Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 49Bít Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,300 |
| 50Bít Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 51Bít Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 52Bít Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 49Bít Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,300 |
| 50Bít Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,100 |
| 51Bít Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400 |
| 52Bít Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 2,100 |
| 53Bít Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 54Bít Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,200 |
| 55Bít Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,700 |
| 56Bít Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 57Co Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,900 |
| 58Co Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 554,100 |
| 59Co Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 60Co Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 61Co Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,800 |
| 62Co Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,700 |
| 63Co Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,600 |
| 64Co Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,600 |
| 65Co Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 66Co Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,400 |
| 67Co Giảm Dày 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,500 |
| 68Co Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 69Co Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,200 |
| 70Co Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 71Co Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 72Co Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 73Co Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 74Co Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 75Co Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 76Co Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,300 |
| 77Co Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,900 |
| 78Co Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 47,600 |
| 79Co Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,700 |
| 80Co Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,100 |
| 81Co Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 82Co Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,500 |
| 83Co Răng Ngoài Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,700 |
| 84Co Răng Ngoài Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,300 |
| 85Co Răng Ngoài Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 86Co Răng Ngoài Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 87Co Răng Ngoài Giảm Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 88Co Răng Ngoài Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 89Co Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,000 |
| 90Co Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 91Co Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,800 |
| 92Co Răng Trong Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 93Co Răng Trong Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,800 |
| 94Co Răng Trong Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,900 |
| 95Co Răng Trong Giảm Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 96Co Răng Trong Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 97Giảm Răng Ngoài Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,400 |
| 98Giảm Răng Ngoài Dày 21/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,100 |
| 2,100 |
| 53Bít Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,300 |
| 54Bít Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,200 |
| 55Bít Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,700 |
| 56Bít Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,200 |
| 57Co Dày 114 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,900 |
| 58Co Dày 168 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 554,100 |
| 59Co Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,500 |
| 60Co Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 61Co Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,800 |
| 62Co Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,700 |
| 63Co Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,600 |
| 64Co Dày 60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,600 |
| 65Co Dày 76 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 44,200 |
| 66Co Dày 90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 69,400 |
| 67Co Giảm Dày 114/90 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 86,500 |
| 68Co Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,900 |
| 69Co Giảm Dày 34/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,200 |
| 70Co Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,100 |
| 71Co Giảm Dày 42/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 72Co Giảm Dày 42/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 73Co Giảm Dày 42/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,900 |
| 74Co Giảm Dày 49/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,900 |
| 75Co Giảm Dày 49/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 10,200 |
| 76Co Giảm Dày 49/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,300 |
| 77Co Giảm Dày 49/42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,900 |
| 78Co Giảm Dày 90/49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 47,600 |
| 79Co Giảm Dày 90/60 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 49,700 |
| 80Co Răng Ngoài Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,100 |
| 81Co Răng Ngoài Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 82Co Răng Ngoài Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,500 |
| 83Co Răng Ngoài Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 18,700 |
| 84Co Răng Ngoài Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,300 |
| 85Co Răng Ngoài Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,800 |
| 86Co Răng Ngoài Giảm Dày 27/21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,600 |
| 87Co Răng Ngoài Giảm Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,700 |
| 88Co Răng Ngoài Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,600 |
| 89Co Răng Trong Dày 21 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 4,000 |
| 90Co Răng Trong Dày 27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,500 |
| 91Co Răng Trong Dày 34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,800 |
| 92Co Răng Trong Dày 42 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,000 |
| 93Co Răng Trong Dày 49 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 24,800 |
| 94Co Răng Trong Giảm Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,900 |
| 95Co Răng Trong Giảm Dày 27/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,300 |
| 96Co Răng Trong Giảm Dày 34/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,500 |
| 97Giảm Răng Ngoài Dày 21/27 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,400 |
| 98Giảm Răng Ngoài Dày 21/34 | đồng/cái | Vật tư ngành nước | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,100 |