RP Premium Envirocote Low Sheen, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,158 |
| 294RP Premium Envirocote Satin, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 243,158 |
| 295RP Duracote, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 104,837 |
| 296RP Washcote/RP Envirocote Matt, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,466 |
| 297RP Eco-Cote, Sơn phủ nội thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,232 |
| 298RP Premium Stonetext, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 176,712 |
| 299RP Undercoat, Sơn lót hiệu ứng | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 188,811 |
| 300RP Premium Sandcote, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 181,773 |
| 301RP Premium Creation, Sơn hiệu ứng ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 430,631 |
| 302RP Envirocote Sealer, Sơn lót ngoại thất | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 241,573 |
| 303RP Weather Protect Sealer, SƠN LÓT NGOẠI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 195,515 |
| 304RP Premium EnviroCote Primer, SƠN LÓT NỘI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 170,090 |
| 305RP DuraCote Primer, SƠN LÓT NỘI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 80,585 |
| 306RP Dura Protect Sealer, SƠN LÓT NGOẠI THẤT | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 165,932 |
| 307RP Roof, Sơn Ngói | thùng | Sơn tường dạng nhũ tương | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 136,655 |
| 308Sơn làm tư các loại polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước RP Enamel Sơn Lót Chống Rỉ Sét | thùng | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 126,222 |
| 309Sơn làm tư các loại polyme tổng hợp hoặc polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước RP Enamel Sơn Dầu cao cấp | thùng | Sơn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 108,391 |
| 310RP Exterior Premium Render - Grey | bao | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 16,962 |